Nghiệp vụ ngân hàng là gì?
Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động chuyên môn mà ngân hàng thương mại thực hiện hàng ngày: huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán, kinh doanh ngoại hối, và cung cấp dịch vụ tài chính.
Thuật ngữ tiếng Anh: Banking Operations
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Các nghiệp vụ chính
1. Huy động vốn (Deposit Operations)
- Tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán
- Phát hành giấy tờ có giá (trái phiếu, kỳ phiếu)
2. Tín dụng (Credit Operations)
- Cho vay ngắn, trung, dài hạn
- Chiết khấu, bao thanh toán, bảo lãnh
3. Thanh toán (Payment Operations)
- Chuyển tiền trong nước và quốc tế
- Thanh toán thẻ, ví điện tử
4. Ngoại hối (Foreign Exchange)
- Mua bán ngoại tệ, thanh toán quốc tế (L/C, T/T)
Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Operations | /ˈbæŋkɪŋ ˌɒpəˈreɪʃənz/ |
| Tiếng Nhật | 銀行業務 (ぎんこうぎょうむ) | Ginkō gyōmu |
| Tiếng Hàn | 은행 업무 (銀行業務) | Eunhaeng eommu |
| Tiếng Trung | 银行业务 | Yínháng yèwù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Operaciones bancarias | /o.pe.ɾa.ˈθjo.nes/ |
Xem thêm: Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là gì?, Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là gì?
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là Banking Operations (/ˈbæŋkɪŋ ˌɒpəˈreɪʃənz/). Cũng có thể dùng Banking Activities hoặc Banking Services tùy ngữ cảnh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Retail Banking | Ngân hàng bán lẻ |
| Corporate Banking | Ngân hàng doanh nghiệp |
| Treasury Operations | Nghiệp vụ ngân quỹ |
| Trade Finance | Tài trợ thương mại |
| Back Office Operations | Nghiệp vụ hậu kiểm |
| Front Office | Bộ phận giao dịch trực tiếp |
Ví dụ câu
- "Banking operations have been increasingly digitalized in recent years." — Nghiệp vụ ngân hàng ngày càng được số hóa trong những năm gần đây.
- "The bank's lending operations grew 15% year-on-year." — Nghiệp vụ cho vay của ngân hàng tăng 15% so với cùng kỳ.
Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 銀行業務 (Ginkō gyōmu) |
| Tiếng Hàn | 은행 업무 (Eunhaeng eommu) |
| Tiếng Trung | 银行业务 (Yínháng yèwù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Operaciones bancarias |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là 銀行業務 (ぎんこうぎょうむ — Ginkō gyōmu). 銀行 (Ginkō) = ngân hàng, 業務 (Gyōmu) = nghiệp vụ/công việc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 預金業務 (よきんぎょうむ) | Yokin gyōmu | Nghiệp vụ huy động |
| 融資業務 (ゆうしぎょうむ) | Yūshi gyōmu | Nghiệp vụ tín dụng |
| 為替業務 (かわせぎょうむ) | Kawase gyōmu | Nghiệp vụ ngoại hối |
| 窓口業務 (まどぐちぎょうむ) | Madoguchi gyōmu | Nghiệp vụ tại quầy |
| 決済業務 (けっさいぎょうむ) | Kessai gyōmu | Nghiệp vụ thanh toán |
Các ngân hàng lớn Nhật: MUFG (三菱UFJ), SMBC (三井住友), Mizuho (みずほ).
Ví dụ câu
- 銀行業務のデジタル化が進んでいます。 (Ginkō gyōmu no dejitaru-ka ga susunde imasu.) — Số hóa nghiệp vụ ngân hàng đang tiến triển.
Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Operations |
| Tiếng Hàn | 은행 업무 (Eunhaeng eommu) |
| Tiếng Trung | 银行业务 (Yínháng yèwù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Operaciones bancarias |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Hàn là 은행 업무 (銀行業務 — Eunhaeng eommu). 은행 (Eunhaeng) = ngân hàng, 업무 (eommu) = nghiệp vụ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 예금 업무 | Yegeum eommu | Nghiệp vụ huy động |
| 대출 업무 | Dae-chul eommu | Nghiệp vụ tín dụng |
| 외환 업무 | Oehwan eommu | Nghiệp vụ ngoại hối |
| 창구 업무 | Changgu eommu | Nghiệp vụ tại quầy |
| 결제 업무 | Gyeolje eommu | Nghiệp vụ thanh toán |
Các ngân hàng lớn: KB국민 (Kookmin), 신한 (Shinhan), 하나 (Hana), 우리 (Woori).
Ví dụ câu
- 은행 업무가 디지털화되고 있습니다. — Nghiệp vụ ngân hàng đang được số hóa.
Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Operations |
| Tiếng Nhật | 銀行業務 (Ginkō gyōmu) |
| Tiếng Trung | 银行业务 (Yínháng yèwù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Operaciones bancarias |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Trung là gì?
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Trung là 银行业务 (Yínháng yèwù). 银行 (Yínháng) = ngân hàng, 业务 (yèwù) = nghiệp vụ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 存款业务 | Cúnkuǎn yèwù | Nghiệp vụ huy động |
| 贷款业务 | Dàikuǎn yèwù | Nghiệp vụ tín dụng |
| 结算业务 | Jiésuàn yèwù | Nghiệp vụ thanh toán |
| 外汇业务 | Wàihuì yèwù | Nghiệp vụ ngoại hối |
| 中间业务 | Zhōngjiān yèwù | Nghiệp vụ trung gian |
Các ngân hàng lớn: 工商银行 (ICBC), 建设银行 (CCB), 中国银行 (BOC), 农业银行 (ABC).
Ví dụ câu
- 银行业务正在向数字化转型。 (Yínháng yèwù zhèngzài xiàng shùzìhuà zhuǎnxíng.) — Nghiệp vụ ngân hàng đang chuyển đổi số.
Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Operations |
| Tiếng Nhật | 銀行業務 (Ginkō gyōmu) |
| Tiếng Hàn | 은행 업무 (Eunhaeng eommu) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Operaciones bancarias |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là Operaciones bancarias (/o.pe.ɾa.ˈθjo.nes baŋˈka.ɾjas/).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Banca minorista | Ngân hàng bán lẻ |
| Banca corporativa | Ngân hàng doanh nghiệp |
| Operaciones de crédito | Nghiệp vụ tín dụng |
| Operaciones de cambio | Nghiệp vụ ngoại hối |
| Servicios financieros | Dịch vụ tài chính |
Các ngân hàng lớn: Santander, BBVA, CaixaBank, Sabadell.
Ví dụ câu
- "Las operaciones bancarias se han digitalizado significativamente." — Nghiệp vụ ngân hàng đã được số hóa đáng kể.
Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Operations |
| Tiếng Nhật | 銀行業務 (Ginkō gyōmu) |
| Tiếng Hàn | 은행 업무 (Eunhaeng eommu) |
| Tiếng Trung | 银行业务 (Yínháng yèwù) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.