Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan Tín dụng - Thuật ngữ Ngân hàng | BizLoan - BizLoan

Tín dụng

Tín dụng

Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp

905 thuật ngữ trong danh mục này

5 trụ cột thẩm định

5 appraisal pillars

KH, Tài chính, TSBĐ, Mục đích, Thị trường.

Advance Payment Guarantee

Advance Payment Guarantee

Advance Payment Guarantee (Bảo lãnh thanh toán trước) là cam kết của ngân hàng đảm bảo hoàn trả tiền ứng trước nếu bên nhận không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng.

Advising Bank

Advising Bank

Advising Bank (ngân hàng thông báo) là ngân hàng tại nước người thụ hưởng, có trách nhiệm thông báo L/C (thư tín dụng) do Issuing Bank phát hành đến người xuất khẩu.

Ân hạn

Grace period

Thời gian KH chưa phải trả nợ gốc sau khi vay.

Ân hạn gốc

Principal Grace Period

Giai đoạn khách hàng chỉ trả lãi mà chưa phải trả gốc, thường áp dụng cho khoản vay dự án.

Ân hạn trả gốc

Principal Grace Period

Ân hạn trả gốc (Principal Grace Period) là khoảng thời gian đầu kỳ vay mà người vay chỉ phải trả lãi, chưa cần trả gốc, giúp giảm áp lực dòng tiền khi dự án chưa sinh lời.

Annual Credit Card Fee (Phí thường niên thẻ tín dụng) in Vietnamese

Annual Credit Card Fee

Annual Credit Card Fee is a yearly charge by the card issuer to maintain the credit card account and provide associated benefits, ranging from 200,000 to 2,000,000 VND per year depending on card tier.

ARM trong ngân hàng

Adjustable Rate Mortgage

ARM (Adjustable Rate Mortgage) là khoản vay thế chấp có lãi suất điều chỉnh theo kỳ, thay đổi theo lãi suất tham chiếu trên thị trường thay vì cố định trong suốt thời hạn vay.

ARM trong ngân hàng là gì

Adjustable Rate Mortgage

ARM (Adjustable Rate Mortgage) là khoản vay thế chấp có lãi suất thay đổi định kỳ theo lãi suất tham chiếu thị trường, thay vì cố định suốt thời gian vay.

Bad Debt

Bad Debt / Non-Performing Loan

Bad Debt (nợ xấu) là khoản vay mà người vay không trả được nợ gốc và/hoặc lãi đúng hạn trên 90 ngày, bị xếp vào nhóm nợ 3-5 theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Bad Debt / Non-Performing Loan

Bad Debt / Non-Performing Loan

A Bad Debt or Non-Performing Loan (NPL) is a loan on which the borrower has failed to make scheduled principal and/or interest payments for 90 days or more, or is assessed by the bank as having a high probability of loss.

Bán đấu giá TSBĐ

Auction of collateral

Phương thức xử lý TSBĐ phổ biến nhất.

Bán nợ

Debt Sale / Loan Sale

Bán nợ là giao dịch trong đó tổ chức tín dụng chuyển nhượng các khoản nợ (thường là nợ xấu hoặc nợ khó đòi) cho tổ chức mua bán nợ hoặc nhà đầu tư với mức giá chiết khấu, giúp ngân hàng làm sạch bảng cân đối kế toán và thu hồi vốn nhanh.

Bán nợ xấu cá nhân cho VAMC

NPL Sale to VAMC

Ngân hàng bán khoản nợ xấu cá nhân cho Công ty Quản lý Tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC).

Bank Guarantee

Bank Guarantee

Bank guarantee (bảo lãnh ngân hàng) là cam kết của ngân hàng đối với bên thụ hưởng, đảm bảo thanh toán thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Bank Overdraft

Bank Overdraft

Bank overdraft (thấu chi ngân hàng) là hình thức tín dụng linh hoạt cho phép chủ tài khoản chi tiêu hoặc rút tiền vượt quá số dư hiện có trong tài khoản thanh toán, trong giới hạn hạn mức được ngân hàng phê duyệt trước.

Báo cáo tài chính doanh nghiệp là gì?

Business Financial Statement

Báo cáo tài chính doanh nghiệp (BCTC) là tập hợp các bảng biểu phản ánh tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.

Bảo hiểm cây trồng

Crop Insurance

Loại bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho nông dân khi cây trồng bị tổn thất do thiên tai, sâu bệnh.

Bảo hiểm chỉ số thời tiết

Weather Index Insurance

Bảo hiểm nông nghiệp bồi thường dựa trên chỉ số thời tiết (lượng mưa, nhiệt độ) thay vì tổn thất thực tế.

Bảo hiểm công nợ phải thu

Accounts Receivable Insurance

Bảo hiểm công nợ phải thu là sản phẩm bảo hiểm giúp doanh nghiệp được bồi thường khi khách hàng không thanh toán khoản phải thu do mất khả năng thanh toán hoặc chậm trả kéo dài.

Bảo hiểm gia súc

Livestock Insurance

Bảo hiểm bồi thường thiệt hại khi gia súc chết do dịch bệnh, thiên tai hoặc tai nạn.

Bảo hiểm mùa vụ

Crop Insurance

Bảo hiểm bồi thường tổn thất mùa vụ do thiên tai, sâu bệnh hoặc biến đổi khí hậu.

Bảo hiểm nông nghiệp

Agricultural Insurance

Loại bảo hiểm bồi thường tổn thất cho nông dân khi gặp thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng mùa màng.

Bảo hiểm nông nghiệp dựa trên IoT

IoT-Based Agricultural Insurance

Bảo hiểm sử dụng cảm biến IoT giám sát điều kiện canh tác để đánh giá rủi ro và bồi thường.

Bảo hiểm rủi ro giá nông sản

Agricultural Price Risk Insurance

Bảo hiểm bù đắp tổn thất khi giá bán nông sản giảm dưới mức đã thoả thuận.

Bảo hiểm thẻ tín dụng

Credit Card Insurance

Bảo hiểm thẻ tín dụng là sản phẩm bảo hiểm đi kèm thẻ tín dụng, bảo vệ chủ thẻ trước các rủi ro như mất thẻ, gian lận, mất khả năng thanh toán hoặc tử vong.

Bảo hiểm thiên tai nông nghiệp

Agricultural Disaster Insurance

Loại bảo hiểm bồi thường thiệt hại nông nghiệp do bão, lũ, hạn hán và các thiên tai khác.

Bảo hiểm tín dụng nông nghiệp là gì?

Agricultural Credit Insurance

Bảo hiểm tín dụng nông nghiệp (Agricultural Credit Insurance) là sản phẩm bảo hiểm bảo vệ ngân hàng và người cho vay trước rủi ro người vay trong lĩnh vực nông nghiệp không thể trả nợ do thiên tai, dịch bệnh hoặc rủi ro sản xuất.

Bảo hiểm tôm nuôi

Shrimp Farming Insurance

Loại bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho người nuôi tôm khi gặp dịch bệnh hoặc thời tiết bất lợi.

Bảo hiểm vật nuôi

Livestock Insurance

Loại bảo hiểm bồi thường khi gia súc, gia cầm bị chết do dịch bệnh hoặc thiên tai.

Danh mục khác