Số dư tối thiểu là gì? Minimum Balance trong tài khoản ngân hàng - BizLoan Số dư tối thiểu là gì? Minimum Balance trong tài khoản ngân hàng - BizLoan

Số dư tối thiểu

Số dư tối thiểu là gì?

Minimum Balance

Nghiệp vụ ngân hàng12 phút đọc49 lượt xem

Số dư tối thiểu là gì?

Số dư tối thiểu (Minimum Balance) là quy định của ngân hàng về mức số dư tiền tệ tối thiểu mà chủ tài khoản phải duy trì trong tài khoản thanh toán, tiết kiệm hoặc các loại tài khoản khác. Khi số dư tài khoản giảm xuống dưới mức quy định, ngân hàng sẽ thu phí duy trì tài khoản (account maintenance fee) hoặc áp dụng các chế tài khác.

Thuật ngữ tiếng Anh: Minimum Balance / Minimum Account Balance

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng — quản lý tài khoản

Các loại số dư tối thiểu

Loại Mô tả
Số dư tối thiểu mở tài khoản Mức tiền tối thiểu phải có khi mở tài khoản lần đầu
Số dư tối thiểu duy trì Mức tiền phải duy trì liên tục trong quá trình sử dụng
Số dư tối thiểu bình quân Số dư trung bình trong một tháng phải đạt mức quy định
Số dư tối thiểu để hưởng lãi Mức tối thiểu để được tính lãi suất tiết kiệm

Hệ quả khi số dư dưới mức tối thiểu

Tình huống Hệ quả
Số dư < mức tối thiểu Bị thu phí duy trì tài khoản hàng tháng
Số dư = 0 liên tục nhiều tháng Ngân hàng có thể đóng tài khoản
Tài khoản tiết kiệm dưới mức Không được hưởng lãi suất ưu đãi
Tài khoản doanh nghiệp dưới mức Ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng

Mức số dư tối thiểu tại một số ngân hàng Việt Nam

Ngân hàng (ví dụ minh họa) Loại tài khoản Mức tối thiểu
Ngân hàng thương mại lớn Tài khoản thanh toán cơ bản 50.000 – 200.000 VND
Ngân hàng thương mại lớn Tài khoản tiết kiệm 100.000 – 500.000 VND
Ngân hàng số/Digital bank Tài khoản số 0 VND (nhiều ngân hàng miễn phí)

Lưu ý: Mức thực tế thay đổi theo từng ngân hàng và chính sách thời điểm.

Tên gọi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Minimum Balance / Minimum Account Balance
Tiếng Nhật 最低残高 (Saitei Zandaka)
Tiếng Hàn 최저 잔액 (Choejeo Janaek)
Tiếng Trung 最低余额 (Zuìdī Yú'é)
Tiếng Tây Ban Nha Saldo Mínimo

Xem thêm: Phí duy trì tài khoản, Tài khoản thanh toán, Tài khoản tiết kiệm, Ngân hàng số

Doanh nghiệp SME cần tài khoản ngân hàng để vay vốn? Tìm hiểu điều kiện vay và đăng ký tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng uy tín chỉ trong một lần đăng ký.


Số dư tối thiểu tiếng Anh là gì?

Số dư tối thiểu trong tiếng Anh là Minimum Balance, còn gọi đầy đủ là Minimum Account Balance. Đây là mức số dư tiền tệ tối thiểu mà ngân hàng yêu cầu chủ tài khoản phải duy trì để tránh bị thu phí hoặc mất các quyền lợi tài khoản.

Các biến thể thuật ngữ:

  • Minimum Daily Balance — Số dư tối thiểu hàng ngày
  • Minimum Average Balance — Số dư trung bình tối thiểu trong tháng
  • Minimum Opening Balance — Số dư tối thiểu để mở tài khoản

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Phí duy trì tài khoản Account Maintenance Fee / Monthly Service Fee
Tài khoản thanh toán Checking Account / Current Account
Tài khoản tiết kiệm Savings Account
Số dư khả dụng Available Balance

Ví dụ câu: "If your account falls below the minimum balance of VND 200,000, the bank will charge a monthly maintenance fee of VND 11,000."

Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 最低残高 (Saitei Zandaka)
Tiếng Hàn 최저 잔액 (Choejeo Janaek)
Tiếng Trung 最低余额 (Zuìdī Yú'é)
Tiếng Tây Ban Nha Saldo Mínimo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Số dư tối thiểu tiếng Nhật là gì?

Số dư tối thiểu trong tiếng Nhật là 最低残高

  • Hiragana: さいていざんだか
  • Romaji: Saitei Zandaka
  • Nghĩa chữ: Số dư (tồn dư) thấp nhất

Ngoài ra còn dùng 最低預金残高 (Saitei Yokin Zandaka — Số dư tiền gửi tối thiểu) trong ngữ cảnh tài khoản tiết kiệm.

Các thuật ngữ liên quan tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Phí duy trì tài khoản 口座維持手数料 Kōza Iji Tesūryō
Tài khoản thanh toán 普通預金口座 Futsū Yokin Kōza
Số dư khả dụng 利用可能残高 Riyō Kanō Zandaka
Tài khoản tiết kiệm 定期預金 Teiki Yokin

Ví dụ câu: 「口座残高が最低残高の2万円を下回った場合、月額口座維持手数料が発生します。」 (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 20.000 yên, phí duy trì tài khoản hàng tháng sẽ được tính.)

Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Minimum Balance
Tiếng Hàn 최저 잔액 (Choejeo Janaek)
Tiếng Trung 最低余额 (Zuìdī Yú'é)
Tiếng Tây Ban Nha Saldo Mínimo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Số dư tối thiểu tiếng Hàn là gì?

Số dư tối thiểu trong tiếng Hàn là 최저 잔액

  • Romanization (RR): Choejeo Janaek
  • Nghĩa: Số dư (tồn khoản) thấp nhất

Ngoài ra còn dùng 최소 잔액 (Choeso Janaek — Số dư tối thiểu) hoặc 기본 잔액 (Gibon Janaek — Số dư cơ bản) trong một số ngân hàng Hàn Quốc.

Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Phí duy trì tài khoản 계좌 유지 수수료 Gyejwa Yuji Susuryo
Tài khoản thanh toán 입출금 통장 Ipchulgeum Tongjang
Số dư khả dụng 이용 가능 잔액 Iyong Ganeung Janaek
Tài khoản tiết kiệm 적금 Jeokgeum

Ví dụ câu: "계좌 잔액이 최저 잔액인 10만 원 미만으로 떨어지면 월 계좌 유지 수수료가 부과됩니다." (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 100.000 won, phí duy trì tài khoản hàng tháng sẽ được thu.)

Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Minimum Balance
Tiếng Nhật 最低残高 (Saitei Zandaka)
Tiếng Trung 最低余额 (Zuìdī Yú'é)
Tiếng Tây Ban Nha Saldo Mínimo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Số dư tối thiểu tiếng Trung là gì?

Số dư tối thiểu trong tiếng Trung (giản thể) là 最低余额

  • Pinyin: Zuìdī Yú'é
  • Nghĩa chữ: Số dư thấp nhất

Ngoài ra còn dùng 最低存款余额 (Zuìdī Cúnkuǎn Yú'é — Số dư tiền gửi tối thiểu) trong ngữ cảnh tài khoản tiết kiệm và ngân hàng.

Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Phí duy trì tài khoản 账户管理费 Zhànghù Guǎnlǐ Fèi
Tài khoản thanh toán 活期账户 Huóqī Zhànghù
Số dư khả dụng 可用余额 Kěyòng Yú'é
Tài khoản tiết kiệm 储蓄账户 Chǔxù Zhànghù

Ví dụ câu: "如果您的账户余额低于最低余额200元,银行将收取每月账户管理费。" (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 200 nhân dân tệ, ngân hàng sẽ thu phí duy trì tài khoản hàng tháng.)

Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Minimum Balance
Tiếng Nhật 最低残高 (Saitei Zandaka)
Tiếng Hàn 최저 잔액 (Choejeo Janaek)
Tiếng Tây Ban Nha Saldo Mínimo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Số dư tối thiểu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Số dư tối thiểu trong tiếng Tây Ban Nha là Saldo Mínimo

  • IPA: /ˈsaldo ˈminimo/
  • Nghĩa: Số dư (tồn quỹ) tối thiểu

Ngoài ra còn dùng Balance Mínimo (phổ biến tại Mỹ Latinh) hoặc Saldo Mínimo Requerido (Số dư tối thiểu được yêu cầu) trong các hợp đồng ngân hàng.

Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha IPA
Phí duy trì tài khoản Comisión de mantenimiento /komisiˈon de mantenimˈjento/
Tài khoản thanh toán Cuenta corriente /ˈkwenta koˈrjente/
Số dư khả dụng Saldo disponible /ˈsaldo disponˈible/
Tài khoản tiết kiệm Cuenta de ahorro /ˈkwenta de aˈoro/

Ví dụ câu: "Si el saldo de su cuenta cae por debajo del saldo mínimo requerido de 200.000 VND, el banco cobrará una comisión de mantenimiento mensual." (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 200.000 VND, ngân hàng sẽ thu phí duy trì hàng tháng.)

Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Minimum Balance
Tiếng Nhật 最低残高 (Saitei Zandaka)
Tiếng Hàn 최저 잔액 (Choejeo Janaek)
Tiếng Trung 最低余额 (Zuìdī Yú'é)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan