Bank Slip là gì? Biên lai ngân hàng giải thích | BizLoan Bank Slip là gì? Biên lai ngân hàng giải thích | BizLoan - BizLoan

Bank Slip

Bank Slip là gì?

Bank Slip

Thanh toán12 phút đọc161 lượt xem

Bank Slip là gì?

Bank Slip (biên lai ngân hàng hay phiếu giao dịch) là chứng từ do ngân hàng cấp để xác nhận một giao dịch cụ thể đã được thực hiện thành công. Bank slip chứa đầy đủ thông tin về giao dịch: người gửi, người nhận, số tiền, thời gian, mã giao dịch.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Slip / Banking Slip / Transaction Slip

Lĩnh vực: Thanh toán

Bank Slip trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bank Slip /bæŋk slɪp/
Tiếng Nhật 振込伝票 Furikomi Denpyō
Tiếng Hàn 은행 전표 Eunhaeng Jeonpyo
Tiếng Trung 银行回单 Yínháng Huídān
Tiếng Tây Ban Nha Comprobante bancario Komprobánte bankário

Đặc điểm chính

  • Chứng minh giao dịch: Bank slip là bằng chứng pháp lý rằng giao dịch đã hoàn tất
  • Có mã giao dịch: Mỗi slip có mã tham chiếu (reference number) duy nhất để tra cứu
  • Nhiều hình thức: Giấy in từ ATM, biên lai tại quầy, ảnh chụp màn hình giao dịch online
  • Thông tin bắt buộc: Tên ngân hàng, số tài khoản nguồn/đích, số tiền, ngày giờ, mã giao dịch

Ví dụ thực tế

Khi doanh nghiệp thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp qua chuyển khoản, bank slip (ảnh chụp màn hình hoặc biên lai in) được gửi cho nhà cung cấp để xác nhận đã thanh toán. Trong kế toán, bank slip là chứng từ gốc để hạch toán nghiệp vụ chi tiền ngân hàng.

Khi nộp thuế, cơ quan thuế cũng chấp nhận bank slip chuyển khoản nộp thuế qua ngân hàng điện tử làm chứng từ thanh toán hợp lệ.

Phân biệt Bank Slip và Bank Statement

Tiêu chí Bank Slip Bank Statement
Phạm vi Một giao dịch đơn lẻ Tất cả giao dịch trong kỳ
Thời điểm Ngay khi giao dịch Cuối kỳ hoặc theo yêu cầu
Mục đích Xác nhận thanh toán Đối soát, báo cáo tài chính
Hình thức Biên lai, screenshot Bản sao kê tổng hợp

Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam

Tại Việt Nam, bank slip phổ biến dưới dạng ảnh chụp màn hình giao dịch thành công trên app mobile banking. Nhiều doanh nghiệp yêu cầu đối tác gửi bank slip trước khi xuất hàng để đảm bảo thanh toán đã hoàn tất. Lưu ý rằng bank slip giả mạo (photoshop) là hành vi lừa đảo, doanh nghiệp nên kiểm tra số dư tài khoản thực tế hoặc đối chiếu mã giao dịch với ngân hàng.

Vay vốn kinh doanh

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng để tìm giải pháp tài chính phù hợp nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Bank slip tiếng Anh là gì?

Bank slip là thuật ngữ gốc tiếng Anh, phát âm /bæŋk slɪp/, chỉ phiếu/biên lai giao dịch ngân hàng.

Các tên gọi khác bằng tiếng Anh theo từng ngữ cảnh:

  • Deposit Slip — phiếu nộp tiền
  • Withdrawal Slip — phiếu rút tiền
  • Transaction Receipt — biên lai giao dịch
  • Bank Transaction Slip — phiếu giao dịch ngân hàng
  • Remittance Slip — phiếu chuyển tiền

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Reference Number Mã tham chiếu giao dịch Trên mọi bank slip
Transaction ID Mã giao dịch Dùng để tra cứu
Account Statement Sao kê tài khoản Tổng hợp nhiều giao dịch
Proof of Payment Bằng chứng thanh toán Dùng khi tranh chấp

Ví dụ câu sử dụng

"Please keep your bank slip as proof of payment for the loan repayment." (Vui lòng giữ lại phiếu giao dịch ngân hàng làm bằng chứng thanh toán khoản vay.)

Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 銀行振込明細書
Tiếng Hàn 은행 입금표
Tiếng Trung 银行存款凭条
Tiếng Tây Ban Nha Comprobante bancario

Xem thêm: Bank slip là gì? · Số tài khoản ngân hàng là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank slip tiếng Nhật là gì?

Bank slip trong tiếng Nhật là 銀行振込明細書

  • Kanji: 銀行振込明細書
  • Hiragana: ぎんこうふりこみめいさいしょ
  • Romaji: Ginkō furikomi meisaisho
  • Phát âm: Gin-koh fu-ri-ko-mi mei-sai-sho
  • Tên gọi khác: 入金票 (Nyūkin hyō — phiếu nộp tiền)

Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
振込明細 (ふりこみめいさい) Furikomi meisai Chi tiết chuyển khoản
受領証 (じゅりょうしょう) Juryōshō Biên lai nhận tiền
取引番号 (とりひきばんごう) Torihiki bangō Mã giao dịch
通帳記帳 (つうちょうきちょう) Tsūchō kichō Cập nhật sổ ngân hàng

Ví dụ câu sử dụng

「ローンの返済には銀行振込明細書を保管してください。」 (Vui lòng giữ lại phiếu giao dịch ngân hàng làm bằng chứng trả nợ vay.)

Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Slip / Deposit Slip
Tiếng Hàn 은행 입금표
Tiếng Trung 银行存款凭条
Tiếng Tây Ban Nha Comprobante bancario

Xem thêm: Bank slip là gì? · Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank slip tiếng Hàn là gì?

Bank slip trong tiếng Hàn là 은행 입금표

  • Hangul: 은행 입금표
  • Hanja: 銀行 入金票
  • Romanization (RR): Eunhaeng ipgeumyo
  • Phát âm: Ưn-heng ip-geum-yo
  • Cách viết khác: 거래 영수증 (Georae yeongsujeung — biên lai giao dịch)

Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
입금확인증 Ipgeum hwaginjeung Xác nhận nộp tiền
거래번호 Georae beonho Mã giao dịch
영수증 Yeongsujeung Biên lai
통장 사본 Tongjang sabon Bản sao sổ ngân hàng

Ví dụ câu sử dụng

"대출 상환 시 은행 입금표를 보관해 두세요." (Vui lòng giữ lại phiếu giao dịch ngân hàng khi trả nợ vay.)

Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Slip / Deposit Slip
Tiếng Nhật 銀行振込明細書
Tiếng Trung 银行存款凭条
Tiếng Tây Ban Nha Comprobante bancario

Xem thêm: Bank slip là gì? · Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank slip tiếng Trung là gì?

Bank slip trong tiếng Trung là 银行存款凭条

  • Giản thể: 银行存款凭条
  • Phồn thể: 銀行存款憑條
  • Pinyin: Yínháng cúnkuǎn píngtiáo
  • Phát âm: Yín-háng cún-kuǎn píng-tiáo
  • Tên gọi khác: 交易凭证 (Jiāoyì píngzhèng — chứng từ giao dịch)

Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Trung)

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
存款单 Cúnkuǎn dān Phiếu nộp tiền
交易号 Jiāoyì hào Mã giao dịch
收据 Shōujù Biên lai
银行流水 Yínháng liúshuǐ Sao kê ngân hàng

Ví dụ câu sử dụng

"还贷款时,请保存好银行存款凭条作为还款凭证。" (Khi trả nợ vay, vui lòng giữ lại phiếu giao dịch ngân hàng làm bằng chứng thanh toán.)

Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Slip / Deposit Slip
Tiếng Nhật 銀行振込明細書
Tiếng Hàn 은행 입금표
Tiếng Tây Ban Nha Comprobante bancario

Xem thêm: Bank slip là gì? · Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank slip tiếng Tây Ban Nha là gì?

Bank slip trong tiếng Tây Ban Nha là Comprobante bancario

  • Từ: Comprobante bancario
  • IPA: /kompɾoˈβante baŋˈkaɾjo/
  • Phát âm gần đúng: Com-pro-ban-te ban-ká-rio
  • Cách viết khác: Recibo de depósito (/reˈsiβo de deˈposito/) — biên lai nộp tiền

Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha IPA Nghĩa tiếng Việt
Recibo de depósito /reˈsiβo de deˈposito/ Phiếu nộp tiền
Número de referencia /ˈnumeɾo de refeˈɾensja/ Mã tham chiếu giao dịch
Extracto bancario /eksˈtɾakto baŋˈkaɾjo/ Sao kê ngân hàng
Comprobante de pago /kompɾoˈβante de ˈpaɣo/ Bằng chứng thanh toán

Ví dụ câu sử dụng

"Por favor, conserve su comprobante bancario como prueba del pago del préstamo." (Vui lòng giữ lại phiếu giao dịch ngân hàng làm bằng chứng thanh toán khoản vay.)

Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Slip / Deposit Slip
Tiếng Nhật 銀行振込明細書
Tiếng Hàn 은행 입금표
Tiếng Trung 银行存款凭条

Xem thêm: Bank slip là gì? · Số tài khoản ngân hàng là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan