Quản trị rủi ro - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Quản trị rủi ro - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Quản trị rủi ro

Quản trị rủi ro

Thuật ngữ quản trị rủi ro tín dụng, thị trường, vận hành và tuân thủ Basel

214 thuật ngữ trong danh mục này

Kiểm tra sức chịu đựng tỷ giá

FX Stress Test

Đánh giá tác động lên vốn và thu nhập khi tỷ giá ngoại tệ biến động mạnh bất thường.

Kiểm tra tính đầy đủ vốn nội bộ

Internal Capital Adequacy Assessment Process (ICAAP)

Quy trình ngân hàng tự đánh giá nhu cầu vốn dựa trên hồ sơ rủi ro tổng thể (trụ cột 2 Basel).

Lãi phải thu phải thoái

Accrued interest reversal

Lãi đã ghi nhận nhưng chưa thu được

LCR

Liquidity Coverage Ratio

TS thanh khoản cao / Dòng tiền ròng 30 ngày >= 100%

LDR

Loan-to-Deposit Ratio

Tổng dư nợ / Tổng tiền gửi KH

LGD (Loss Given Default)

Loss Given Default (LGD)

LGD (Loss Given Default) là tỷ lệ tổn thất thực tế mà ngân hàng phải chịu khi khách hàng không thể trả nợ, sau khi đã thu hồi tài sản đảm bảo và các khoản phục hồi khác.

LRR

Liquidity Reserve Ratio

TS thanh khoản cao / Tổng NPT >= 10%

LTR là gì

Long-Term Rating

LTR (Long-Term Rating) là xếp hạng tín dụng dài hạn do các tổ chức xếp hạng uy tín cấp cho doanh nghiệp, ngân hàng hoặc công cụ nợ, phản ánh khả năng thanh toán nghĩa vụ tài chính trong thời gian dài.

Ma trận rủi ro

Risk Matrix

Công cụ đánh giá rủi ro bằng cách kết hợp xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của từng sự kiện.

Mô hình 3 tuyến phòng thủ

Three Lines of Defense Model

Mô hình quản trị rủi ro chuẩn quốc tế trong ngân hàng: Tuyến 1 (kinh doanh), Tuyến 2 (quản trị rủi ro + tuân thủ), Tuyến 3 (kiểm toán nội bộ).

Mô hình CAMELS

CAMELS Rating System

Hệ thống xếp hạng 6 tiêu chí đánh giá sức khoẻ tài chính ngân hàng: Capital, Asset quality, Management, Earnings, Liquidity, Sensitivity to market risk.

Mô hình chấm điểm rủi ro

Risk Scoring Model

Mô hình toán học sử dụng các biến số để dự đoán khả năng vỡ nợ hoặc mức độ rủi ro.

Mô hình xác suất vỡ nợ PD

Probability of Default Model

Mô hình thống kê ước tính khả năng khách hàng không trả được nợ trong vòng 12 tháng.

Ngân hàng quan trọng hệ thống nội địa

Domestic Systemically Important Bank (D-SIB)

Ngân hàng có quy mô và tầm quan trọng đủ lớn để việc sụp đổ gây ra rủi ro hệ thống trong nước.

Ngân hàng quan trọng hệ thống toàn cầu

Global Systemically Important Bank (G-SIB)

Ngân hàng có quy mô và liên kết đủ lớn để sụp đổ có thể gây ra khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Nhận diện rủi ro

Risk Identification

Bước đầu tiên trong quy trình quản trị rủi ro, xác định các mối đe doạ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu ngân hàng.

Nợ cần chú ý (Nhóm 2)

Special mention

Quá hạn 1-90 ngày, DPRR 5%.

Nợ có khả năng mất vốn (Nhóm 5)

Loss

Quá hạn > 360 ngày, DPRR 100%.

Nợ dưới tiêu chuẩn (Nhóm 3)

Substandard

Quá hạn 91-180 ngày, DPRR 20%.

Nợ đủ tiêu chuẩn (Nhóm 1)

Standard

Khoản nợ không quá hạn, khách hàng có khả năng trả nợ đầy đủ. Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro: 0%.

Nợ nghi ngờ (Nhóm 4)

Doubtful

Quá hạn 181-360 ngày, DPRR 50%.

Nợ nhóm 2

Group 2 Debt (Substandard Debt)

Nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) là khoản vay quá hạn từ 10–90 ngày theo quy định NHNN. Người có nợ nhóm 2 vẫn có thể vay được trong một số điều kiện nhất định.

Nợ xấu (NPL)

Non-Performing Loan

Nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5.

NPL

Non-Performing Loan

NPL (Non-Performing Loan — Nợ xấu) là khoản vay mà người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên, được phân loại vào nhóm 3-5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

NSFR là gì

NSFR / Net Stable Funding Ratio

NSFR (Net Stable Funding Ratio) là tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng, chỉ số thanh khoản Basel III yêu cầu ngân hàng duy trì đủ nguồn vốn ổn định để tài trợ cho tài sản trong vòng 1 năm.

Phân loại nhóm nợ là gì

Loan Classification

Phân loại nhóm nợ là hệ thống phân chia các khoản vay ngân hàng thành 5 nhóm theo mức độ rủi ro, từ nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1) đến nợ có khả năng mất vốn (nhóm 5), theo quy định của NHNN Việt Nam.

Phân loại nợ (5 nhóm)

Loan classification

Nhóm 1-5 theo mức độ rủi ro.

Phân loại xanh taxonomy

Green Taxonomy

Hệ thống phân loại các hoạt động kinh tế bền vững về môi trường, làm cơ sở cho tài chính xanh và báo cáo ESG ngân hàng.

Phân tích độ nhạy

Sensitivity Analysis

Phương pháp đánh giá tác động lên kết quả khi thay đổi từng biến số đầu vào của mô hình.

Phân tích kịch bản

Scenario Analysis

Phương pháp đánh giá tác động tài chính của các kịch bản giả định khác nhau lên ngân hàng.

Danh mục khác