Thuật ngữ kiểm toán nội bộ, tuân thủ quy định và kiểm soát rủi ro
73 thuật ngữ trong danh mục này
FATF 40 Recommendations
40 khuyến nghị FATF là bộ tiêu chuẩn quốc tế về phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố mà các quốc gia cần tuân thủ.
Audit Report
Audit Report (báo cáo kiểm toán) là tài liệu do kiểm toán viên độc lập lập sau khi kiểm tra báo cáo tài chính doanh nghiệp, đưa ra ý kiến về tính trung thực và hợp lý của số liệu.
Audit Evidence
Thông tin mà kiểm toán viên thu thập làm cơ sở cho ý kiến kiểm toán.
Large Transaction Report (LTR)
Báo cáo bắt buộc gửi Cục Phòng chống rửa tiền khi giao dịch vượt ngưỡng quy định.
Audit Report
Văn bản chính thức trình bày kết quả và ý kiến của kiểm toán viên về BCTC.
Suspicious Transaction Indicators
Dấu hiệu giao dịch đáng ngờ gồm giao dịch giá trị lớn bất thường, chia nhỏ giao dịch, chuyển tiền qua nhiều tài khoản không rõ mục đích.
Conflict of Interest Examples in Banking
Ví dụ xung đột lợi ích gồm cho người thân vay, nhận quà từ khách hàng vay hoặc đầu tư vào doanh nghiệp mình thẩm định.
Customer Due Diligence
Quy trình thẩm tra, đánh giá rủi ro khách hàng dựa trên thông tin nhận dạng và lịch sử giao dịch.
Internal Compliance Policy
Bộ chính sách do TCTD ban hành nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành.
Compliance Function
Bộ phận chuyên trách giám sát và đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định nội bộ tại TCTD.
Compliance Program
Tổng thể chính sách, quy trình, đào tạo nhằm đảm bảo tổ chức tuân thủ quy định pháp luật.
Bank Compliance Officer
Chuyên viên tuân thủ ngân hàng là người giám sát việc chấp hành quy định pháp luật và chính sách nội bộ của ngân hàng.
Banking Compliance
Compliance ngân hàng là chức năng đảm bảo ngân hàng tuân thủ mọi quy định pháp luật, quy chế nội bộ và chuẩn mực ngành.
Counter-Terrorism Financing
CTF (Counter-Terrorism Financing) là các biện pháp chống tài trợ khủng bố trong hệ thống phòng chống rửa tiền.
Cash Transaction Unit
CTU (Cash Transaction Unit) là đơn vị/bộ phận xử lý giao dịch tiền mặt tại ngân hàng, đồng thời là thuật ngữ dùng trong phòng chống rửa tiền để chỉ các giao dịch tiền mặt lớn cần báo cáo cho cơ quan quản lý.
Banking Blacklist
Danh sách đen ngân hàng là danh sách cá nhân, tổ chức bị hạn chế giao dịch do liên quan rửa tiền, tài trợ khủng bố hoặc cấm vận.
Sanctions List
Danh sách cá nhân, tổ chức bị cấm giao dịch tài chính do liên quan đến khủng bố, rửa tiền.
Compliance Risk Assessment
Quá trình nhận diện, đánh giá mức độ rủi ro vi phạm quy định pháp luật và tiêu chuẩn.
Compliance Training
Chương trình đào tạo nhân viên về quy định pháp luật, AML/KYC và chính sách tuân thủ nội bộ.
Whistleblower Hotline
Kênh bảo mật cho nhân viên và khách hàng tố cáo gian lận, vi phạm đạo đức.
Enhanced Due Diligence
Quy trình thẩm tra nâng cao áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao hơn mức bình thường.
Financial Action Task Force
FATF (Financial Action Task Force) là Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính quốc tế ban hành chuẩn mực phòng chống rửa tiền toàn cầu.
Continuous Monitoring
Quá trình theo dõi tự động và liên tục hoạt động kiểm soát nội bộ bằng công nghệ.
Banking Fraud
Hành vi lừa đảo, gian dối trong hoạt động ngân hàng nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp.
Audit Working Papers
Tài liệu ghi chép quá trình thu thập bằng chứng và phân tích của kiểm toán viên.
International Financial Reporting Standards
IFRS (International Financial Reporting Standards) là bộ chuẩn mực kế toán quốc tế do IASB ban hành, được áp dụng tại hơn 140 quốc gia nhằm đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Audit Plan
Văn bản xác định phạm vi, mục tiêu, thời gian và phương pháp thực hiện cuộc kiểm toán.
COSO Framework
Khung kiểm soát nội bộ gồm 5 thành phần: môi trường, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và giám sát.
Audit Recommendation
Đề xuất của kiểm toán viên về biện pháp cải thiện quy trình và kiểm soát nội bộ.
Dual Control / Four-Eyes Principle
Nguyên tắc yêu cầu ít nhất hai người tham gia phê duyệt giao dịch quan trọng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7