Thẩm định tín dụng là gì?
Thẩm định tín dụng là quá trình ngân hàng phân tích, đánh giá toàn diện năng lực tài chính, uy tín, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ của khách hàng trước khi quyết định cấp tín dụng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Appraisal
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Quy trình thẩm định 5C
| Tiêu chí | Tiếng Anh | Nội dung |
|---|---|---|
| Tư cách | Character | Uy tín, lịch sử tín dụng CIC |
| Năng lực | Capacity | Khả năng trả nợ từ dòng tiền |
| Vốn | Capital | Vốn tự có, tỷ lệ nợ/vốn |
| Tài sản BĐ | Collateral | Tài sản thế chấp, giá trị |
| Điều kiện | Conditions | Môi trường kinh tế, ngành |
Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Appraisal | /ˈkrɛdɪt əˈpreɪzəl/ |
| Tiếng Nhật | 信用審査 (しんようしんさ) | Shin'yō shinsa |
| Tiếng Hàn | 신용 심사 (信用審査) | Shin-yong simsa |
| Tiếng Trung | 信用评估 / 信贷审批 | Xìnyòng pínggū |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia | /e.ba.lwa.ˈθjon/ |
Xem thêm: Thẩm định tín dụng tiếng Anh là gì?, Thẩm định tín dụng tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thẩm định tín dụng tiếng Anh là gì?
Thẩm định tín dụng tiếng Anh là Credit Appraisal (/ˈkrɛdɪt əˈpreɪzəl/) hoặc Credit Assessment. Trong ngân hàng quốc tế còn dùng Credit Underwriting.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit Underwriting | Bảo lãnh phát hành tín dụng |
| Due Diligence | Thẩm tra kỹ lưỡng |
| Risk Assessment | Đánh giá rủi ro |
| Credit Scoring | Chấm điểm tín dụng |
| Financial Analysis | Phân tích tài chính |
| 5Cs of Credit | 5 tiêu chí thẩm định |
Ví dụ câu
- "The credit appraisal process takes 5-7 business days." — Quy trình thẩm định tín dụng mất 5-7 ngày làm việc.
- "A thorough credit assessment reduces the risk of non-performing loans." — Thẩm định tín dụng kỹ lưỡng giảm rủi ro nợ xấu.
Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 信用審査 (Shin'yō shinsa) |
| Tiếng Hàn | 신용 심사 (Shin-yong simsa) |
| Tiếng Trung | 信用评估 (Xìnyòng pínggū) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thẩm định tín dụng tiếng Nhật là gì?
Thẩm định tín dụng tiếng Nhật là 信用審査 (しんようしんさ — Shin'yō shinsa). 信用 (Shin'yō) = tín dụng, 審査 (Shinsa) = thẩm tra/đánh giá.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 与信審査 (よしんしんさ) | Yoshin shinsa | Thẩm định cấp tín dụng |
| 融資審査 (ゆうししんさ) | Yūshi shinsa | Thẩm định cho vay |
| 信用調査 (しんようちょうさ) | Shin'yō chōsa | Điều tra tín dụng |
| 審査基準 (しんさきじゅん) | Shinsa kijun | Tiêu chuẩn thẩm định |
| 審査結果 (しんさけっか) | Shinsa kekka | Kết quả thẩm định |
Ví dụ câu
- 信用審査の結果、融資が承認されました。 — Kết quả thẩm định, khoản vay đã được phê duyệt.
Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Appraisal |
| Tiếng Hàn | 신용 심사 (Shin-yong simsa) |
| Tiếng Trung | 信用评估 (Xìnyòng pínggū) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thẩm định tín dụng tiếng Hàn là gì?
Thẩm định tín dụng tiếng Hàn là 신용 심사 (信用審査 — Shin-yong simsa). 신용 (Shin-yong) = tín dụng, 심사 (simsa) = thẩm tra.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 여신 심사 | Yeosin simsa | Thẩm định cấp tín dụng |
| 대출 심사 | Dae-chul simsa | Thẩm định cho vay |
| 신용 조회 | Shin-yong johoe | Tra cứu tín dụng |
| 심사 기준 | Simsa gijun | Tiêu chuẩn thẩm định |
| 심사 결과 | Simsa gyeolgwa | Kết quả thẩm định |
Ví dụ câu
- 신용 심사를 통과했습니다. — Đã vượt qua thẩm định tín dụng.
Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Appraisal |
| Tiếng Nhật | 信用審査 (Shin'yō shinsa) |
| Tiếng Trung | 信用评估 (Xìnyòng pínggū) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thẩm định tín dụng tiếng Trung là gì?
Thẩm định tín dụng tiếng Trung là 信用评估 (Xìnyòng pínggū) khi nhấn mạnh đánh giá, hoặc 信贷审批 (Xìndài shěnpī) khi nhấn mạnh phê duyệt. 评估 = đánh giá, 审批 = thẩm tra phê duyệt.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 贷前调查 | Dài qián diàochá | Điều tra trước khi cho vay |
| 风险评估 | Fēngxiǎn pínggū | Đánh giá rủi ro |
| 信用评分 | Xìnyòng píngfēn | Chấm điểm tín dụng |
| 审批流程 | Shěnpī liúchéng | Quy trình phê duyệt |
| 尽职调查 | Jìnzhí diàochá | Thẩm tra kỹ lưỡng |
Ví dụ câu
- 信贷审批已经通过。 (Xìndài shěnpī yǐjīng tōngguò.) — Phê duyệt tín dụng đã thông qua.
Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Appraisal |
| Tiếng Nhật | 信用審査 (Shin'yō shinsa) |
| Tiếng Hàn | 신용 심사 (Shin-yong simsa) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Evaluación crediticia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thẩm định tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thẩm định tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Evaluación crediticia (/e.ba.lwa.ˈθjon kɾe.ði.ˈti.θja/) hoặc Análisis de crédito.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Análisis de riesgo | Phân tích rủi ro |
| Calificación crediticia | Xếp hạng tín dụng |
| Historial crediticio | Lịch sử tín dụng |
| Capacidad de pago | Khả năng thanh toán |
| Verificación de datos | Xác minh dữ liệu |
Ví dụ câu
- "La evaluación crediticia del solicitante fue favorable." — Thẩm định tín dụng của người xin vay là thuận lợi.
Thẩm định tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Appraisal |
| Tiếng Nhật | 信用審査 (Shin'yō shinsa) |
| Tiếng Hàn | 신용 심사 (Shin-yong simsa) |
| Tiếng Trung | 信用评估 (Xìnyòng pínggū) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.