Tín dụng là gì?
Tín dụng là quan hệ vay mượn giữa ngân hàng (hoặc tổ chức tín dụng) và khách hàng, trong đó ngân hàng cấp một khoản vốn cho khách hàng sử dụng với cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi trong thời hạn nhất định.
Thuật ngữ tiếng Anh: Credit
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Giải thích chi tiết
Tín dụng là nền tảng hoạt động của ngân hàng thương mại. Khi cấp tín dụng, ngân hàng đánh giá khả năng trả nợ qua: năng lực tài chính, lịch sử tín dụng CIC, tài sản bảo đảm, và mục đích sử dụng vốn.
Các hình thức tín dụng phổ biến:
- Cho vay (Loan): Giải ngân trực tiếp cho khách hàng
- Thấu chi (Overdraft): Chi vượt số dư tài khoản
- Chiết khấu (Discount): Mua lại giấy tờ có giá trước hạn
- Bảo lãnh (Guarantee): Cam kết thay khách hàng trả nợ
- L/C (Letter of Credit): Tín dụng thư thương mại quốc tế
Phân loại tín dụng
| Tiêu chí | Loại hình |
|---|---|
| Theo thời hạn | Ngắn hạn (dưới 12 tháng), Trung hạn (1-5 năm), Dài hạn (trên 5 năm) |
| Theo TSBĐ | Tín chấp (unsecured), Thế chấp (secured) |
| Theo đối tượng | Cá nhân, Doanh nghiệp, SME |
Tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Credit | /ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | 信用 (しんよう) | Shin'yō |
| Tiếng Hàn | 신용 (信用) | Shin-yong |
| Tiếng Trung | 信用 / 信贷 | Xìnyòng / Xìndài |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito | /ˈkɾe.ði.to/ |
Xem thêm: Tín dụng tiếng Anh là gì?, Tín dụng tiếng Nhật là gì?, Tín dụng tiếng Hàn là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng tiếng Anh là gì?
Tín dụng tiếng Anh là Credit (/ˈkrɛdɪt/). Đây là thuật ngữ cốt lõi trong ngành ngân hàng quốc tế, chỉ việc ngân hàng cấp vốn cho khách hàng với cam kết hoàn trả gốc và lãi.
Cách sử dụng trong ngân hàng quốc tế
Trong ngành tài chính Anh-Mỹ, "Credit" được dùng rất rộng:
- Credit risk — Rủi ro tín dụng
- Credit limit — Hạn mức tín dụng
- Credit score — Điểm tín dụng
- Credit officer — Chuyên viên tín dụng
- Letter of Credit (L/C) — Thư tín dụng
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit facility | Hạn mức tín dụng |
| Credit appraisal | Thẩm định tín dụng |
| Credit approval | Phê duyệt tín dụng |
| Non-performing credit | Nợ xấu |
| Revolving credit | Tín dụng tuần hoàn |
Ví dụ câu
- "The bank extended a credit facility of $500,000 to the SME." — Ngân hàng cấp hạn mức tín dụng 500.000 USD cho doanh nghiệp SME.
- "Her credit score is excellent, qualifying her for the lowest interest rate." — Điểm tín dụng của cô ấy rất tốt, đủ điều kiện nhận lãi suất thấp nhất.
Tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 信用 (Shin'yō) |
| Tiếng Hàn | 신용 (Shin-yong) |
| Tiếng Trung | 信贷 (Xìndài) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng tiếng Nhật là gì?
Tín dụng tiếng Nhật là 信用 (しんよう — Shin'yō). Ngoài ra, khi nói cụ thể về tín dụng ngân hàng (cho vay), người Nhật dùng 与信 (よしん — Yoshin).
Cách sử dụng trong ngân hàng Nhật Bản
Hệ thống ngân hàng Nhật Bản sử dụng các thuật ngữ sau:
- 信用リスク (Shin'yō risuku) — Rủi ro tín dụng
- 信用調査 (Shin'yō chōsa) — Điều tra tín dụng
- 与信枠 (Yoshin waku) — Hạn mức tín dụng
- 信用格付け (Shin'yō kakuzuke) — Xếp hạng tín dụng
- 中小企業信用 (Chūshō kigyō shin'yō) — Tín dụng SME
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 融資 (ゆうし) | Yūshi | Tài trợ/Cho vay |
| 貸出 (かしだし) | Kashidashi | Cho vay |
| 担保 (たんぽ) | Tanpo | Tài sản bảo đảm |
| 金利 (きんり) | Kinri | Lãi suất |
| 審査 (しんさ) | Shinsa | Thẩm định |
Ví dụ câu
- 信用調査の結果、融資が承認されました。 (Shin'yō chōsa no kekka, yūshi ga shōnin saremashita.) — Kết quả thẩm định tín dụng, khoản vay đã được phê duyệt.
- この会社は信用力が高い。 (Kono kaisha wa shin'yō-ryoku ga takai.) — Công ty này có uy tín tín dụng cao.
Tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit |
| Tiếng Hàn | 신용 (Shin-yong) |
| Tiếng Trung | 信贷 (Xìndài) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng tiếng Hàn là gì?
Tín dụng tiếng Hàn là 신용 (信用 — Shin-yong). Trong nghiệp vụ ngân hàng Hàn Quốc, thuật ngữ 여신 (與信 — Yeosin) được dùng phổ biến hơn khi nói về hoạt động cấp tín dụng.
Cách sử dụng trong ngân hàng Hàn Quốc
- 신용등급 (Shin-yong deunggeup) — Xếp hạng tín dụng
- 신용점수 (Shin-yong jeomsu) — Điểm tín dụng
- 신용한도 (Shin-yong hando) — Hạn mức tín dụng
- 여신심사 (Yeosin simsa) — Thẩm định tín dụng
- 신용대출 (Shin-yong dae-chul) — Vay tín chấp
Hàn Quốc có 2 tổ chức đánh giá tín dụng lớn: NICE và KCB (Korea Credit Bureau).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Hanja | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 대출 (貸出) | 貸出 | Dae-chul | Cho vay |
| 담보 (擔保) | 擔保 | Dambo | Tài sản bảo đảm |
| 금리 (金利) | 金利 | Geum-ri | Lãi suất |
| 은행 (銀行) | 銀行 | Eunhaeng | Ngân hàng |
| 부실채권 | 不實債權 | Busil chaegwon | Nợ xấu |
Ví dụ câu
- 신용등급이 높아서 대출이 승인되었습니다. (Shin-yong deunggeup-i nop-aseo dae-chul-i seung-in-doeeotseumnida.) — Xếp hạng tín dụng cao nên khoản vay đã được phê duyệt.
- 중소기업 신용대출 금리가 인하되었습니다. — Lãi suất vay tín chấp SME đã được giảm.
Tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit |
| Tiếng Nhật | 信用 (Shin'yō) |
| Tiếng Trung | 信贷 (Xìndài) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng tiếng Trung là gì?
Tín dụng tiếng Trung là 信用 (Xìnyòng) khi nói về uy tín tín dụng nói chung, hoặc 信贷 (Xìndài) khi nói cụ thể về hoạt động cho vay của ngân hàng.
Cách sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc
- 信用风险 (Xìnyòng fēngxiǎn) — Rủi ro tín dụng
- 信用评估 (Xìnyòng pínggū) — Đánh giá tín dụng
- 信用额度 (Xìnyòng édù) — Hạn mức tín dụng
- 信贷审批 (Xìndài shěnpī) — Phê duyệt tín dụng
- 小微企业信贷 (Xiǎowēi qǐyè xìndài) — Tín dụng doanh nghiệp siêu nhỏ
Trung Quốc có hệ thống tín dụng xã hội (社会信用体系 — Shèhuì xìnyòng tǐxì) ảnh hưởng đến khả năng vay vốn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 贷款 | Dàikuǎn | Khoản vay |
| 利率 | Lìlǜ | Lãi suất |
| 抵押 | Dǐyā | Thế chấp |
| 放款 | Fàngkuǎn | Giải ngân |
| 不良贷款 | Bùliáng dàikuǎn | Nợ xấu |
Ví dụ câu
- 银行对该企业进行了信用评估。 (Yínháng duì gāi qǐyè jìnxíng le xìnyòng pínggū.) — Ngân hàng đã thẩm định tín dụng doanh nghiệp.
- 信贷审批通过了。 (Xìndài shěnpī tōngguò le.) — Phê duyệt tín dụng đã thông qua.
Tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit |
| Tiếng Nhật | 信用 (Shin'yō) |
| Tiếng Hàn | 신용 (Shin-yong) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Crédito (/ˈkɾe.ði.to/). Đây là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi tại các ngân hàng Tây Ban Nha, Mexico, Colombia, Argentina và các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.
Cách sử dụng trong ngân hàng
- Riesgo de crédito — Rủi ro tín dụng
- Línea de crédito — Hạn mức tín dụng
- Evaluación crediticia — Thẩm định tín dụng
- Aprobación de crédito — Phê duyệt tín dụng
- Crédito para PYME — Tín dụng cho SME (PYME = Pequeñas y Medianas Empresas)
Các ngân hàng lớn: Santander, BBVA, CaixaBank là những tổ chức tín dụng hàng đầu thế giới.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Préstamo | Khoản vay |
| Tasa de interés | Lãi suất |
| Garantía | Tài sản bảo đảm |
| Desembolso | Giải ngân |
| Morosidad | Nợ quá hạn |
Ví dụ câu
- "El banco aprobó un crédito de 100.000 euros para la empresa." — Ngân hàng đã phê duyệt khoản tín dụng 100.000 euro cho doanh nghiệp.
- "La tasa de interés del crédito es del 5% anual." — Lãi suất tín dụng là 5% mỗi năm.
Tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit |
| Tiếng Nhật | 信用 (Shin'yō) |
| Tiếng Hàn | 신용 (Shin-yong) |
| Tiếng Trung | 信贷 (Xìndài) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.