Số dư tối thiểu là gì?
Số dư tối thiểu (Minimum Balance) là quy định của ngân hàng về mức số dư tiền tệ tối thiểu mà chủ tài khoản phải duy trì trong tài khoản thanh toán, tiết kiệm hoặc các loại tài khoản khác. Khi số dư tài khoản giảm xuống dưới mức quy định, ngân hàng sẽ thu phí duy trì tài khoản (account maintenance fee) hoặc áp dụng các chế tài khác.
Thuật ngữ tiếng Anh: Minimum Balance / Minimum Account Balance
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng — quản lý tài khoản
Các loại số dư tối thiểu
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Số dư tối thiểu mở tài khoản | Mức tiền tối thiểu phải có khi mở tài khoản lần đầu |
| Số dư tối thiểu duy trì | Mức tiền phải duy trì liên tục trong quá trình sử dụng |
| Số dư tối thiểu bình quân | Số dư trung bình trong một tháng phải đạt mức quy định |
| Số dư tối thiểu để hưởng lãi | Mức tối thiểu để được tính lãi suất tiết kiệm |
Hệ quả khi số dư dưới mức tối thiểu
| Tình huống | Hệ quả |
|---|---|
| Số dư < mức tối thiểu | Bị thu phí duy trì tài khoản hàng tháng |
| Số dư = 0 liên tục nhiều tháng | Ngân hàng có thể đóng tài khoản |
| Tài khoản tiết kiệm dưới mức | Không được hưởng lãi suất ưu đãi |
| Tài khoản doanh nghiệp dưới mức | Ảnh hưởng đến hạn mức tín dụng |
Mức số dư tối thiểu tại một số ngân hàng Việt Nam
| Ngân hàng (ví dụ minh họa) | Loại tài khoản | Mức tối thiểu |
|---|---|---|
| Ngân hàng thương mại lớn | Tài khoản thanh toán cơ bản | 50.000 – 200.000 VND |
| Ngân hàng thương mại lớn | Tài khoản tiết kiệm | 100.000 – 500.000 VND |
| Ngân hàng số/Digital bank | Tài khoản số | 0 VND (nhiều ngân hàng miễn phí) |
Lưu ý: Mức thực tế thay đổi theo từng ngân hàng và chính sách thời điểm.
Tên gọi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Minimum Balance / Minimum Account Balance |
| Tiếng Nhật | 最低残高 (Saitei Zandaka) |
| Tiếng Hàn | 최저 잔액 (Choejeo Janaek) |
| Tiếng Trung | 最低余额 (Zuìdī Yú'é) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Saldo Mínimo |
Xem thêm: Phí duy trì tài khoản, Tài khoản thanh toán, Tài khoản tiết kiệm, Ngân hàng số
Doanh nghiệp SME cần tài khoản ngân hàng để vay vốn? Tìm hiểu điều kiện vay và đăng ký tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng uy tín chỉ trong một lần đăng ký.
Số dư tối thiểu tiếng Anh là gì?
Số dư tối thiểu trong tiếng Anh là Minimum Balance, còn gọi đầy đủ là Minimum Account Balance. Đây là mức số dư tiền tệ tối thiểu mà ngân hàng yêu cầu chủ tài khoản phải duy trì để tránh bị thu phí hoặc mất các quyền lợi tài khoản.
Các biến thể thuật ngữ:
- Minimum Daily Balance — Số dư tối thiểu hàng ngày
- Minimum Average Balance — Số dư trung bình tối thiểu trong tháng
- Minimum Opening Balance — Số dư tối thiểu để mở tài khoản
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Phí duy trì tài khoản | Account Maintenance Fee / Monthly Service Fee |
| Tài khoản thanh toán | Checking Account / Current Account |
| Tài khoản tiết kiệm | Savings Account |
| Số dư khả dụng | Available Balance |
Ví dụ câu: "If your account falls below the minimum balance of VND 200,000, the bank will charge a monthly maintenance fee of VND 11,000."
Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 最低残高 (Saitei Zandaka) |
| Tiếng Hàn | 최저 잔액 (Choejeo Janaek) |
| Tiếng Trung | 最低余额 (Zuìdī Yú'é) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Saldo Mínimo |
Câu hỏi thường gặp
Số dư tối thiểu duy trì và số dư tối thiểu bình quân khác nhau như thế nào, cái nào có lợi hơn cho doanh nghiệp? Số dư tối thiểu duy trì yêu cầu tài khoản không được xuống dưới một mức nào đó tại bất kỳ thời điểm nào, trong khi số dư tối thiểu bình quân chỉ tính trung bình số dư cuối mỗi ngày trong tháng. Loại bình quân thường linh hoạt hơn cho SME vì cho phép có những ngày số dư thấp, miễn là bù lại được bằng các ngày khác trong tháng.
Phí duy trì tài khoản khi vi phạm số dư tối thiểu thường là bao nhiêu và có cách nào miễn phí không? Mức phí này do từng ngân hàng quyết định, thường dao động vài chục nghìn VND mỗi tháng với tài khoản cá nhân và cao hơn với tài khoản doanh nghiệp. Nhiều ngân hàng số hiện nay miễn phí duy trì kể cả khi số dư bằng 0, nên SME có thể cân nhắc mở thêm một tài khoản số để tránh phí.
Số dư tối thiểu có ảnh hưởng đến khả năng được duyệt khoản vay qua BizLoan không? Số dư tối thiểu bản thân nó không phải tiêu chí thẩm định, nhưng việc duy trì số dư ổn định giúp chứng minh dòng tiền và năng lực quản lý tài chính của doanh nghiệp. Khi gửi hồ sơ matching qua BizLoan, sao kê tài khoản thể hiện số dư hợp lý sẽ là điểm cộng khi lender xét duyệt.
Doanh nghiệp mới thành lập chưa có nhiều tiền trong tài khoản thì nên chọn loại tài khoản nào để không bị tính phí? Các tài khoản ngân hàng số thường không yêu cầu số dư tối thiểu hoặc yêu cầu rất thấp, phù hợp với SME mới thành lập. Ngoài ra, một số ngân hàng có gói tài khoản doanh nghiệp miễn phí thường niên nếu đăng ký dịch vụ trọn gói, nên so sánh điều kiện trước khi mở.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số dư tối thiểu tiếng Nhật là gì?
Số dư tối thiểu trong tiếng Nhật là 最低残高
- Hiragana: さいていざんだか
- Romaji: Saitei Zandaka
- Nghĩa chữ: Số dư (tồn dư) thấp nhất
Ngoài ra còn dùng 最低預金残高 (Saitei Yokin Zandaka — Số dư tiền gửi tối thiểu) trong ngữ cảnh tài khoản tiết kiệm.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Phí duy trì tài khoản | 口座維持手数料 | Kōza Iji Tesūryō |
| Tài khoản thanh toán | 普通預金口座 | Futsū Yokin Kōza |
| Số dư khả dụng | 利用可能残高 | Riyō Kanō Zandaka |
| Tài khoản tiết kiệm | 定期預金 | Teiki Yokin |
Ví dụ câu: 「口座残高が最低残高の2万円を下回った場合、月額口座維持手数料が発生します。」 (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 20.000 yên, phí duy trì tài khoản hàng tháng sẽ được tính.)
Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Minimum Balance |
| Tiếng Hàn | 최저 잔액 (Choejeo Janaek) |
| Tiếng Trung | 最低余额 (Zuìdī Yú'é) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Saldo Mínimo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số dư tối thiểu tiếng Hàn là gì?
Số dư tối thiểu trong tiếng Hàn là 최저 잔액
- Romanization (RR): Choejeo Janaek
- Nghĩa: Số dư (tồn khoản) thấp nhất
Ngoài ra còn dùng 최소 잔액 (Choeso Janaek — Số dư tối thiểu) hoặc 기본 잔액 (Gibon Janaek — Số dư cơ bản) trong một số ngân hàng Hàn Quốc.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Phí duy trì tài khoản | 계좌 유지 수수료 | Gyejwa Yuji Susuryo |
| Tài khoản thanh toán | 입출금 통장 | Ipchulgeum Tongjang |
| Số dư khả dụng | 이용 가능 잔액 | Iyong Ganeung Janaek |
| Tài khoản tiết kiệm | 적금 | Jeokgeum |
Ví dụ câu: "계좌 잔액이 최저 잔액인 10만 원 미만으로 떨어지면 월 계좌 유지 수수료가 부과됩니다." (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 100.000 won, phí duy trì tài khoản hàng tháng sẽ được thu.)
Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Minimum Balance |
| Tiếng Nhật | 最低残高 (Saitei Zandaka) |
| Tiếng Trung | 最低余额 (Zuìdī Yú'é) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Saldo Mínimo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số dư tối thiểu tiếng Trung là gì?
Số dư tối thiểu trong tiếng Trung (giản thể) là 最低余额
- Pinyin: Zuìdī Yú'é
- Nghĩa chữ: Số dư thấp nhất
Ngoài ra còn dùng 最低存款余额 (Zuìdī Cúnkuǎn Yú'é — Số dư tiền gửi tối thiểu) trong ngữ cảnh tài khoản tiết kiệm và ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Phí duy trì tài khoản | 账户管理费 | Zhànghù Guǎnlǐ Fèi |
| Tài khoản thanh toán | 活期账户 | Huóqī Zhànghù |
| Số dư khả dụng | 可用余额 | Kěyòng Yú'é |
| Tài khoản tiết kiệm | 储蓄账户 | Chǔxù Zhànghù |
Ví dụ câu: "如果您的账户余额低于最低余额200元,银行将收取每月账户管理费。" (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 200 nhân dân tệ, ngân hàng sẽ thu phí duy trì tài khoản hàng tháng.)
Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Minimum Balance |
| Tiếng Nhật | 最低残高 (Saitei Zandaka) |
| Tiếng Hàn | 최저 잔액 (Choejeo Janaek) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Saldo Mínimo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số dư tối thiểu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Số dư tối thiểu trong tiếng Tây Ban Nha là Saldo Mínimo
- IPA: /ˈsaldo ˈminimo/
- Nghĩa: Số dư (tồn quỹ) tối thiểu
Ngoài ra còn dùng Balance Mínimo (phổ biến tại Mỹ Latinh) hoặc Saldo Mínimo Requerido (Số dư tối thiểu được yêu cầu) trong các hợp đồng ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Phí duy trì tài khoản | Comisión de mantenimiento | /komisiˈon de mantenimˈjento/ |
| Tài khoản thanh toán | Cuenta corriente | /ˈkwenta koˈrjente/ |
| Số dư khả dụng | Saldo disponible | /ˈsaldo disponˈible/ |
| Tài khoản tiết kiệm | Cuenta de ahorro | /ˈkwenta de aˈoro/ |
Ví dụ câu: "Si el saldo de su cuenta cae por debajo del saldo mínimo requerido de 200.000 VND, el banco cobrará una comisión de mantenimiento mensual." (Nếu số dư tài khoản thấp hơn mức tối thiểu 200.000 VND, ngân hàng sẽ thu phí duy trì hàng tháng.)
Số dư tối thiểu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Minimum Balance |
| Tiếng Nhật | 最低残高 (Saitei Zandaka) |
| Tiếng Hàn | 최저 잔액 (Choejeo Janaek) |
| Tiếng Trung | 最低余额 (Zuìdī Yú'é) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.