Standby L/C là gì?
Standby Letter of Credit (SBLC) — Thư tín dụng dự phòng — là cam kết của ngân hàng thanh toán cho người thụ hưởng nếu bên đặt hàng (applicant) không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Cách hoạt động
- Ngân hàng phát hành SBLC theo yêu cầu của người mua
- SBLC gửi đến ngân hàng của người bán
- Nếu người mua vi phạm hợp đồng → người bán xuất trình chứng từ để đòi tiền
- Ngân hàng phát hành thanh toán thay người mua
Khác biệt với Commercial L/C
- Commercial L/C: Công cụ thanh toán chính — dùng khi giao dịch diễn ra bình thường
- Standby L/C: Công cụ bảo lãnh — chỉ kích hoạt khi có vi phạm
Ứng dụng SME
- Bảo lãnh thực hiện hợp đồng xuất khẩu
- Đảm bảo thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài
- Thay thế bảo lãnh ngân hàng trong giao dịch quốc tế
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby L/C tiếng Anh là gì?
Standby L/C viết đầy đủ trong tiếng Anh là Standby Letter of Credit, thường viết tắt là SBLC.
Cụm từ liên quan
- SBLC issuance: Phát hành thư tín dụng dự phòng
- Beneficiary: Người thụ hưởng SBLC
- Applicant: Người yêu cầu phát hành
- Drawing / Claim: Yêu cầu thanh toán dưới SBLC
- ISP98: Quy tắc quốc tế điều chỉnh SBLC
SME xuất khẩu cần hiểu thuật ngữ này khi đàm phán điều khoản bảo lãnh với đối tác nước ngoài.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby L/C tiếng Nhật là gì?
Standby Letter of Credit trong tiếng Nhật là スタンドバイ信用状 (Sutandobai shin'yōjō).
Thuật ngữ liên quan
- 信用状 (Shin'yōjō): Thư tín dụng (L/C)
- 保証状 (Hoshōjō): Thư bảo lãnh
- 受益者 (Jūekisha): Người thụ hưởng
SME Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản hoặc nhận đầu tư từ đối tác Nhật cần nắm thuật ngữ này khi ký kết hợp đồng tài chính.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby L/C tiếng Hàn là gì?
Standby Letter of Credit trong tiếng Hàn là 스탠바이 신용장 (Seutaenbai sinyongjang).
Thuật ngữ liên quan
- 신용장 (Sinyongjang): Thư tín dụng
- 보증서 (Bojeungseo): Thư bảo lãnh
- 수익자 (Su'ikja): Người thụ hưởng
SME Việt Nam trong chuỗi cung ứng Samsung, Hyundai, LG thường gặp thuật ngữ này trong hợp đồng thương mại quốc tế với đối tác Hàn Quốc.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby L/C tiếng Trung là gì?
Standby Letter of Credit trong tiếng Trung là 备用信用证 (Bèiyòng xìnyòngzhèng).
Thuật ngữ liên quan
- 信用证 (Xìnyòngzhèng): Thư tín dụng (L/C)
- 受益人 (Shòuyìrén): Người thụ hưởng
- 开证行 (Kāizhèng háng): Ngân hàng phát hành
Doanh nghiệp SME xuất nhập khẩu với Trung Quốc thường gặp 备用信用证 trong các hợp đồng lớn cần bảo lãnh thực hiện.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Standby L/C tiếng Tây Ban Nha là gì?
Standby Letter of Credit trong tiếng Tây Ban Nha là Carta de Crédito Standby hoặc Carta de Crédito de Garantía.
Thuật ngữ liên quan
- Carta de crédito: Thư tín dụng (L/C)
- Beneficiario: Người thụ hưởng
- Banco emisor: Ngân hàng phát hành
- Ejecución: Thực hiện/kích hoạt bảo lãnh
SME Việt Nam xuất khẩu nông sản, thủy sản sang Mỹ Latinh cần nắm thuật ngữ này khi làm việc với ngân hàng đối tác.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.