Thương mại điện tử - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Thương mại điện tử - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Thương mại điện tử

Thương mại điện tử

Thuật ngữ thương mại điện tử, fulfillment, ecommerce enabler và kinh doanh online

109 thuật ngữ trong danh mục này

A/B Testing trong TMĐT

A/B Testing

A/B Testing (thử nghiệm A/B) là phương pháp so sánh hai phiên bản của một yếu tố — trang sản phẩm, nút CTA, email, quảng cáo — để xác định phiên bản nào mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao hơn dựa trên dữ liệu thực tế.

Adelanto de Efectivo para Comerciantes

Merchant Cash Advance

El Adelanto de Efectivo para Comerciantes (MCA) es una forma de financiación para negocios minoristas y de comercio electrónico, donde el inversionista compra una parte de los ingresos futuros con descuento.

Average Order Value (AOV)

Average Order Value

Average Order Value (AOV) là giá trị trung bình mỗi đơn hàng, được tính bằng tổng doanh thu chia cho tổng số đơn — chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả bán hàng.

Comercio Rápido

Quick Commerce

Modelo de e-commerce con entregas ultrarrápidas de 10-30 minutos para productos de consumo básico.

Conversion Rate

Conversion Rate

Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi) là phần trăm khách truy cập thực hiện hành động mong muốn như mua hàng, đăng ký — chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh online.

Conversion Rate

Conversion Rate

Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là chỉ số đo lường phần trăm khách truy cập thực hiện hành động mục tiêu như mua hàng, đăng ký hoặc điền form trên website thương mại điện tử.

Conversion Rate (tiếng Anh)

Conversion Rate

Conversion Rate is the percentage of visitors who complete a desired action out of total visitors, and is a core KPI for e-commerce and digital marketing performance.

Cross-border e-commerce là gì?

Cross-border E-commerce

Cross-border e-commerce (thương mại điện tử xuyên biên giới) là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ qua nền tảng trực tuyến giữa người mua và người bán ở các quốc gia khác nhau, không cần hiện diện vật lý tại thị trường đích.

Customer Acquisition Cost (CAC)

Customer Acquisition Cost

Customer Acquisition Cost (CAC) là tổng chi phí để thu hút một khách hàng mới, bao gồm marketing, quảng cáo, sales — chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Customer Data Platform (CDP)

Customer Data Platform

CDP (Customer Data Platform) là hệ thống tập hợp và thống nhất dữ liệu khách hàng từ mọi điểm chạm — website, app, mạng xã hội, cửa hàng offline — thành hồ sơ khách hàng 360 độ, phục vụ cá nhân hóa marketing và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Customer Lifetime Value (CLV/LTV)

Customer Lifetime Value

Customer Lifetime Value (CLV/LTV) là tổng giá trị doanh thu mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong toàn bộ thời gian họ là khách hàng.

D2C (Direct-to-Consumer)

Direct-to-Consumer

D2C (Direct-to-Consumer) là mô hình bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất/thương hiệu đến người tiêu dùng, bỏ qua trung gian phân phối truyền thống.

Dark Store

Dark Store

Dark Store là cửa hàng hoặc kho hàng chỉ phục vụ đơn hàng trực tuyến, không đón khách vào mua trực tiếp, được tối ưu hóa hoàn toàn cho việc xử lý và giao hàng nhanh. Mô hình này đang được các siêu thị và nền tảng quick commerce (q-commerce) áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Dark Store

Dark Store

Retail outlet converted to fulfillment-only warehouse serving online grocery orders, no customer footfall.

Dead Stock

Dead Stock

Dead Stock (hàng tồn kho chết) là hàng hóa không bán được trong thời gian dài, chiếm không gian kho và đọng vốn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền doanh nghiệp.

Đóng bộ sản phẩm (Kitting and Assembly)

Kitting and Assembly

Kitting and Assembly (đóng bộ sản phẩm) là quy trình kết hợp nhiều sản phẩm riêng lẻ thành một bộ sản phẩm hoàn chỉnh (kit/bundle) được đóng gói sẵn, thường nhằm tăng giá trị đơn hàng và tạo trải nghiệm mở hộp đặc biệt.

E-commerce Working Capital

E-commerce Working Capital

E-commerce Working Capital (vốn lưu động thương mại điện tử) là nguồn tài chính ngắn hạn dành riêng cho doanh nghiệp kinh doanh online để duy trì hoạt động mua hàng, tồn kho, marketing và vận hành hàng ngày.

E-commerce Working Capital

E-commerce Working Capital

E-commerce Working Capital (Vốn lưu động e-commerce) là nguồn vốn ngắn hạn dành cho doanh nghiệp bán hàng trực tuyến để nhập hàng, quảng cáo và vận hành.

Ecommerce Enabler

Ecommerce Enabler

Ecommerce Enabler là đơn vị cung cấp giải pháp trọn gói giúp doanh nghiệp và thương hiệu bán hàng thành công trên các nền tảng thương mại điện tử.

Entrega el Mismo Día

Same-day Delivery

Servicio de entrega que garantiza la recepción del pedido el mismo día de la compra, en pocas horas.

FBA (Fulfillment by Amazon)

Fulfillment by Amazon

FBA (Fulfillment by Amazon) là dịch vụ fulfillment của Amazon, nơi seller gửi hàng đến kho Amazon và Amazon đảm nhận toàn bộ lưu kho, đóng gói, vận chuyển và xử lý hoàn trả — mô hình được nhiều seller Việt Nam áp dụng để xuất khẩu qua kênh Amazon.

Financiamiento Basado en Ingresos

Revenue-Based Financing

El Financiamiento Basado en Ingresos (RBF) es una forma de financiación para empresas de comercio electrónico, donde el inversionista recibe un porcentaje de los ingresos mensuales hasta recuperar el capital más intereses.

Fulfillment

Order Fulfillment

Fulfillment là quy trình xử lý và hoàn tất đơn hàng từ khi khách đặt mua đến khi nhận được sản phẩm, bao gồm lưu kho, đóng gói và giao hàng.

Fulfillment by Marketplace

Fulfillment by Marketplace

Fulfillment by Marketplace là dịch vụ xử lý đơn hàng do sàn thương mại điện tử cung cấp, seller gửi hàng vào kho sàn và sàn đảm nhận toàn bộ quy trình giao hàng.

Fulfillment Center

Fulfillment Center

Fulfillment Center là trung tâm xử lý đơn hàng chuyên biệt, nơi hàng hóa được lưu kho, đóng gói và giao đến khách hàng một cách tự động và hiệu quả.

Gia công tiếng Anh

Outsourcing / Processing

Gia công trong tiếng Anh là "Outsourcing" hoặc "Processing/Manufacturing", chỉ hoạt động sản xuất hàng hóa theo đơn đặt hàng của bên thuê, sử dụng nguyên liệu do bên thuê cung cấp.

Giao hàng trong ngày

Same-day Delivery

Same-day Delivery (giao hàng trong ngày) là dịch vụ vận chuyển đảm bảo đơn hàng đặt mua trực tuyến sẽ được giao đến tay người mua trong cùng ngày đặt hàng, thường trong vòng 2–8 giờ.

GMV (Gross Merchandise Value)

Gross Merchandise Value

GMV (Gross Merchandise Value) là tổng giá trị giao dịch hàng hóa trên nền tảng TMĐT trong một khoảng thời gian, chưa trừ chiết khấu, hoàn trả hay phí vận hành.

Headless Commerce

Headless Commerce

Headless Commerce là kiến trúc thương mại điện tử tách biệt hoàn toàn giữa giao diện người dùng (frontend) và hệ thống xử lý backend, kết nối với nhau qua API, cho phép doanh nghiệp tự do thiết kế trải nghiệm mua sắm trên bất kỳ nền tảng nào.

Hộp đăng ký

Subscription Box

Subscription Box (hộp đăng ký) là mô hình kinh doanh TMĐT trong đó khách hàng đăng ký nhận một hộp sản phẩm được tuyển chọn sẵn, giao định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý, thường với giá ưu đãi hơn mua lẻ từng món.

...1234

Danh mục khác