Điện chuyển tiền là gì?
Điện chuyển tiền là phương thức thanh toán trong đó người gửi yêu cầu ngân hàng phát đi lệnh chuyển tiền dưới dạng điện tử (qua mạng SWIFT hoặc Napas) đến ngân hàng của người nhận. Khác với chuyển khoản thông thường giữa tài khoản cùng ngân hàng, điện chuyển tiền được sử dụng chủ yếu cho thanh toán quốc tế hoặc liên ngân hàng khác hệ thống.
Thuật ngữ tiếng Anh: Telegraphic Transfer (T/T) hoặc Wire Transfer
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, ngoại hối, tài trợ thương mại
So sánh điện chuyển tiền với các phương thức khác
| Phương thức | Thời gian | Phạm vi | Chi phí |
|---|---|---|---|
| Điện chuyển tiền (T/T) | 1–3 ngày làm việc | Quốc tế + trong nước | Trung bình–cao |
| Chuyển khoản trong nước | Tức thì–24h | Trong nước | Thấp |
| Thư tín dụng (L/C) | 5–15 ngày | Quốc tế | Cao |
| Séc ngân hàng | 3–7 ngày | Trong nước | Thấp |
Quy trình điện chuyển tiền quốc tế
- Người gửi điền lệnh chuyển tiền tại ngân hàng (hoặc Internet Banking)
- Ngân hàng gửi kiểm tra thông tin: SWIFT/BIC code, IBAN/số tài khoản, tên người nhận
- Ngân hàng phát lệnh SWIFT (MT103) đến ngân hàng đại lý
- Ngân hàng đại lý chuyển tiếp đến ngân hàng người nhận
- Tiền vào tài khoản người nhận sau 1–3 ngày
Thông tin cần có khi điện chuyển tiền quốc tế
- SWIFT/BIC code của ngân hàng người nhận
- Số tài khoản hoặc IBAN của người nhận
- Tên đầy đủ và địa chỉ người nhận
- Mục đích chuyển tiền (purpose of payment)
- Mã tiền tệ (USD, EUR, VND...)
Ngôn ngữ tương đương
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Telegraphic Transfer / Wire Transfer |
| Tiếng Nhật | 電信送金 (Denshin sōkin) |
| Tiếng Hàn | 전신 송금 (Jeonsin songgeum) |
| Tiếng Trung | 电汇 (Diànhuì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia telegráfica |
Xem thêm: Tín dụng thư (L/C), SWIFT code, Thanh toán quốc tế, Ngoại hối
Doanh nghiệp cần tài trợ xuất nhập khẩu hoặc giải pháp thanh toán quốc tế? Khám phá các sản phẩm tín dụng tại BizLoan.
Điện chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Điện chuyển tiền trong tiếng Anh là Telegraphic Transfer, viết tắt T/T, hoặc còn gọi là Wire Transfer.
- Telegraphic Transfer (T/T): Thuật ngữ phổ biến hơn trong thương mại quốc tế và tài liệu ngân hàng châu Á
- Wire Transfer: Thuật ngữ thông dụng hơn tại Mỹ và các nước phương Tây
Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một phương thức chuyển tiền điện tử qua hệ thống liên ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) | Mạng liên ngân hàng toàn cầu |
| Remitter / Sender | Người gửi tiền |
| Beneficiary | Người nhận tiền |
| Correspondent Bank | Ngân hàng đại lý |
Ví dụ câu
"Please send payment via telegraphic transfer (T/T) to our account within 5 business days of invoice date." (Vui lòng thanh toán bằng điện chuyển tiền T/T vào tài khoản của chúng tôi trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày lập hóa đơn.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 電信送金 (Denshin sōkin) |
| Tiếng Hàn | 전신 송금 (Jeonsin songgeum) |
| Tiếng Trung | 电汇 (Diànhuì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia telegráfica |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Điện chuyển tiền tiếng Nhật là gì?
Điện chuyển tiền trong tiếng Nhật là 電信送金 (Denshin sōkin).
- Kanji: 電信送金
- Hiragana: でんしんそうきん
- Romaji: Denshin sōkin
Ngoài ra, tiếng Nhật còn dùng 海外送金 (Kaigai sōkin — chuyển tiền ra nước ngoài) cho các giao dịch quốc tế, và 電子送金 (Denshi sōkin — chuyển tiền điện tử) theo nghĩa rộng hơn.
Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 送金人 (Sōkinnin) | Remitter | Người gửi tiền |
| 受取人 (Uketorinin) | Beneficiary | Người nhận tiền |
| 手数料 (Tesūryō) | Transfer Fee | Phí chuyển tiền |
| SWIFTコード | SWIFT Code | Mã SWIFT ngân hàng |
Ví dụ câu
"海外への支払いは電信送金(T/T)で行ってください。" (Vui lòng thanh toán ra nước ngoài bằng điện chuyển tiền T/T.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Telegraphic Transfer (T/T) |
| Tiếng Hàn | 전신 송금 (Jeonsin songgeum) |
| Tiếng Trung | 电汇 (Diànhuì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia telegráfica |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Điện chuyển tiền tiếng Hàn là gì?
Điện chuyển tiền trong tiếng Hàn là 전신 송금 (Jeonsin songgeum).
- Hangul: 전신 송금
- Romanization (RR): Jeonsin songgeum
Trong thực tế, tiếng Hàn cũng dùng 해외 송금 (Haewoe songgeum — chuyển tiền ra nước ngoài) và 국제 송금 (Gukje songgeum — chuyển tiền quốc tế) cho các giao dịch SWIFT.
Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 송금인 (Songgeumin) | Remitter | Người gửi tiền |
| 수취인 (Sutchwiin) | Beneficiary | Người nhận tiền |
| 수수료 (Susuryo) | Transfer Fee | Phí chuyển tiền |
| 스위프트 코드 | SWIFT Code | Mã SWIFT ngân hàng |
Ví dụ câu
"해외 대금 결제는 전신 송금(T/T) 방식으로 진행됩니다." (Thanh toán tiền hàng nước ngoài được thực hiện theo phương thức điện chuyển tiền T/T.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Telegraphic Transfer (T/T) |
| Tiếng Nhật | 電信送金 (Denshin sōkin) |
| Tiếng Trung | 电汇 (Diànhuì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia telegráfica |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Điện chuyển tiền tiếng Trung là gì?
Điện chuyển tiền trong tiếng Trung là 电汇 (Diànhuì).
- Chữ giản thể: 电汇
- Pinyin: Diànhuì
Ngoài ra, tiếng Trung còn dùng 国际汇款 (Guójì huìkuǎn — chuyển tiền quốc tế) và 跨境汇款 (Kuàjìng huìkuǎn — chuyển tiền xuyên biên giới) cho các giao dịch SWIFT quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 汇款人 (Huìkuǎnrén) | Remitter | Người gửi tiền |
| 收款人 (Shōukuǎnrén) | Beneficiary | Người nhận tiền |
| 手续费 (Shǒuxùfèi) | Transfer Fee | Phí chuyển tiền |
| SWIFT代码 | SWIFT Code | Mã SWIFT ngân hàng |
Ví dụ câu
"请通过电汇(T/T)方式在发票日起5个工作日内付款。" (Vui lòng thanh toán bằng điện chuyển tiền T/T trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày lập hóa đơn.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Telegraphic Transfer (T/T) |
| Tiếng Nhật | 電信送金 (Denshin sōkin) |
| Tiếng Hàn | 전신 송금 (Jeonsin songgeum) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia telegráfica |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Điện chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Điện chuyển tiền trong tiếng Tây Ban Nha là Transferencia telegráfica.
- Từ: Transferencia telegráfica
- IPA: /tɾans.feˈɾen.sja te.le.ˈɣɾa.fi.ka/
- Viết tắt thông dụng: T/T (dùng chung với tiếng Anh trong tài liệu quốc tế)
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Remitente | Remitter | Người gửi tiền |
| Beneficiario | Beneficiary | Người nhận tiền |
| Comisión de transferencia | Transfer Fee | Phí chuyển tiền |
| Código SWIFT / BIC | SWIFT/BIC Code | Mã SWIFT ngân hàng |
Ví dụ câu
"El pago se realizará mediante transferencia telegráfica (T/T) dentro de los 5 días hábiles siguientes a la fecha de la factura." (Thanh toán sẽ được thực hiện bằng điện chuyển tiền T/T trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày lập hóa đơn.)
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Telegraphic Transfer (T/T) |
| Tiếng Nhật | 電信送金 (Denshin sōkin) |
| Tiếng Hàn | 전신 송금 (Jeonsin songgeum) |
| Tiếng Trung | 电汇 (Diànhuì) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.