Thuật ngữ quản trị rủi ro tín dụng, thị trường, vận hành và tuân thủ Basel
214 thuật ngữ trong danh mục này
3 Lines of Defense
Kinh doanh, QLRR & Tuân thủ, Kiểm toán nội bộ
Asset Liability Committee
ALCO (Asset Liability Committee) là ủy ban quản lý tài sản nợ — có trong ngân hàng, chịu trách nhiệm giám sát rủi ro lãi suất, thanh khoản và cân đối cơ cấu vốn toàn bộ tổ chức.
Asset Liability Committee
ALCO (Asset Liability Committee) là Ủy ban Quản lý Tài sản - Nợ, cơ quan cấp cao trong ngân hàng chịu trách nhiệm quản lý rủi ro lãi suất, thanh khoản và cơ cấu bảng cân đối.
Asset Liability Management
ALM (Asset Liability Management) là quản lý tài sản nợ-có, chiến lược quản lý rủi ro thanh khoản và lãi suất thông qua cân đối giữa tài sản và nợ phải trả của ngân hàng.
Asset Liability Management (ALM) in Banking
ALM (Asset Liability Management) hay Quản lý Tài sản Nợ - Có là hoạt động quản lý cân đối giữa tài sản có (cho vay, đầu tư) và tài sản nợ (tiền gửi, vay) nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản của ngân hàng.
Asset Liability Management
ALM (Asset Liability Management) là quản lý tài sản - nợ, phương pháp quản trị rủi ro chiến lược giúp ngân hàng cân đối giữa tài sản có và tài sản nợ về kỳ hạn, lãi suất và thanh khoản.
Banking Cybersecurity
Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.
Three Lines of Defence
Mô hình quản trị rủi ro gồm: bộ phận kinh doanh (tuyến 1), quản lý rủi ro/tuân thủ (tuyến 2), kiểm toán nội bộ (tuyến 3).
Three Lines of Defense
Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.
Risk Report
Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.
Periodic Risk Report
Báo cáo hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng về tình hình rủi ro gửi đến ban lãnh đạo và hội đồng quản trị.
Internal Capital Adequacy Assessment Process
Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu.
Operational Risk Insurance
Sản phẩm bảo hiểm bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất từ rủi ro vận hành như gian lận nội bộ, lỗi hệ thống, thiên tai.
Basel Accords
Chuẩn quốc tế về an toàn vốn
Capital Conservation Buffer
Vốn bổ sung 2,5% RWA theo Basel III, ngăn ngân hàng phân phối toàn bộ lợi nhuận khi vốn gần giới hạn tối thiểu.
Countercyclical Capital Buffer
Vốn bổ sung (0–2,5% RWA) yêu cầu khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, được giải phóng khi chu kỳ suy giảm.
Debt Classification Groups
Các nhóm nợ là hệ thống phân loại nợ của ngân hàng theo mức độ rủi ro, gồm 5 nhóm từ nợ đủ tiêu chuẩn đến nợ có khả năng mất vốn, theo quy định của NHNN.
Bank Debt Classification
Các nhóm nợ của ngân hàng là hệ thống phân loại 5 nhóm nợ theo quy định NHNN, được dùng để đánh giá rủi ro danh mục cho vay và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
CAMEL Rating System
CAMEL là hệ thống đánh giá sức khỏe tài chính của ngân hàng dựa trên 5 tiêu chí: Capital (Vốn), Assets (Tài sản), Management (Quản lý), Earnings (Lợi nhuận) và Liquidity (Thanh khoản).
CAMELS Rating System
CAMELS là hệ thống đánh giá xếp hạng ngân hàng dựa trên 6 tiêu chí: Capital adequacy (Vốn), Asset quality (Chất lượng tài sản), Management (Quản trị), Earnings (Thu nhập), Liquidity (Thanh khoản), và Sensitivity to market risk (Nhạy cảm rủi ro thị trường).
Early Warning System
Hệ thống phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.
Credit Conversion Factor
Hệ số chuyển đổi tín dụng cho cam kết ngoại bảng
Counterparty Credit Risk
CCR là viết tắt của Counterparty Credit Risk (Rủi ro tín dụng đối tác), chỉ rủi ro một bên trong giao dịch tài chính không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán đúng hạn.
Retail Credit Scoring
Quy trình đánh giá rủi ro khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và tài sản.
Corporate Credit Scoring
Quy trình lượng hoá mức độ rủi ro của doanh nghiệp dựa trên tài chính và phi tài chính.
Key Risk Indicator (KRI)
Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.
Key Risk Indicator
Chỉ số cảnh báo sớm giúp ngân hàng phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi xảy ra tổn thất.
Business Credit Index
Chỉ số tín nhiệm doanh nghiệp là thước đo tổng hợp phản ánh mức độ uy tín và khả năng tín dụng của doanh nghiệp, được tính toán dựa trên nhiều chỉ tiêu tài chính và phi tài chính trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Risk Management Strategy
Định hướng tổng thể về cách thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro trong toàn ngân hàng.
Credit Risk Policy
Văn bản quy định tiêu chí cấp tín dụng, giới hạn rủi ro và quy trình phê duyệt tín dụng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7