Nghiệp vụ ngân hàng là gì? 4 nghiệp vụ chính | BizLoan Nghiệp vụ ngân hàng là gì? 4 nghiệp vụ chính | BizLoan - BizLoan

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là gì?

Banking Operations

Nghiệp vụ ngân hàng9 phút đọc44 lượt xem

Nghiệp vụ ngân hàng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động chuyên môn mà ngân hàng thương mại thực hiện hàng ngày: huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán, kinh doanh ngoại hối, và cung cấp dịch vụ tài chính.

Thuật ngữ tiếng Anh: Banking Operations

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng

Các nghiệp vụ chính

1. Huy động vốn (Deposit Operations)

2. Tín dụng (Credit Operations)

  • Cho vay ngắn, trung, dài hạn
  • Chiết khấu, bao thanh toán, bảo lãnh

3. Thanh toán (Payment Operations)

4. Ngoại hối (Foreign Exchange)

  • Mua bán ngoại tệ, thanh toán quốc tế (L/C, T/T)

Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Banking Operations /ˈbæŋkɪŋ ˌɒpəˈreɪʃənz/
Tiếng Nhật 銀行業務 (ぎんこうぎょうむ) Ginkō gyōmu
Tiếng Hàn 은행 업무 (銀行業務) Eunhaeng eommu
Tiếng Trung 银行业务 Yínháng yèwù
Tiếng Tây Ban Nha Operaciones bancarias /o.pe.ɾa.ˈθjo.nes/

Xem thêm: Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là gì?, Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Anh là Banking Operations (/ˈbæŋkɪŋ ˌɒpəˈreɪʃənz/). Cũng có thể dùng Banking Activities hoặc Banking Services tùy ngữ cảnh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Retail Banking Ngân hàng bán lẻ
Corporate Banking Ngân hàng doanh nghiệp
Treasury Operations Nghiệp vụ ngân quỹ
Trade Finance Tài trợ thương mại
Back Office Operations Nghiệp vụ hậu kiểm
Front Office Bộ phận giao dịch trực tiếp

Ví dụ câu

  • "Banking operations have been increasingly digitalized in recent years." — Nghiệp vụ ngân hàng ngày càng được số hóa trong những năm gần đây.
  • "The bank's lending operations grew 15% year-on-year." — Nghiệp vụ cho vay của ngân hàng tăng 15% so với cùng kỳ.

Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 銀行業務 (Ginkō gyōmu)
Tiếng Hàn 은행 업무 (Eunhaeng eommu)
Tiếng Trung 银行业务 (Yínháng yèwù)
Tiếng Tây Ban Nha Operaciones bancarias

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Nhật là 銀行業務 (ぎんこうぎょうむ — Ginkō gyōmu). 銀行 (Ginkō) = ngân hàng, 業務 (Gyōmu) = nghiệp vụ/công việc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
預金業務 (よきんぎょうむ) Yokin gyōmu Nghiệp vụ huy động
融資業務 (ゆうしぎょうむ) Yūshi gyōmu Nghiệp vụ tín dụng
為替業務 (かわせぎょうむ) Kawase gyōmu Nghiệp vụ ngoại hối
窓口業務 (まどぐちぎょうむ) Madoguchi gyōmu Nghiệp vụ tại quầy
決済業務 (けっさいぎょうむ) Kessai gyōmu Nghiệp vụ thanh toán

Các ngân hàng lớn Nhật: MUFG (三菱UFJ), SMBC (三井住友), Mizuho (みずほ).

Ví dụ câu

  • 銀行業務のデジタル化が進んでいます。 (Ginkō gyōmu no dejitaru-ka ga susunde imasu.) — Số hóa nghiệp vụ ngân hàng đang tiến triển.

Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Banking Operations
Tiếng Hàn 은행 업무 (Eunhaeng eommu)
Tiếng Trung 银行业务 (Yínháng yèwù)
Tiếng Tây Ban Nha Operaciones bancarias

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Hàn là 은행 업무 (銀行業務 — Eunhaeng eommu). 은행 (Eunhaeng) = ngân hàng, 업무 (eommu) = nghiệp vụ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
예금 업무 Yegeum eommu Nghiệp vụ huy động
대출 업무 Dae-chul eommu Nghiệp vụ tín dụng
외환 업무 Oehwan eommu Nghiệp vụ ngoại hối
창구 업무 Changgu eommu Nghiệp vụ tại quầy
결제 업무 Gyeolje eommu Nghiệp vụ thanh toán

Các ngân hàng lớn: KB국민 (Kookmin), 신한 (Shinhan), 하나 (Hana), 우리 (Woori).

Ví dụ câu

  • 은행 업무가 디지털화되고 있습니다. — Nghiệp vụ ngân hàng đang được số hóa.

Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Banking Operations
Tiếng Nhật 銀行業務 (Ginkō gyōmu)
Tiếng Trung 银行业务 (Yínháng yèwù)
Tiếng Tây Ban Nha Operaciones bancarias

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Trung là 银行业务 (Yínháng yèwù). 银行 (Yínháng) = ngân hàng, 业务 (yèwù) = nghiệp vụ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
存款业务 Cúnkuǎn yèwù Nghiệp vụ huy động
贷款业务 Dàikuǎn yèwù Nghiệp vụ tín dụng
结算业务 Jiésuàn yèwù Nghiệp vụ thanh toán
外汇业务 Wàihuì yèwù Nghiệp vụ ngoại hối
中间业务 Zhōngjiān yèwù Nghiệp vụ trung gian

Các ngân hàng lớn: 工商银行 (ICBC), 建设银行 (CCB), 中国银行 (BOC), 农业银行 (ABC).

Ví dụ câu

  • 银行业务正在向数字化转型。 (Yínháng yèwù zhèngzài xiàng shùzìhuà zhuǎnxíng.) — Nghiệp vụ ngân hàng đang chuyển đổi số.

Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Banking Operations
Tiếng Nhật 銀行業務 (Ginkō gyōmu)
Tiếng Hàn 은행 업무 (Eunhaeng eommu)
Tiếng Tây Ban Nha Operaciones bancarias

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là Operaciones bancarias (/o.pe.ɾa.ˈθjo.nes baŋˈka.ɾjas/).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Banca minorista Ngân hàng bán lẻ
Banca corporativa Ngân hàng doanh nghiệp
Operaciones de crédito Nghiệp vụ tín dụng
Operaciones de cambio Nghiệp vụ ngoại hối
Servicios financieros Dịch vụ tài chính

Các ngân hàng lớn: Santander, BBVA, CaixaBank, Sabadell.

Ví dụ câu

  • "Las operaciones bancarias se han digitalizado significativamente." — Nghiệp vụ ngân hàng đã được số hóa đáng kể.

Nghiệp vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Banking Operations
Tiếng Nhật 銀行業務 (Ginkō gyōmu)
Tiếng Hàn 은행 업무 (Eunhaeng eommu)
Tiếng Trung 银行业务 (Yínháng yèwù)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan