Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tín dụng

Tín dụng

Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp

905 thuật ngữ trong danh mục này

Compensating Disbursement

Compensating Disbursement

Compensating disbursement is a loan disbursement method where the bank reimburses the borrower for expenses already paid out of pocket, transferring loan funds directly to the borrower's account upon verification of valid documentation.

Công nợ phải thu

Accounts Receivable

Công nợ phải thu (Accounts Receivable) là khoản tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ theo hình thức trả chậm.

Corporate Card (tiếng Anh)

Corporate Card

A Corporate Card is a payment card issued by a bank to a business entity, enabling employees to make company-related purchases while centralizing expense management.

Country Credit Limit

Country Credit Limit

Country Credit Limit is the maximum total credit exposure a financial institution or export credit agency is willing to accept for all borrowers and transactions within a single country.

Covenant

Compliance clause

Điều kiện KH phải duy trì trong quá trình vay.

Covenant phi tài chính

Non-Financial Covenant

Điều kiện ràng buộc về hoạt động kinh doanh như hạn chế chia cổ tức, bán tài sản, thay đổi cơ cấu sở hữu.

Covenant tài chính

Financial Covenant

Điều kiện ràng buộc trong hợp đồng tín dụng yêu cầu khách hàng duy trì các chỉ tiêu tài chính nhất định.

Credit Card Annual Fee

Credit Card Annual Fee

Credit Card Annual Fee is a fixed yearly fee charged by the card issuer for maintaining a credit card account and providing cardholder benefits and services.

Credit Card Insurance

Credit Card Insurance

Credit Card Insurance is an insurance product attached to a credit card that protects the cardholder against risks such as card loss, fraud, inability to repay, or accidental death.

Credit card limit là gì

Credit Card Limit

Credit card limit (hạn mức thẻ tín dụng) là số tiền tối đa mà ngân hàng cho phép chủ thẻ chi tiêu hoặc rút tiền mặt trong một kỳ sao kê. Hạn mức được xác định dựa trên thu nhập, điểm tín dụng và lịch sử tín dụng.

Credit Card Loan – Vay thẻ tín dụng (Tiếng Anh)

Credit Card Loan

A credit card loan or cash advance allows cardholders to borrow cash against their credit limit, but typically carries interest rates of 20–30% per year with no grace period.

Credit Facility

Credit Facility / Credit Line

Credit Facility (hạn mức tín dụng) tiếng Anh là thỏa thuận cho vay linh hoạt giữa ngân hàng và doanh nghiệp, cho phép người vay rút vốn theo nhu cầu trong giới hạn đã được phê duyệt.

Credit Line

Credit Line / Line of Credit

Credit Line (hạn mức tín dụng) là khoản vay linh hoạt mà ngân hàng cấp cho khách hàng, cho phép rút và trả nhiều lần trong hạn mức được phê duyệt mà không cần làm hồ sơ vay mới.

Credit Scoring

Credit Scoring

Credit Scoring (Chấm điểm tín dụng) là phương pháp sử dụng mô hình thống kê và dữ liệu lịch sử để đánh giá mức độ rủi ro tín dụng của khách hàng vay, cho ra điểm số phản ánh khả năng trả nợ.

Deuda Incobrable / Préstamo No Productivo

Bad Debt / Non-Performing Loan

Una Deuda Incobrable o Préstamo No Productivo (Non-Performing Loan, NPL) es un préstamo en el que el prestatario ha dejado de realizar pagos de capital y/o intereses durante 90 días o más, o que el banco evalúa como de alta probabilidad de pérdida.

Disbursement

Loan Disbursement

Disbursement (giải ngân) là hành động ngân hàng chuyển tiền khoản vay vào tài khoản của người vay hoặc bên thụ hưởng sau khi hợp đồng tín dụng được ký kết và các điều kiện giải ngân được đáp ứng.

Doanh nghiệp có 2 khoản vay ngân hàng có được không là gì

Can a Business Have Multiple Bank Loans

DN hoàn toàn có thể có nhiều khoản vay tại nhiều ngân hàng cùng lúc, miễn là: (1) tổng dư nợ trong khả năng trả nợ (DSCR > 1.

Doanh số cho vay

Loan Disbursement Volume

Doanh số cho vay (Loan Disbursement Volume) là tổng số tiền mà ngân hàng đã giải ngân cho khách hàng vay trong một khoảng thời gian nhất định (ngày, tháng, quý, năm). Doanh số cho vay phản ánh quy mô hoạt động cấp tín dụng và tốc độ quay vòng vốn của ngân hàng.

Doanh số nợ năm

Annual Debt Turnover

Tổng giá trị phát sinh bên Nợ của một tài khoản trong năm, phản ánh tổng số tiền đã ghi nợ (chi ra, giải ngân) trong kỳ kế toán năm.

Doanh số thu nợ

Debt Collection Volume

Tổng số tiền nợ gốc mà ngân hàng đã thu hồi từ khách hàng vay trong một kỳ nhất định, phản ánh hiệu quả thu hồi nợ và chất lượng tín dụng.

Dư nợ cho vay

Outstanding Loan Balance

Tổng số tiền gốc vay mà khách hàng còn nợ ngân hàng tại một thời điểm nhất định.

Dư nợ giảm dần

Declining Balance / Reducing Balance Method

Dư nợ giảm dần là phương pháp tính lãi vay trong đó tiền lãi được tính trên số dư nợ gốc còn lại (giảm dần theo thời gian), thay vì tính trên toàn bộ khoản vay ban đầu.

Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ

Exposure at Default (EAD)

Tổng dư nợ dự kiến tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm dư nợ hiện tại và phần cam kết chưa giải ngân.

Due Date (Ngày Đến Hạn)

Due Date

Due Date (Ngày Đến Hạn) là ngày cuối cùng mà người vay phải thanh toán khoản nợ hoặc lãi suất đến hạn theo hợp đồng tín dụng. Việc không thanh toán đúng Due Date có thể dẫn đến phạt trễ hạn và ảnh hưởng lịch sử tín dụng.

Đăng ký giao dịch bảo đảm

Security Transaction Registration

Thủ tục đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để công khai hoá quyền lợi trên tài sản bảo đảm.

Đánh giá tín dụng doanh nghiệp

Corporate Credit Assessment

Đánh giá tín dụng doanh nghiệp là quy trình lender phân tích năng lực tài chính, lịch sử tín dụng và khả năng trả nợ của doanh nghiệp SME để quyết định phê duyệt khoản vay.

Đảo nợ

Debt Rollover / Loan Rollover

Đảo nợ là hành vi vay khoản mới để trả khoản vay cũ đã đến hạn, thực chất là gia hạn nghĩa vụ trả nợ thay vì thanh toán bằng nguồn tiền từ hoạt động kinh doanh.

Đáo nợ ngân hàng

Loan Rollover

Đáo nợ ngân hàng (Loan Rollover) là việc gia hạn hoặc tái cơ cấu khoản vay đến hạn, cho phép người vay thanh toán nợ cũ bằng khoản vay mới để tiếp tục sử dụng vốn mà không bị gián đoạn.

Đặt cọc

Deposit

Giao tiền/kim khí quý để đảm bảo giao kết HĐ.

Điểm tín dụng

Credit Score

Chỉ số bằng số đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng và các yếu tố tài chính.

Danh mục khác