IFRS là gì?
IFRS (International Financial Reporting Standards — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) là hệ thống chuẩn mực kế toán toàn cầu do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, có trụ sở tại London. Mục tiêu cốt lõi của IFRS là tạo ra ngôn ngữ tài chính thống nhất, giúp nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý so sánh báo cáo tài chính của các doanh nghiệp trên toàn cầu.
Các chuẩn mực IFRS quan trọng với ngân hàng và SME
| Chuẩn mực | Tên đầy đủ | Nội dung chính |
|---|---|---|
| IFRS 9 | Financial Instruments | Phân loại tài sản tài chính, mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) |
| IFRS 15 | Revenue from Contracts | Ghi nhận doanh thu theo 5 bước, áp dụng cho phí dịch vụ |
| IFRS 16 | Leases | Thuê tài sản phải ghi nhận trên bảng cân đối kế toán |
| IFRS 17 | Insurance Contracts | Chuẩn mực hợp đồng bảo hiểm, ảnh hưởng bancassurance |
IFRS tác động đến ngân hàng Việt Nam như thế nào?
Việt Nam hiện áp dụng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) nhưng Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính đang thúc đẩy lộ trình chuyển đổi sang IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC (2020). Cụ thể:
- Giai đoạn 2022–2025: Các ngân hàng thương mại lớn (nhóm NHTM nhà nước, một số NHTM cổ phần) áp dụng IFRS bắt buộc.
- Giai đoạn 2025 trở đi: Mở rộng sang các doanh nghiệp niêm yết và công ty đại chúng.
Doanh nghiệp SME cần biết gì về IFRS?
Nếu doanh nghiệp của bạn đang vay vốn ngân hàng hoặc có nhà đầu tư nước ngoài, khả năng cao đối tác sẽ yêu cầu báo cáo tài chính theo IFRS. Các điểm khác biệt lớn so với VAS:
- Ghi nhận doanh thu: IFRS 15 yêu cầu phân bổ theo tiến độ thực hiện nghĩa vụ.
- Thuê tài sản: IFRS 16 yêu cầu ghi nhận tài sản sử dụng quyền (ROU Asset) — làm tăng tổng tài sản và nợ vay.
- Dự phòng tổn thất: IFRS 9 dùng mô hình ECL (tổn thất dự kiến) thay vì mô hình tổn thất phát sinh (incurred loss) của VAS.
Kết luận
Hiểu IFRS không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn là lợi thế khi SME tiếp cận nguồn vốn quốc tế, thu hút đầu tư FDI và nâng cao uy tín tài chính với các tổ chức tín dụng.
IFRS in English
IFRS stands for International Financial Reporting Standards, pronounced /ˌaɪ.ef.ɑːr.ˈes/. It is the global accounting language issued by the International Accounting Standards Board (IASB).
Key English Terms
| Vietnamese | English | Pronunciation |
|---|---|---|
| Chuẩn mực kế toán | Accounting standard | /əˈkaʊntɪŋ ˈstændərd/ |
| Báo cáo tài chính | Financial statement | /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/ |
| Tổn thất tín dụng dự kiến | Expected Credit Loss (ECL) | /ɪkˈspektɪd kredɪt lɒs/ |
Example Sentence
"The bank required the SME to submit financial statements prepared in accordance with IFRS 9 before approving the loan application."
Quick Reference
In English-language loan documents and due diligence reports, you will frequently encounter: IFRS-compliant, IFRS adoption, IFRS transition, and IFRS gap analysis. Understanding these terms helps Vietnamese SMEs communicate effectively with foreign lenders and investors.
IFRSの日本語表記
IFRS(International Financial Reporting Standards)は日本語で**「国際財務報告基準」**(こくさい ざいむ ほうこく きじゅん / Kokusai Zaimu Hōkoku Kijun)と表記します。
関連用語
| ベトナム語 | 日本語 | ローマ字 |
|---|---|---|
| Chuẩn mực kế toán | 会計基準 | Kaikei Kijun |
| Báo cáo tài chính | 財務諸表 | Zaimu Shohyō |
| Kiểm toán | 監査 | Kansa |
例文
*「当社は**国際財務報告基準(IFRS)*に基づいて連結財務諸表を作成しています。」 (Tạm dịch: Công ty chúng tôi lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS.)
Ghi chú cho SME Việt Nam
Nếu doanh nghiệp bạn có đối tác Nhật Bản, các tổ chức như JBIC (Japan Bank for International Cooperation) thường yêu cầu báo cáo tài chính theo IFRS hoặc J-GAAP tương thích.
IFRS 한국어 표기
IFRS는 한국어로 국제재무보고기준 (國際財務報告基準, Gukje Jaemubogogijeun)이라고 합니다. 한국은 2011년부터 상장기업에 K-IFRS를 의무 적용하고 있습니다.
관련 용어
| 베트남어 | 한국어 | 로마자 |
|---|---|---|
| Chuẩn mực kế toán | 회계기준 | Hoegyegijeun |
| Báo cáo tài chính | 재무제표 | Jaemujepyo |
| Kiểm toán độc lập | 외부감사 | Oebu Gamsa |
예문
*"해당 기업은 **국제재무보고기준(IFRS)*에 따라 연결재무제표를 작성하였습니다." (Tạm dịch: Doanh nghiệp này lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS.)
Ghi chú cho SME Việt Nam
Khi làm việc với các đối tác Hàn Quốc như Samsung, POSCO hay các ngân hàng Shinhan, KB Kookmin, báo cáo tài chính tuân thủ IFRS giúp tăng đáng kể độ tin cậy và rút ngắn quá trình thẩm định tín dụng.
IFRS的中文表述
IFRS(国际财务报告准则,Guójì Cáiwù Bàogào Zhǔnzé)是由国际会计准则理事会(IASB)发布的全球通用会计语言。中国自2007年起推动企业会计准则(CAS)与IFRS的趋同。
相关术语
| 越南语 | 中文 | 拼音 |
|---|---|---|
| Chuẩn mực kế toán | 会计准则 | Kuàijì Zhǔnzé |
| Báo cáo tài chính | 财务报告 | Cáiwù Bàogào |
| Kiểm toán viên | 注册会计师 | Zhùcè Kuàijìshī |
示例句
「该公司依据'国际财务报告准则'编制了合并财务报表。」 (Tạm dịch: Công ty đó lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS.)
Lưu ý cho SME Việt Nam
Khi xuất khẩu sang Trung Quốc hoặc hợp tác với doanh nghiệp Trung Quốc, việc có báo cáo tài chính theo IFRS hoặc CAS tương thích sẽ hỗ trợ quá trình thẩm định đối tác và thu hút đầu tư.
IFRS en Español
IFRS se denomina en español NIIF — Normas Internacionales de Información Financiera (pronunciación: /ˈnor.mas in.ter.na.θjo.ˈna.les de in.for.ˈma.θjon fi.ˈnan.θje.ˈɾa/). Es el marco contable global emitido por el IASB, adoptado en más de 140 países.
Términos relacionados
| Vietnamita | Español | Pronunciación |
|---|---|---|
| Chuẩn mực kế toán | Norma contable | /ˈnor.ma kon.ˈta.βle/ |
| Báo cáo tài chính | Estado financiero | /esˈta.ðo fi.ˈnan.θje.ɾo/ |
| Kiểm toán | Auditoría | /au̯.ði.to.ˈɾi.a/ |
Ejemplo
"La empresa elaboró sus estados financieros consolidados de conformidad con las NIIF (IFRS)." (Tạm dịch: Doanh nghiệp lập báo cáo tài chính hợp nhất theo NIIF/IFRS.)
Ghi chú cho SME Việt Nam
Nếu doanh nghiệp hướng đến thị trường Mỹ Latinh hoặc Tây Ban Nha, việc có báo cáo theo NIIF/IFRS sẽ giúp đáp ứng yêu cầu của các đối tác và tổ chức tín dụng trong khu vực này.