ARM trong ngân hàng là gì?
ARM (Adjustable Rate Mortgage — vay thế chấp lãi suất thả nổi) là sản phẩm tín dụng nhà ở với lãi suất điều chỉnh theo chu kỳ dựa trên chỉ số tham chiếu (LIBOR, SOFR, lãi suất cơ bản). Người vay hưởng lãi thấp ban đầu nhưng chịu rủi ro lãi tăng sau đó.
| Đặc điểm | Nội dung |
|---|---|
| Lãi suất ban đầu | Thấp hơn fixed-rate |
| Chu kỳ điều chỉnh | 1, 3, 5 năm |
| Chỉ số tham chiếu | SOFR, prime rate |
| Rủi ro | Lãi tăng khi thị trường tăng |
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Adjustable Rate Mortgage (ARM) |
| Tiếng Nhật | 変動金利住宅ローン |
| Tiếng Hàn | 변동금리 주택담보대출 |
| Tiếng Trung | 可调利率抵押贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Hipoteca de tasa ajustable |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ARM trong ngân hàng tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh: Adjustable Rate Mortgage (ARM) Phát âm: /əˈdʒʌstəbəl reɪt ˈmɔːɡɪdʒ/
Các thuật ngữ liên quan:
- Teaser rate — lãi suất khuyến mại ban đầu
- Rate cap — giới hạn mức tăng lãi suất
Ví dụ: 'The borrower chose a 5/1 ARM with an initial rate of 4%, adjusting annually after year five.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ARM trong ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Thuật ngữ tiếng Nhật: 変動金利住宅ローン Phiên âm: Hendō Kinri Jūtaku Rōn
Các thuật ngữ liên quan:
- 固定金利 (kotei kinri) — lãi suất cố định
- 金利上限 (kinri jōgen) — giới hạn lãi suất
Ví dụ: 「変動金利住宅ローンは当初金利が低いが、市場金利の上昇リスクがある。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ARM trong ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Thuật ngữ tiếng Hàn: 변동금리 주택담보대출 Phiên âm: Byeon-dong-geum-ri Ju-taek-dam-bo-dae-chul
Các thuật ngữ liên quan:
- 고정금리 (固定金利) — lãi suất cố định
- 금리상한 — giới hạn lãi suất
Ví dụ: '변동금리 주택담보대출은 초기 금리가 낮지만 시장 금리 변동에 따라 상승할 수 있다.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ARM trong ngân hàng tiếng Trung là gì?
Thuật ngữ tiếng Trung: 可调利率抵押贷款 Phiên âm: Kě Tiáo Lìlǜ Dǐyā Dàikuǎn
Các thuật ngữ liên quan:
- 固定利率贷款 — khoản vay lãi suất cố định
- 利率上限 — giới hạn lãi suất
Ví dụ: '可调利率抵押贷款的初始利率较低,但存在利率上涨的风险。'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
ARM trong ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Hipoteca de tasa ajustable Phiên âm: /i-po-ˈte-ka de ˈta-sa a-χus-ˈta-βle/
Các thuật ngữ liên quan:
- Tasa fija — lãi suất cố định
- Techo de tasa — giới hạn lãi suất
Ví dụ: 'La hipoteca de tasa ajustable ofrece tasas iniciales bajas pero puede aumentar con el mercado.'
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.