Account Number là gì?
Account Number (số tài khoản ngân hàng) là dãy số định danh duy nhất được ngân hàng gán cho mỗi tài khoản của khách hàng. Account Number là thông tin thiết yếu để thực hiện mọi giao dịch ngân hàng: chuyển khoản, nhận tiền, thanh toán hóa đơn và truy vấn số dư.
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Thanh toán
Account Number trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Account Number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Tiếng Nhật | 口座番号 (Kōza bangō) | Kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 계좌번호 (Gyejwa beonho) | Gyejwa beonho |
| Tiếng Trung | 账户号码 (Zhànghù hàomǎ) | Zhànghù hàomǎ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta |
Đặc điểm chính
- Độ dài phổ biến: 10-16 chữ số tùy ngân hàng (VN thường 13-19 số)
- Khác với CIF: một khách hàng có thể có nhiều account number nhưng chỉ 1 CIF
- Mã hóa thông tin: mã chi nhánh, loại tài khoản, số thứ tự khách hàng
- Không thay đổi trong suốt thời gian sử dụng tài khoản
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp mở tài khoản thanh toán tại Vietcombank chi nhánh Hà Nội, được cấp Account Number 0011001234567. Số tài khoản này được in trên sổ séc, ghi trên hóa đơn và sử dụng cho mọi giao dịch chuyển khoản đến/đi.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Tại Việt Nam, mỗi ngân hàng có quy tắc đánh số tài khoản riêng, thường bao gồm mã chi nhánh và mã loại tài khoản. Với hệ thống Napas liên ngân hàng, Account Number là thông tin bắt buộc khi chuyển khoản liên ngân hàng 24/7. Các ngân hàng cũng hỗ trợ chuyển khoản theo số điện thoại hoặc mã QR, nhưng Account Number vẫn là phương thức định danh chính thức và tin cậy nhất.