Chargeback là gì?
Quy trình hoàn tiền cho chủ thẻ khi giao dịch bị tranh chấp, do gian lận hoặc không nhận hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Chargeback
Lĩnh vực: Thanh toán
Giải thích chi tiết
Chargeback (Chargeback) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thanh toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chargeback được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ chargeback thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Khách hàng thanh toán 5 triệu đồng bằng thẻ tín dụng cho một cửa hàng online nhưng không nhận được hàng. Khách hàng khiếu nại với ngân hàng phát hành thẻ, ngân hàng tiến hành điều tra và thực hiện chargeback, hoàn lại 5 triệu đồng cho khách hàng, đồng thời trừ số tiền tương ứng từ tài khoản của đơn vị chấp nhận thẻ (merchant). Tỷ lệ chargeback cao có thể ảnh hưởng đến uy tín và khả năng duy trì hợp đồng thanh toán của doanh nghiệp với các tổ chức thẻ. Vì vậy, doanh nghiệp kinh doanh online cần quản lý tốt quy trình giao hàng, xác thực đơn hàng để hạn chế rủi ro chargeback phát sinh.
Chargeback trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Chargeback (hoàn tiền tranh chấp) |
| Tiếng Anh | Chargeback |
| Tiếng Nhật | チャージバック |
| Tiếng Hàn | 차지백 |
| Tiếng Trung | 拒付 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.