Chi hộ tiếng Anh là gì?
Chi hộ được gọi trong tiếng Anh là Payment on Behalf hoặc Disbursement Service. Đây là dịch vụ ngân hàng thực hiện thanh toán thay mặt cho khách hàng (thường là doanh nghiệp) theo ủy nhiệm chi hoặc hợp đồng dịch vụ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Thanh toán
Chi hộ trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Payment on Behalf / Disbursement Service | /ˈpeɪmənt ɒn bɪˈhɑːf/ |
| Tiếng Nhật | 代行支払 (Daikō shiharai) | Daikō shiharai |
| Tiếng Hàn | 대행 지급 (Daehaeng jigeum) | Daehaeng jigeum |
| Tiếng Trung | 代付款 (Dài fùkuǎn) | Dài fùkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago por cuenta de |
Đặc điểm chính
- Ngân hàng thanh toán theo danh sách và lệnh của doanh nghiệp (batch processing)
- Phổ biến nhất: chi hộ lương (Payroll Disbursement)
- Chi hộ nhà cung cấp: Vendor Payment Service
- Doanh nghiệp ký hợp đồng dịch vụ chi hộ với ngân hàng, ủy quyền trích nợ tự động
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp có 200 nhân viên sử dụng dịch vụ chi hộ lương qua ngân hàng. Hàng tháng, kế toán upload file danh sách lương lên Internet Banking, ngân hàng tự động chuyển tiền đến tài khoản từng nhân viên — bao gồm cả tài khoản tại ngân hàng khác.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Dịch vụ chi hộ là sản phẩm quan trọng trong mảng Cash Management tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Doanh nghiệp SME sử dụng chi hộ lương để tiết kiệm thời gian kế toán và đảm bảo thanh toán đúng hạn. Ngân hàng cũng cung cấp dịch vụ chi hộ chứng từ (Documentary Disbursement) trong tài trợ thương mại, thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp theo điều kiện L/C hoặc hợp đồng.