Chuyển khoản tiếng Anh là gì?
Chuyển khoản trong tiếng Anh là Bank Transfer (/bæŋk ˈtrænsfɜːr/) hoặc Wire Transfer (/waɪər ˈtrænsfɜːr/). Trong ngữ cảnh chuyển khoản nội địa, thuật ngữ phổ biến là Bank Transfer hoặc Fund Transfer; với chuyển khoản quốc tế thường dùng Wire Transfer hoặc Telegraphic Transfer (T/T).
Lĩnh vực: Thanh toán, Ngân hàng
Chuyển khoản trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer / Wire Transfer | /bæŋk ˈtrænsfɜːr/ |
| Tiếng Nhật | 振込・送金 | Furikomi / Sōkin |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 / 송금 | Gyejwa Iche / Songgeum |
| Tiếng Trung | 转账 / 汇款 | Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | Transfeérencia bankária |
Các loại chuyển khoản phổ biến
- Internal Transfer: Chuyển khoản nội bộ (cùng ngân hàng), thường miễn phí và xử lý tức thì.
- Interbank Transfer (IBFT): Chuyển khoản liên ngân hàng qua hệ thống NAPAS, Citad.
- Wire Transfer / T/T: Chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, phí cao hơn.
- Standing Order: Lệnh chuyển khoản định kỳ tự động.
Các cụm từ thường dùng trong giao dịch
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Người chuyển | Sender / Remitter |
| Người nhận | Beneficiary / Recipient |
| Số tài khoản | Account Number |
| Nội dung chuyển khoản | Transfer Description / Remarks |
| Phí chuyển khoản | Transfer Fee |
Ví dụ thực tế
Khi doanh nghiệp thanh toán hóa đơn cho nhà cung cấp, kế toán thực hiện interbank transfer (chuyển khoản liên ngân hàng) qua Internet Banking với nội dung ghi rõ số hóa đơn. Phí chuyển khoản liên ngân hàng tại Việt Nam thường từ 3.300 - 11.000 VND/giao dịch.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Với hệ thống NAPAS 247 và các ứng dụng Mobile Banking, chuyển khoản liên ngân hàng tại Việt Nam hiện được xử lý gần như tức thì 24/7. Từ năm 2024, thanh toán bằng QR code (VietQR) đã trở thành hình thức chuyển khoản phổ biến nhất cho cả cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.