Thanh toán là gì?
Thanh toán (Payment) là hành động chuyển giao tiền tệ hoặc tài sản tương đương tiền từ bên này sang bên khác nhằm hoàn tất nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch thương mại, hợp đồng, khoản vay hoặc bất kỳ cam kết tài chính nào. Trong lĩnh vực ngân hàng, thanh toán là một trong những chức năng cốt lõi và là cơ sở của toàn bộ hệ thống tài chính.
Thuật ngữ tiếng Anh: Payment
Lĩnh vực: Thanh toán
Các phương thức thanh toán phổ biến
| Phương thức | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiền mặt | Trao đổi trực tiếp tiền vật lý | Trả tiền tại quầy |
| Chuyển khoản | Chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng | Chuyển khoản liên ngân hàng |
| Thẻ ngân hàng | Thẻ ghi nợ / tín dụng | Quẹt thẻ POS |
| Ví điện tử | Thanh toán qua ứng dụng | MoMo, ZaloPay, VNPay |
| QR Code | Quét mã QR | VietQR |
| LC / Documentary Credit | Tín dụng chứng từ | Xuất nhập khẩu |
Thanh toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Payment | /ˈpeɪmənt/ |
| Tiếng Nhật | 支払い | Shiharai |
| Tiếng Hàn | 결제 | Gyeolje |
| Tiếng Trung | 付款 / 支付 | Fùkuǎn / Zhīfù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago | /ˈpaɣo/ |
Xem thêm: Thanh toán tiếng Anh là gì?, Thanh toán tiếng Nhật là gì?
BizLoan hỗ trợ doanh nghiệp SME tối ưu hóa giải pháp thanh toán và tiếp cận vốn vay linh hoạt từ các ngân hàng hàng đầu Việt Nam.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thanh toán tiếng Anh là gì?
Thanh toán trong tiếng Anh là Payment (/ˈpeɪmənt/). Trong ngân hàng quốc tế, "payment" bao hàm toàn bộ quá trình hoặc hành động chuyển giao tiền hoặc tài sản tài chính. Các biến thể thường gặp: Settlement (thanh toán quyết toán giữa ngân hàng), Remittance (chuyển tiền/kiều hối), Disbursement (giải ngân).
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Payment Gateway | Cổng thanh toán điện tử |
| Settlement | Thanh toán quyết toán / bù trừ |
| Disbursement | Giải ngân |
| Remittance | Kiều hối / chuyển tiền |
| Down Payment | Trả trước / đặt cọc |
| Advance Payment | Thanh toán trước |
Ví dụ câu
- "The payment was processed successfully via the bank's online platform." — Giao dịch thanh toán đã được xử lý thành công qua nền tảng trực tuyến của ngân hàng.
- "Please confirm receipt of payment within 3 business days." — Vui lòng xác nhận đã nhận thanh toán trong vòng 3 ngày làm việc.
Thanh toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 支払い (Shiharai) |
| Tiếng Hàn | 결제 (Gyeolje) |
| Tiếng Trung | 付款 (Fùkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thanh toán tiếng Nhật là gì?
Thanh toán trong tiếng Nhật là 支払い (Shiharai), phát âm là shi-ha-ra-i. Ngoài ra, 決済 (Kessai) được dùng chuyên biệt hơn trong ngữ cảnh ngân hàng, chỉ việc thanh toán/quyết toán cuối kỳ hoặc trong hệ thống thanh toán bù trừ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Hán tự | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 支払い | 支払 | Shiharai | Thanh toán |
| 決済 | 決済 | Kessai | Thanh toán quyết toán |
| 前払い | 前払 | Maebarai | Trả trước |
| 後払い | 後払 | Atobarai | Trả sau |
| 分割払い | 分割払 | Bunkatsu barai | Trả góp |
Ví dụ câu
- 「お支払いは現金ですか、カードですか?」 (Oshiharai wa genkin desu ka, kādo desu ka?) — Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
- 「クレジットカードで決済できますか?」 (Kurejitto kādo de kessai dekimasu ka?) — Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Thanh toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payment |
| Tiếng Hàn | 결제 (Gyeolje) |
| Tiếng Trung | 付款 (Fùkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thanh toán tiếng Hàn là gì?
Thanh toán trong tiếng Hàn là 결제 (gyeolje), đọc là gyeol-je. Hán tự là 決濟, nghĩa là "quyết toán, thanh quyết". Ngoài ra còn dùng 지불 (jibul, 支拂) mang nghĩa "chi trả" chung hơn. Hàn Quốc là một trong những quốc gia dẫn đầu về thanh toán điện tử, với các hệ thống như Kakao Pay, Naver Pay, Samsung Pay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Hán tự | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 결제 | 決濟 | Gyeolje | Thanh toán / quyết toán |
| 지불 | 支拂 | Jibul | Chi trả |
| 선불 | 先拂 | Seonbul | Trả trước |
| 후불 | 後拂 | Hubul | Trả sau |
| 할부 | 割賦 | Halbu | Trả góp |
Ví dụ câu
- "카드로 결제하시겠어요?" (Kadeu-ro gyeoljehasyeosseoyo?) — Bạn muốn thanh toán bằng thẻ không?
- "결제가 완료되었습니다." (Gyeolje-ga wanlyo-doeeosseumnida.) — Thanh toán đã hoàn tất.
Thanh toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payment |
| Tiếng Nhật | 支払い (Shiharai) |
| Tiếng Trung | 付款 (Fùkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thanh toán tiếng Trung là gì?
Thanh toán trong tiếng Trung có hai cách nói phổ biến: 付款 (Fùkuǎn) — dùng trong giao dịch thương mại thông thường (trả tiền, thanh toán hóa đơn); và 支付 (Zhīfù) — dùng rộng hơn, phổ biến trong thanh toán số, ví điện tử (Alipay/支付宝 Zhīfùbǎo, WeChat Pay/微信支付 Wēixìn Zhīfù).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 付款 | Fùkuǎn | Thanh toán (thương mại) |
| 支付 | Zhīfù | Thanh toán (số/điện tử) |
| 预付款 | Yùfùkuǎn | Trả trước |
| 分期付款 | Fēnqī fùkuǎn | Trả góp |
| 结算 | Jiésuàn | Thanh toán quyết toán |
Ví dụ câu
- "请用支付宝扫码付款。" (Qǐng yòng Zhīfùbǎo sāomǎ fùkuǎn.) — Vui lòng quét mã QR bằng Alipay để thanh toán.
- "货款已全额支付完毕。" (Huòkuǎn yǐ quán'é zhīfù wánbì.) — Tiền hàng đã được thanh toán đầy đủ.
Thanh toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payment |
| Tiếng Nhật | 支払い (Shiharai) |
| Tiếng Hàn | 결제 (Gyeolje) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Pago |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thanh toán tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thanh toán trong tiếng Tây Ban Nha là Pago (/ˈpaɣo/). Đây là từ phổ thông, dùng trong mọi tình huống từ trả tiền mua hàng đến thanh toán hợp đồng ngân hàng. Trong ngữ cảnh tài chính chính thức hơn, còn dùng Abono (ghi có/thanh toán) và Liquidación (thanh lý/quyết toán).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Pago | /ˈpaɣo/ | Thanh toán |
| Abono | /aˈβono/ | Ghi có / trả tiền |
| Liquidación | /likiðaˈsjon/ | Quyết toán / thanh lý |
| Anticipo | /anˈtisiˌpo/ | Trả trước / ứng tiền |
| Cuota | /ˈkwota/ | Kỳ trả góp |
Ví dụ câu
- "El pago debe realizarse antes del vencimiento." — Thanh toán phải được thực hiện trước ngày đáo hạn.
- "¿Acepta pagos con tarjeta de crédito?" — Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Thanh toán trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Payment |
| Tiếng Nhật | 支払い (Shiharai) |
| Tiếng Hàn | 결제 (Gyeolje) |
| Tiếng Trung | 付款 (Fùkuǎn) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.