Chuyển khoản là gì?
Chuyển khoản (Bank Transfer hoặc Wire Transfer) là phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó người gửi lệnh cho ngân hàng trích tiền từ tài khoản của mình để chuyển sang tài khoản của người thụ hưởng tại cùng ngân hàng (chuyển khoản nội bộ) hoặc khác ngân hàng (chuyển khoản liên ngân hàng).
Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Transfer / Wire Transfer
Lĩnh vực: Thanh toán
Các hình thức chuyển khoản phổ biến
| Hình thức | Mô tả | Thời gian |
|---|---|---|
| Chuyển khoản nội bộ | Cùng ngân hàng | Tức thì |
| Chuyển khoản liên ngân hàng (IBFT) | Qua hệ thống NAPAS | Tức thì – 24/7 |
| Chuyển khoản quốc tế (SWIFT) | Qua mạng SWIFT | 1–5 ngày làm việc |
| Chuyển khoản qua CITAD | Thanh toán liên ngân hàng giá trị lớn | Trong ngày |
Chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer / Wire Transfer | /bæŋk ˈtrænsˌfɜːr/ |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 | Ginkō furikomi |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 | Gyejwa iche |
| Tiếng Trung | 银行转账 | Yínháng zhuǎnzhàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | /transfeˈɾensja banˈkaɾja/ |
Xem thêm: Chuyển khoản tiếng Anh là gì?, Chuyển khoản tiếng Nhật là gì?
Doanh nghiệp SME cần tối ưu chi phí chuyển khoản quốc tế và trong nước? BizLoan kết nối bạn với các ngân hàng có phí dịch vụ cạnh tranh nhất.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển khoản tiếng Anh là gì?
Chuyển khoản trong tiếng Anh là Bank Transfer (chuyển khoản ngân hàng) hoặc Wire Transfer (chuyển tiền điện tử). Đây là phương thức thanh toán phổ biến nhất hiện nay, cho phép chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác mà không cần tiền mặt.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Transfer / Wire Transfer
Lĩnh vực: Thanh toán
Chuyển khoản trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer / Wire Transfer | /bæŋk ˈtrænsfɜːr/ |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 | Ginkō Furikomi |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 | Gyejwa Iche |
| Tiếng Trung | 银行转账 | Yínháng Zhuǎnzhàng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | Transferénsia bankária |
Đặc điểm chính
- Bank Transfer: Chuyển khoản nội địa, thường miễn phí hoặc phí thấp, xử lý nhanh (tức thời qua Napas 247)
- Wire Transfer: Chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, phí cao hơn, mất 1-5 ngày làm việc
- Domestic Transfer: Chuyển khoản nội địa trong cùng quốc gia
- Interbank Transfer: Chuyển khoản liên ngân hàng
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến chuyển khoản
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Beneficiary | /ˌbenɪˈfɪʃəri/ | Người thụ hưởng |
| Remittance | /rɪˈmɪtəns/ | Kiều hối / Chuyển tiền |
| Transaction fee | /trænˈzækʃən fiː/ | Phí giao dịch |
| Account number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ | Số tài khoản |
| Swift code | /swɪft koʊd/ | Mã SWIFT |
Ví dụ thực tế
Khi một doanh nghiệp SME Việt Nam thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài, kế toán cần điền form "Outward Wire Transfer" (chuyển tiền ra nước ngoài) tại ngân hàng. Thông tin bắt buộc gồm: Beneficiary name (tên người nhận), Beneficiary account number (số tài khoản), Beneficiary bank (ngân hàng nhận), SWIFT code (mã SWIFT), và Purpose of transfer (mục đích chuyển tiền).
Phân biệt Bank Transfer và Wire Transfer
| Tiêu chí | Bank Transfer | Wire Transfer |
|---|---|---|
| Phạm vi | Nội địa | Quốc tế hoặc nội địa |
| Tốc độ | Tức thời (Napas 247) | 1-5 ngày làm việc |
| Phí | Miễn phí hoặc thấp | 150.000 - 500.000 VND |
| Mạng lưới | Napas, IBFT | SWIFT, CHIPS |
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Việt Nam đã phát triển mạnh hệ thống chuyển khoản nội địa với Napas 247 cho phép chuyển tiền liên ngân hàng 24/7 và xử lý tức thời. Các ứng dụng mobile banking của Vietcombank, Techcombank, MB Bank đều hỗ trợ chuyển khoản miễn phí. Đối với chuyển tiền quốc tế, doanh nghiệp SME thường sử dụng dịch vụ Wire Transfer qua SWIFT tại các ngân hàng có mạng lưới đại lý rộng.
Vay vốn kinh doanh
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng để tìm giải pháp tài chính phù hợp nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Chuyển khoản tiếng Nhật là gì?
Chuyển khoản trong tiếng Nhật là 銀行振込 (Ginkō furikomi), phát âm là gin-koh fu-ri-ko-mi. Trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản, thuật ngữ này chỉ việc chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác qua mạng lưới ngân hàng nội địa. Ngoài ra, 送金 (sōkin) là từ dùng chung hơn, bao gồm cả chuyển tiền quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Hán tự | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 振込 | 振込 | Furikomi | Chuyển khoản |
| 送金 | 送金 | Sōkin | Gửi tiền / chuyển tiền |
| 受取人 | 受取人 | Uketorinin | Người thụ hưởng |
| 口座番号 | 口座番号 | Kōza bangō | Số tài khoản |
| 手数料 | 手数料 | Tesūryō | Phí giao dịch |
Ví dụ câu
- 「この口座に振り込んでください。」 (Kono kōza ni furikonde kudasai.) — Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản này.
- 「振込手数料は550円です。」 (Furikomi tesūryō wa gohyaku gojū en desu.) — Phí chuyển khoản là 550 yên.
Chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 (Gyejwa iche) |
| Tiếng Trung | 银行转账 (Yínháng zhuǎnzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển khoản tiếng Hàn là gì?
Chuyển khoản trong tiếng Hàn là 계좌이체 (gyejwa iche), nghĩa đen là "chuyển tài khoản" (계좌 = tài khoản, 이체 = chuyển). Hàn Quốc có hệ thống thanh toán liên ngân hàng thời gian thực rất phát triển. Ngoài ra, 송금 (songgeum) cũng được dùng với nghĩa chuyển tiền, đặc biệt trong ngữ cảnh gửi tiền ra nước ngoài.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Hán tự | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 계좌이체 | 計座移替 | Gyejwa iche | Chuyển khoản |
| 송금 | 送金 | Songgeum | Gửi / chuyển tiền |
| 수취인 | 受取人 | Suchwiyin | Người thụ hưởng |
| 계좌번호 | 計座番號 | Gyejwa beonho | Số tài khoản |
| 수수료 | 手數料 | Susuryo | Phí giao dịch |
Ví dụ câu
- "이 계좌로 이체해 주세요." (I gyejwaro ichaehae juseyo.) — Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản này.
- "계좌이체 수수료가 얼마예요?" (Gyejwa iche susuryoga eolmayeyo?) — Phí chuyển khoản là bao nhiêu?
Chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 (Ginkō furikomi) |
| Tiếng Trung | 银行转账 (Yínháng zhuǎnzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển khoản tiếng Trung là gì?
Chuyển khoản trong tiếng Trung (giản thể) là 银行转账 (Yínháng zhuǎnzhàng), nghĩa đen là "chuyển tài khoản ngân hàng" (银行 = ngân hàng, 转账 = chuyển tài khoản). Ngoài ra còn dùng 汇款 (huìkuǎn) để chỉ hành động gửi/chuyển tiền, đặc biệt trong chuyển tiền quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 银行转账 | Yínháng zhuǎnzhàng | Chuyển khoản ngân hàng |
| 汇款 | Huìkuǎn | Chuyển tiền / kiều hối |
| 收款人 | Shōukuǎn rén | Người thụ hưởng |
| 账号 | Zhànghào | Số tài khoản |
| 手续费 | Shǒuxù fèi | Phí giao dịch |
Ví dụ câu
- "请把钱转到这个账号。" (Qǐng bǎ qián zhuǎn dào zhège zhànghào.) — Vui lòng chuyển tiền vào số tài khoản này.
- "转账手续费是多少?" (Zhuǎnzhàng shǒuxù fèi shì duōshao?) — Phí chuyển khoản là bao nhiêu?
Chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 (Ginkō furikomi) |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 (Gyejwa iche) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển khoản trong tiếng Tây Ban Nha là Transferencia bancaria (/transfeˈɾensja banˈkaɾja/). Đây là thuật ngữ chuẩn dùng trong hệ thống ngân hàng tại Tây Ban Nha, Mexico, Argentina và các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha khác. Ngoài ra còn dùng Giro bancario trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Transferencia bancaria | /transfeˈɾensja banˈkaɾja/ | Chuyển khoản ngân hàng |
| Beneficiario | /benefiˈsjaɾjo/ | Người thụ hưởng |
| Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ | Số tài khoản |
| Comisión | /komiˈsjon/ | Phí hoa hồng / phí giao dịch |
| Remesa | /reˈmesa/ | Kiều hối / tiền gửi về |
Ví dụ câu
- "Por favor, realice una transferencia bancaria a esta cuenta." — Vui lòng thực hiện chuyển khoản vào tài khoản này.
- "¿Cuál es la comisión por transferencia internacional?" — Phí chuyển khoản quốc tế là bao nhiêu?
Chuyển khoản trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 (Ginkō furikomi) |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 (Gyejwa iche) |
| Tiếng Trung | 银行转账 (Yínháng zhuǎnzhàng) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.