Issuing Bank là gì?
Issuing Bank (Ngân hàng phát hành) là tổ chức tín dụng thực hiện việc phát hành thẻ thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ) hoặc thư tín dụng (Letter of Credit — L/C) cho khách hàng. Ngân hàng phát hành đứng ra bảo lãnh thanh toán và chịu trách nhiệm tài chính thay cho người dùng trong các giao dịch.
Thuật ngữ tiếng Anh: Issuing Bank
Lĩnh vực: Thanh toán & Tài trợ thương mại
Vai trò của Issuing Bank
| Lĩnh vực | Vai trò cụ thể |
|---|---|
| Thẻ thanh toán | Phát hành thẻ, cấp hạn mức tín dụng, xử lý tranh chấp |
| Thư tín dụng (L/C) | Phát hành L/C theo yêu cầu người mua, bảo lãnh thanh toán cho người bán |
| Thẻ trả trước | Phát hành thẻ nạp tiền, quản lý số dư |
| Bảo lãnh ngân hàng | Phát hành bảo lãnh thay mặt khách hàng |
Phân biệt Issuing Bank và Acquiring Bank
- Issuing Bank: Ngân hàng của người mua/chủ thẻ — phát hành thẻ, bảo lãnh thanh toán
- Acquiring Bank: Ngân hàng của người bán/đơn vị chấp nhận thẻ — nhận và xử lý giao dịch từ phía merchant
Ví dụ: Khi SME quẹt thẻ Visa Techcombank tại cửa hàng, Techcombank là Issuing Bank, ngân hàng của cửa hàng đó là Acquiring Bank.
Quy trình thanh toán qua Issuing Bank
- Chủ thẻ thực hiện giao dịch tại merchant
- Acquiring Bank gửi yêu cầu ủy quyền đến mạng thẻ (Visa/Mastercard)
- Issuing Bank nhận yêu cầu, kiểm tra hạn mức và phê duyệt/từ chối
- Kết quả phản hồi lại merchant qua mạng thẻ
- Issuing Bank ghi nợ tài khoản chủ thẻ
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Issuing Bank | /ˈɪʃuɪŋ bæŋk/ |
| Tiếng Nhật | 発行銀行 | Hakkō ginkō |
| Tiếng Hàn | 발급 은행 / 개설 은행 | Balgup eunhaeng |
| Tiếng Trung | 开证行 / 发卡行 | Kāi zhèng háng / Fā kǎ háng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco emisor | /ˈbaŋ.ko e.ˈmi.soɾ/ |
Xem thêm: Issuing Bank tiếng Anh là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Issuing Bank tiếng Anh là gì?
Issuing Bank trong tiếng Anh chính là Issuing Bank (/ˈɪʃuɪŋ bæŋk/), còn gọi là Card-Issuing Bank (ngân hàng phát hành thẻ) hoặc L/C Issuing Bank (ngân hàng phát hành thư tín dụng) tùy ngữ cảnh.
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Card-issuing bank | /kɑːrd ˈɪʃuɪŋ bæŋk/ | Ngân hàng phát hành thẻ |
| Letter of Credit (L/C) | /ˈletər əv ˈkredɪt/ | Thư tín dụng |
| Acquiring bank | /əˈkwaɪərɪŋ bæŋk/ | Ngân hàng tiếp nhận |
| Authorization | /ˌɔːθərɪˈzeɪʃən/ | Ủy quyền giao dịch |
| Credit limit | /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/ | Hạn mức tín dụng |
Ví dụ câu
- English: "The issuing bank approved the transaction after verifying that the cardholder had sufficient credit limit."
- Tiếng Việt: "Ngân hàng phát hành đã phê duyệt giao dịch sau khi xác nhận chủ thẻ có đủ hạn mức tín dụng."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 発行銀行 (Hakkō ginkō) |
| Tiếng Hàn | 발급 은행 (Balgup eunhaeng) |
| Tiếng Trung | 开证行 (Kāi zhèng háng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco emisor |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Issuing Bank tiếng Nhật là gì?
Issuing Bank trong tiếng Nhật được gọi là 発行銀行 (はっこうぎんこう — Hakkō ginkō). Với nghiệp vụ phát hành thẻ, dùng カード発行銀行 (Kādo hakkō ginkō); với thư tín dụng L/C, dùng 信用状発行銀行 (Shin'yōjō hakkō ginkō).
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| カード発行 | Kādo hakkō | Phát hành thẻ |
| 信用状 | Shin'yōjō | Thư tín dụng (L/C) |
| 決済銀行 | Kessai ginkō | Ngân hàng thanh toán |
| 与信審査 | Yoshin shinsa | Thẩm định tín dụng |
Ví dụ câu
- 日本語: 「発行銀行はカード保有者の与信枠を管理し、各取引の承認・拒否を決定します。」
- Tiếng Việt: "Ngân hàng phát hành quản lý hạn mức tín dụng của chủ thẻ và quyết định phê duyệt hoặc từ chối từng giao dịch."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Issuing Bank /ˈɪʃuɪŋ bæŋk/ |
| Tiếng Hàn | 발급 은행 |
| Tiếng Trung | 开证行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco emisor |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Issuing Bank tiếng Hàn là gì?
Issuing Bank trong tiếng Hàn được gọi là 발급 은행 (Balgup eunhaeng — ngân hàng phát hành thẻ) hoặc 개설 은행 (Gaeseol eunhaeng — ngân hàng mở L/C) tùy ngữ cảnh. Trong giao dịch thương mại quốc tế, thuật ngữ 신용장 개설 은행 (Sinyongjang gaeseol eunhaeng — ngân hàng mở thư tín dụng) phổ biến hơn.
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 신용카드 발급 | Sinyong kadeu balgup | Phát hành thẻ tín dụng |
| 신용장 | Sinyongjang | Thư tín dụng (L/C) |
| 결제 은행 | Gyeolje eunhaeng | Ngân hàng thanh toán |
| 한도 승인 | Hando seungin | Phê duyệt hạn mức |
Ví dụ câu
- 한국어: "발급 은행은 카드 소지자의 신용 한도를 관리하고 각 거래에 대한 승인 여부를 결정합니다."
- Tiếng Việt: "Ngân hàng phát hành quản lý hạn mức tín dụng của chủ thẻ và quyết định phê duyệt hay từ chối từng giao dịch."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Issuing Bank /ˈɪʃuɪŋ bæŋk/ |
| Tiếng Nhật | 発行銀行 |
| Tiếng Trung | 开证行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco emisor |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Issuing Bank tiếng Trung là gì?
Issuing Bank trong tiếng Trung có hai thuật ngữ tùy ngữ cảnh:
- 开证行 (開證行 — Kāi zhèng háng): Ngân hàng phát hành thư tín dụng (L/C) — dùng trong thương mại quốc tế
- 发卡行 (發卡行 — Fā kǎ háng): Ngân hàng phát hành thẻ — dùng trong hệ thống thanh toán thẻ
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信用证 | Xìnyòngzhèng | Thư tín dụng (L/C) |
| 收单行 | Shōu dān háng | Ngân hàng tiếp nhận (Acquiring) |
| 信用额度 | Xìnyòng édù | Hạn mức tín dụng |
| 授权验证 | Shòuquán yànzhèng | Ủy quyền xác thực giao dịch |
Ví dụ câu
- 中文: "在信用证业务中,开证行代表进口商向出口商承诺付款,是整个交易的核心保障。"
- Tiếng Việt: "Trong nghiệp vụ L/C, ngân hàng phát hành đại diện cho nhà nhập khẩu cam kết thanh toán cho nhà xuất khẩu, là bảo đảm cốt lõi của toàn bộ giao dịch."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Issuing Bank /ˈɪʃuɪŋ bæŋk/ |
| Tiếng Nhật | 発行銀行 |
| Tiếng Hàn | 발급 은행 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Banco emisor |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Issuing Bank tiếng Tây Ban Nha là gì?
Issuing Bank trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Banco emisor (/ˈbaŋ.ko e.ˈmi.soɾ/). Trong ngữ cảnh L/C thương mại quốc tế, dùng Banco emisor de carta de crédito; trong thanh toán thẻ, dùng Banco emisor de tarjeta.
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Carta de crédito | /ˈkaɾ.ta ðe ˈkɾe.ði.to/ | Thư tín dụng (L/C) |
| Banco adquiriente | /ˈbaŋ.ko að.ki.ˈɾjen.te/ | Ngân hàng tiếp nhận |
| Límite de crédito | /ˈli.mi.te ðe ˈkɾe.ði.to/ | Hạn mức tín dụng |
| Autorización | /au.to.ɾi.θa.ˈθjon/ | Ủy quyền giao dịch |
Ví dụ câu
- Español: "El banco emisor es responsable de garantizar el pago al beneficiario cuando se cumplen los términos de la carta de crédito."
- Tiếng Việt: "Ngân hàng phát hành chịu trách nhiệm bảo đảm thanh toán cho người thụ hưởng khi các điều khoản thư tín dụng được thực hiện đầy đủ."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Issuing Bank /ˈɪʃuɪŋ bæŋk/ |
| Tiếng Nhật | 発行銀行 |
| Tiếng Hàn | 발급 은행 |
| Tiếng Trung | 开证行 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.