Thanh toán là gì? Payment trong ngân hàng và tài chính | BizLoan Thanh toán là gì? Payment trong ngân hàng và tài chính | BizLoan - BizLoan

Thanh toán

Thanh toán là gì?

Payment

Thanh toán10 phút đọc51 lượt xem

Thanh toán là gì?

Thanh toán (Payment) là hành động chuyển giao tiền tệ hoặc tài sản tương đương tiền từ bên này sang bên khác nhằm hoàn tất nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch thương mại, hợp đồng, khoản vay hoặc bất kỳ cam kết tài chính nào. Trong lĩnh vực ngân hàng, thanh toán là một trong những chức năng cốt lõi và là cơ sở của toàn bộ hệ thống tài chính.

Thuật ngữ tiếng Anh: Payment

Lĩnh vực: Thanh toán

Các phương thức thanh toán phổ biến

Phương thức Mô tả Ví dụ
Tiền mặt Trao đổi trực tiếp tiền vật lý Trả tiền tại quầy
Chuyển khoản Chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng Chuyển khoản liên ngân hàng
Thẻ ngân hàng Thẻ ghi nợ / tín dụng Quẹt thẻ POS
Ví điện tử Thanh toán qua ứng dụng MoMo, ZaloPay, VNPay
QR Code Quét mã QR VietQR
LC / Documentary Credit Tín dụng chứng từ Xuất nhập khẩu

Thanh toán trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Payment /ˈpeɪmənt/
Tiếng Nhật 支払い Shiharai
Tiếng Hàn 결제 Gyeolje
Tiếng Trung 付款 / 支付 Fùkuǎn / Zhīfù
Tiếng Tây Ban Nha Pago /ˈpaɣo/

Xem thêm: Thanh toán tiếng Anh là gì?, Thanh toán tiếng Nhật là gì?

BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME tối ưu hóa giải pháp thanh toán và tiếp cận vốn vay linh hoạt từ các ngân hàng hàng đầu Việt Nam.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán tiếng Anh là gì?

Thanh toán trong tiếng Anh là Payment (/ˈpeɪmənt/). Trong ngân hàng quốc tế, "payment" bao hàm toàn bộ quá trình hoặc hành động chuyển giao tiền hoặc tài sản tài chính. Các biến thể thường gặp: Settlement (thanh toán quyết toán giữa ngân hàng), Remittance (chuyển tiền/kiều hối), Disbursement (giải ngân).

Các thuật ngữ liên quan

Thuật ngữ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Payment Gateway Cổng thanh toán điện tử
Settlement Thanh toán quyết toán / bù trừ
Disbursement Giải ngân
Remittance Kiều hối / chuyển tiền
Down Payment Trả trước / đặt cọc
Advance Payment Thanh toán trước

Ví dụ câu

  • "The payment was processed successfully via the bank's online platform." — Giao dịch thanh toán đã được xử lý thành công qua nền tảng trực tuyến của ngân hàng.
  • "Please confirm receipt of payment within 3 business days." — Vui lòng xác nhận đã nhận thanh toán trong vòng 3 ngày làm việc.

Thanh toán trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 支払い (Shiharai)
Tiếng Hàn 결제 (Gyeolje)
Tiếng Trung 付款 (Fùkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Pago

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán tiếng Nhật là gì?

Thanh toán trong tiếng Nhật là 支払い (Shiharai), phát âm là shi-ha-ra-i. Ngoài ra, 決済 (Kessai) được dùng chuyên biệt hơn trong ngữ cảnh ngân hàng, chỉ việc thanh toán/quyết toán cuối kỳ hoặc trong hệ thống thanh toán bù trừ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Hán tự Romaji Nghĩa tiếng Việt
支払い 支払 Shiharai Thanh toán
決済 決済 Kessai Thanh toán quyết toán
前払い 前払 Maebarai Trả trước
後払い 後払 Atobarai Trả sau
分割払い 分割払 Bunkatsu barai Trả góp

Ví dụ câu

  • 「お支払いは現金ですか、カードですか?」 (Oshiharai wa genkin desu ka, kādo desu ka?) — Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
  • 「クレジットカードで決済できますか?」 (Kurejitto kādo de kessai dekimasu ka?) — Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Thanh toán trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Payment
Tiếng Hàn 결제 (Gyeolje)
Tiếng Trung 付款 (Fùkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Pago

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán tiếng Hàn là gì?

Thanh toán trong tiếng Hàn là 결제 (gyeolje), đọc là gyeol-je. Hán tự là 決濟, nghĩa là "quyết toán, thanh quyết". Ngoài ra còn dùng 지불 (jibul, 支拂) mang nghĩa "chi trả" chung hơn. Hàn Quốc là một trong những quốc gia dẫn đầu về thanh toán điện tử, với các hệ thống như Kakao Pay, Naver Pay, Samsung Pay.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Hán tự Romanization Nghĩa tiếng Việt
결제 決濟 Gyeolje Thanh toán / quyết toán
지불 支拂 Jibul Chi trả
선불 先拂 Seonbul Trả trước
후불 後拂 Hubul Trả sau
할부 割賦 Halbu Trả góp

Ví dụ câu

  • "카드로 결제하시겠어요?" (Kadeu-ro gyeoljehasyeosseoyo?) — Bạn muốn thanh toán bằng thẻ không?
  • "결제가 완료되었습니다." (Gyeolje-ga wanlyo-doeeosseumnida.) — Thanh toán đã hoàn tất.

Thanh toán trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Payment
Tiếng Nhật 支払い (Shiharai)
Tiếng Trung 付款 (Fùkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Pago

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán tiếng Trung là gì?

Thanh toán trong tiếng Trung có hai cách nói phổ biến: 付款 (Fùkuǎn) — dùng trong giao dịch thương mại thông thường (trả tiền, thanh toán hóa đơn); và 支付 (Zhīfù) — dùng rộng hơn, phổ biến trong thanh toán số, ví điện tử (Alipay/支付宝 Zhīfùbǎo, WeChat Pay/微信支付 Wēixìn Zhīfù).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung (giản thể) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
付款 Fùkuǎn Thanh toán (thương mại)
支付 Zhīfù Thanh toán (số/điện tử)
预付款 Yùfùkuǎn Trả trước
分期付款 Fēnqī fùkuǎn Trả góp
结算 Jiésuàn Thanh toán quyết toán

Ví dụ câu

  • "请用支付宝扫码付款。" (Qǐng yòng Zhīfùbǎo sāomǎ fùkuǎn.) — Vui lòng quét mã QR bằng Alipay để thanh toán.
  • "货款已全额支付完毕。" (Huòkuǎn yǐ quán'é zhīfù wánbì.) — Tiền hàng đã được thanh toán đầy đủ.

Thanh toán trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Payment
Tiếng Nhật 支払い (Shiharai)
Tiếng Hàn 결제 (Gyeolje)
Tiếng Tây Ban Nha Pago

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Thanh toán tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán trong tiếng Tây Ban Nha là Pago (/ˈpaɣo/). Đây là từ phổ thông, dùng trong mọi tình huống từ trả tiền mua hàng đến thanh toán hợp đồng ngân hàng. Trong ngữ cảnh tài chính chính thức hơn, còn dùng Abono (ghi có/thanh toán) và Liquidación (thanh lý/quyết toán).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phát âm Nghĩa tiếng Việt
Pago /ˈpaɣo/ Thanh toán
Abono /aˈβono/ Ghi có / trả tiền
Liquidación /likiðaˈsjon/ Quyết toán / thanh lý
Anticipo /anˈtisiˌpo/ Trả trước / ứng tiền
Cuota /ˈkwota/ Kỳ trả góp

Ví dụ câu

  • "El pago debe realizarse antes del vencimiento." — Thanh toán phải được thực hiện trước ngày đáo hạn.
  • "¿Acepta pagos con tarjeta de crédito?" — Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Thanh toán trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Payment
Tiếng Nhật 支払い (Shiharai)
Tiếng Hàn 결제 (Gyeolje)
Tiếng Trung 付款 (Fùkuǎn)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan