Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) là loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết bồi thường cho bên thụ hưởng — thường là chủ đầu tư hoặc bên mua — một khoản tiền được xác định trước khi bên được bảo lãnh (nhà thầu, nhà cung cấp dịch vụ) vi phạm hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng. Đây là công cụ quản lý rủi ro hợp đồng phổ biến trong đấu thầu và xây dựng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Performance Bond / Contract Performance Guarantee Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Giải thích chi tiết
Theo quy định tại Luật Đấu thầu 2023 (Luật số 22/2023/QH15), nhà thầu trúng thầu phải nộp bảo đảm thực hiện hợp đồng với giá trị từ 2% đến 10% giá hợp đồng, tùy giá trị và tính chất gói thầu. Thư bảo lãnh ngân hàng là hình thức được chấp nhận phổ biến nhất, thay thế cho việc ký quỹ tiền mặt.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng có giá trị hiệu lực từ khi ký hợp đồng cho đến khi nhà thầu hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ, bao gồm cả giai đoạn bảo hành nếu hợp đồng quy định. Đối với các dự án xây dựng lớn, thời hạn bảo lãnh có thể kéo dài 2-5 năm.
Quy trình phát hành thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng tại ngân hàng thường bao gồm: nộp hồ sơ thẩm định (hợp đồng đấu thầu, hồ sơ tài chính doanh nghiệp), ngân hàng thẩm định năng lực tài chính và uy tín của nhà thầu, xác định hạn mức bảo lãnh, ký hợp đồng cấp bảo lãnh và phát hành thư bảo lãnh. Thời gian xử lý thường từ 3 đến 7 ngày làm việc.
Điểm khác biệt quan trọng: bảo lãnh thực hiện hợp đồng là bảo lãnh vô điều kiện — ngân hàng phải trả tiền cho bên thụ hưởng khi nhận yêu cầu hợp lệ mà không cần chờ kết quả tranh chấp giữa hai bên. Điều này bảo vệ tối đa quyền lợi của chủ đầu tư.
Quy trình thực hiện bảo lãnh hợp đồng
- Nhà thầu trúng thầu → Nhận thông báo trúng thầu từ chủ đầu tư
- Nộp hồ sơ ngân hàng → Hợp đồng, ĐKKD, BCTC 2 năm gần nhất
- Ngân hàng thẩm định → 3-7 ngày làm việc
- Ký hợp đồng cấp bảo lãnh → Xác định phí, tài sản đảm bảo
- Phát hành thư bảo lãnh → Gửi bản gốc cho chủ đầu tư
- Thực hiện hợp đồng → Theo dõi giá trị bảo lãnh giảm dần theo tiến độ
- Giải phóng bảo lãnh → Sau khi nghiệm thu hoàn công
Ứng dụng trong thực tế
- Các doanh nghiệp xây dựng, cơ điện lạnh, CNTT thường xuyên cần bảo lãnh thực hiện hợp đồng khi tham gia đấu thầu dự án nhà nước
- Nhà cung cấp thiết bị, hàng hóa cho doanh nghiệp FDI cũng được yêu cầu bảo lãnh tương tự
- Giá trị bảo lãnh phổ biến: 5-10% giá trị hợp đồng, tức gói thầu 10 tỷ cần thư bảo lãnh 500 triệu – 1 tỷ đồng
- Phí bảo lãnh dao động 0,75% – 1,5%/năm trên giá trị bảo lãnh
- Doanh nghiệp cần duy trì hạn mức bảo lãnh tại ngân hàng để đấu thầu liên tục
Vay vốn kinh doanh
Để duy trì năng lực đấu thầu và ký quỹ bảo lãnh, doanh nghiệp SME thường cần vốn lưu động hỗ trợ. BizLoan giúp kết nối doanh nghiệp với nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính phù hợp — nộp một hồ sơ, nhận nhiều đề xuất, lender phê duyệt và giải ngân theo điều kiện riêng của từng tổ chức.
Performance Bond tiếng Anh là gì?
Performance Bond là thuật ngữ tiếng Anh của bảo lãnh thực hiện hợp đồng — một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó tổ chức tín dụng cam kết bồi thường cho chủ đầu tư nếu nhà thầu hoặc nhà cung cấp không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Surety Bond | Bảo lãnh bảo đảm tổng quát |
| Bid Bond | Bảo lãnh dự thầu |
| Warranty Bond | Bảo lãnh bảo hành |
| On-demand Guarantee | Bảo lãnh thanh toán vô điều kiện |
| Principal (contractor) | Bên được bảo lãnh (nhà thầu) |
| Obligee (project owner) | Bên nhận bảo lãnh (chủ đầu tư) |
Ví dụ câu sử dụng
- "The construction company submitted a performance bond equivalent to 5% of the contract value before signing the government infrastructure project."
- "A performance bond protects the project owner if the contractor fails to deliver on time or goes bankrupt during construction."
- "Banks in Vietnam require collateral or counter-guarantees before issuing a performance bond to SME contractors."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
履行保証(Bảo lãnh thực hiện hợp đồng)tiếng Nhật là gì?
履行保証(りこうほしょう)はベトナム語で bảo lãnh thực hiện hợp đồng と呼ばれ、銀行(保証人)が発注者(受益者)に対して、請負業者(被保証人)が契約義務を履行することを保証する銀行保証の一形態です。ベトナムでは公共調達において特に重要な役割を果たします。
関連用語
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 入札保証 | Bảo lãnh dự thầu |
| 保証金 | Tiền đặt cọc |
| 前払金保証 | Bảo lãnh tạm ứng |
| 履行保証料 | Phí bảo lãnh thực hiện |
| 発注者 | Chủ đầu tư |
例文
- 「建設会社は政府インフラ案件に署名する前に、契約金額の5%相当の履行保証を提出した。」
- 「履行保証により、発注者は請負業者が工期に間に合わなかったり倒産した場合でも損失を補填される。」
- 「ベトナムの銀行は中小企業に履行保証を発行する際、担保または逆保証を要求することが多い。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
이행보증(Bảo lãnh thực hiện hợp đồng)tiếng Hàn là gì?
이행보증은 베트남어로 bảo lãnh thực hiện hợp đồng이며, 은행(보증인)이 발주자(수익자)에게 계약자(피보증인)의 계약 의무 이행을 보증하는 은행보증의 일종입니다. 베트남에서는 공공조달에서 필수적으로 요구됩니다.
관련 용어
| 한국어 | 베트남어 |
|---|---|
| 입찰보증 | Bảo lãnh dự thầu |
| 보증금 | Tiền đặt cọc |
| 선금보증 | Bảo lãnh tạm ứng |
| 이행보증료 | Phí bảo lãnh thực hiện |
| 발주자 | Chủ đầu tư |
예문
- "건설회사는 정부 인프라 프로젝트 계약 체결 전 계약금액의 5%에 해당하는 이행보증을 제출했다."
- "이행보증은 계약자가 기한 내 이행하지 못하거나 파산할 경우 발주자의 손실을 보전한다."
- "베트남 은행들은 중소기업에게 이행보증을 발급할 때 담보 또는 역보증을 요구한다."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
履约保函(Bảo lãnh thực hiện hợp đồng)tiếng Trung là gì?
履约保函(lǚyuē bǎohán)越南语为 bảo lãnh thực hiện hợp đồng,是银行(保证人)向业主(受益人)出具的书面承诺,保证承包商或供应商(被保证人)按合同条款履约,若未能履约则由银行在保函金额范围内赔偿。越南公共采购法规强制要求中标方提交此类保函。
相关术语
| 中文 | 越南语 |
|---|---|
| 投标保函 | Bảo lãnh dự thầu |
| 预付款保函 | Bảo lãnh tạm ứng |
| 质量保证金 | Tiền đặt cọc bảo hành |
| 见索即付保函 | Bảo lãnh thanh toán vô điều kiện |
| 业主(受益人) | Chủ đầu tư |
例句
- "建筑公司在签署政府基础设施项目合同前,提交了合同金额5%的履约保函。"
- "履约保函保护业主在承包商违约或破产时获得赔偿。"
- "越南银行在向中小企业发行履约保函时通常要求提供抵押品或反担保。"
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Fianza de cumplimiento(Bảo lãnh thực hiện hợp đồng)tiếng Tây Ban Nha là gì?
Fianza de cumplimiento es la traducción al español de bảo lãnh thực hiện hợp đồng en vietnamita. Es una garantía bancaria mediante la cual una institución financiera (garante) se compromete ante el propietario del proyecto (beneficiario) a indemnizarle si el contratista o proveedor (garantizado) no cumple con las obligaciones contractuales. En Vietnam, la ley de contratación pública exige esta garantía al adjudicatario antes de la firma del contrato.
Términos relacionados
| Español | Vietnamita |
|---|---|
| Fianza de licitación | Bảo lãnh dự thầu |
| Fianza de anticipo | Bảo lãnh tạm ứng |
| Garantía de calidad | Bảo lãnh bảo hành |
| Garantía a primer requerimiento | Bảo lãnh vô điều kiện |
| Propietario (beneficiario) | Chủ đầu tư |
Ejemplos de uso
- "La empresa constructora presentó una fianza de cumplimiento equivalente al 5% del valor del contrato antes de firmar el proyecto de infraestructura pública."
- "La fianza de cumplimiento protege al propietario del proyecto si el contratista incumple o quiebra durante la ejecución."
- "Los bancos vietnamitas suelen exigir garantías o contragarantías antes de emitir una fianza de cumplimiento para PYME."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.