Thẩm định tín dụng là gì? Quy trình 5C | BizLoan Thẩm định tín dụng là gì? Quy trình 5C | BizLoan - BizLoan

Thẩm định tín dụng

Thẩm định tín dụng là gì?

Credit Appraisal

Tín dụng9 phút đọc48 lượt xem

Thẩm định tín dụng là gì?

Thẩm định tín dụng là quá trình ngân hàng phân tích, đánh giá toàn diện năng lực tài chính, uy tín, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ của khách hàng trước khi quyết định cấp tín dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Appraisal

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng

Quy trình thẩm định 5C

Tiêu chí Tiếng Anh Nội dung
Tư cách Character Uy tín, lịch sử tín dụng CIC
Năng lực Capacity Khả năng trả nợ từ dòng tiền
Vốn Capital Vốn tự có, tỷ lệ nợ/vốn
Tài sản BĐ Collateral Tài sản thế chấp, giá trị
Điều kiện Conditions Môi trường kinh tế, ngành

Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Credit Appraisal /ˈkrɛdɪt əˈpreɪzəl/
Tiếng Nhật 信用審査 (しんようしんさ) Shin'yō shinsa
Tiếng Hàn 신용 심사 (信用審査) Shin-yong simsa
Tiếng Trung 信用评估 / 信贷审批 Xìnyòng pínggū
Tiếng Tây Ban Nha Evaluación crediticia /e.ba.lwa.ˈθjon/

Xem thêm: Thẩm định tín dụng tiếng Anh là gì?, Thẩm định tín dụng tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thẩm định tín dụng tiếng Anh là gì?

Thẩm định tín dụng tiếng Anh là Credit Appraisal (/ˈkrɛdɪt əˈpreɪzəl/) hoặc Credit Assessment. Trong ngân hàng quốc tế còn dùng Credit Underwriting.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Credit Underwriting Bảo lãnh phát hành tín dụng
Due Diligence Thẩm tra kỹ lưỡng
Risk Assessment Đánh giá rủi ro
Credit Scoring Chấm điểm tín dụng
Financial Analysis Phân tích tài chính
5Cs of Credit 5 tiêu chí thẩm định

Ví dụ câu

  • "The credit appraisal process takes 5-7 business days." — Quy trình thẩm định tín dụng mất 5-7 ngày làm việc.
  • "A thorough credit assessment reduces the risk of non-performing loans." — Thẩm định tín dụng kỹ lưỡng giảm rủi ro nợ xấu.

Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 信用審査 (Shin'yō shinsa)
Tiếng Hàn 신용 심사 (Shin-yong simsa)
Tiếng Trung 信用评估 (Xìnyòng pínggū)
Tiếng Tây Ban Nha Evaluación crediticia

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thẩm định tín dụng tiếng Nhật là gì?

Thẩm định tín dụng tiếng Nhật là 信用審査 (しんようしんさ — Shin'yō shinsa). 信用 (Shin'yō) = tín dụng, 審査 (Shinsa) = thẩm tra/đánh giá.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
与信審査 (よしんしんさ) Yoshin shinsa Thẩm định cấp tín dụng
融資審査 (ゆうししんさ) Yūshi shinsa Thẩm định cho vay
信用調査 (しんようちょうさ) Shin'yō chōsa Điều tra tín dụng
審査基準 (しんさきじゅん) Shinsa kijun Tiêu chuẩn thẩm định
審査結果 (しんさけっか) Shinsa kekka Kết quả thẩm định

Ví dụ câu

  • 信用審査の結果、融資が承認されました。 — Kết quả thẩm định, khoản vay đã được phê duyệt.

Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Credit Appraisal
Tiếng Hàn 신용 심사 (Shin-yong simsa)
Tiếng Trung 信用评估 (Xìnyòng pínggū)
Tiếng Tây Ban Nha Evaluación crediticia

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thẩm định tín dụng tiếng Hàn là gì?

Thẩm định tín dụng tiếng Hàn là 신용 심사 (信用審査 — Shin-yong simsa). 신용 (Shin-yong) = tín dụng, 심사 (simsa) = thẩm tra.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
여신 심사 Yeosin simsa Thẩm định cấp tín dụng
대출 심사 Dae-chul simsa Thẩm định cho vay
신용 조회 Shin-yong johoe Tra cứu tín dụng
심사 기준 Simsa gijun Tiêu chuẩn thẩm định
심사 결과 Simsa gyeolgwa Kết quả thẩm định

Ví dụ câu

  • 신용 심사를 통과했습니다. — Đã vượt qua thẩm định tín dụng.

Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Credit Appraisal
Tiếng Nhật 信用審査 (Shin'yō shinsa)
Tiếng Trung 信用评估 (Xìnyòng pínggū)
Tiếng Tây Ban Nha Evaluación crediticia

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thẩm định tín dụng tiếng Trung là gì?

Thẩm định tín dụng tiếng Trung là 信用评估 (Xìnyòng pínggū) khi nhấn mạnh đánh giá, hoặc 信贷审批 (Xìndài shěnpī) khi nhấn mạnh phê duyệt. 评估 = đánh giá, 审批 = thẩm tra phê duyệt.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
贷前调查 Dài qián diàochá Điều tra trước khi cho vay
风险评估 Fēngxiǎn pínggū Đánh giá rủi ro
信用评分 Xìnyòng píngfēn Chấm điểm tín dụng
审批流程 Shěnpī liúchéng Quy trình phê duyệt
尽职调查 Jìnzhí diàochá Thẩm tra kỹ lưỡng

Ví dụ câu

  • 信贷审批已经通过。 (Xìndài shěnpī yǐjīng tōngguò.) — Phê duyệt tín dụng đã thông qua.

Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Credit Appraisal
Tiếng Nhật 信用審査 (Shin'yō shinsa)
Tiếng Hàn 신용 심사 (Shin-yong simsa)
Tiếng Tây Ban Nha Evaluación crediticia

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thẩm định tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thẩm định tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Evaluación crediticia (/e.ba.lwa.ˈθjon kɾe.ði.ˈti.θja/) hoặc Análisis de crédito.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Análisis de riesgo Phân tích rủi ro
Calificación crediticia Xếp hạng tín dụng
Historial crediticio Lịch sử tín dụng
Capacidad de pago Khả năng thanh toán
Verificación de datos Xác minh dữ liệu

Ví dụ câu

  • "La evaluación crediticia del solicitante fue favorable." — Thẩm định tín dụng của người xin vay là thuận lợi.

Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Credit Appraisal
Tiếng Nhật 信用審査 (Shin'yō shinsa)
Tiếng Hàn 신용 심사 (Shin-yong simsa)
Tiếng Trung 信用评估 (Xìnyòng pínggū)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan