Điện chuyển tiền là gì? | BizLoan Điện chuyển tiền là gì? | BizLoan - BizLoan

Điện chuyển tiền

Điện chuyển tiền là gì?

Telegraphic Transfer / Wire Transfer

Thanh toán11 phút đọc72 lượt xem

Điện chuyển tiền là gì?

Điện chuyển tiền là phương thức thanh toán trong đó người gửi yêu cầu ngân hàng phát đi lệnh chuyển tiền dưới dạng điện tử (qua mạng SWIFT hoặc Napas) đến ngân hàng của người nhận. Khác với chuyển khoản thông thường giữa tài khoản cùng ngân hàng, điện chuyển tiền được sử dụng chủ yếu cho thanh toán quốc tế hoặc liên ngân hàng khác hệ thống.

Thuật ngữ tiếng Anh: Telegraphic Transfer (T/T) hoặc Wire Transfer

Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, ngoại hối, tài trợ thương mại

So sánh điện chuyển tiền với các phương thức khác

Phương thức Thời gian Phạm vi Chi phí
Điện chuyển tiền (T/T) 1–3 ngày làm việc Quốc tế + trong nước Trung bình–cao
Chuyển khoản trong nước Tức thì–24h Trong nước Thấp
Thư tín dụng (L/C) 5–15 ngày Quốc tế Cao
Séc ngân hàng 3–7 ngày Trong nước Thấp

Quy trình điện chuyển tiền quốc tế

  1. Người gửi điền lệnh chuyển tiền tại ngân hàng (hoặc Internet Banking)
  2. Ngân hàng gửi kiểm tra thông tin: SWIFT/BIC code, IBAN/số tài khoản, tên người nhận
  3. Ngân hàng phát lệnh SWIFT (MT103) đến ngân hàng đại lý
  4. Ngân hàng đại lý chuyển tiếp đến ngân hàng người nhận
  5. Tiền vào tài khoản người nhận sau 1–3 ngày

Thông tin cần có khi điện chuyển tiền quốc tế

  • SWIFT/BIC code của ngân hàng người nhận
  • Số tài khoản hoặc IBAN của người nhận
  • Tên đầy đủ và địa chỉ người nhận
  • Mục đích chuyển tiền (purpose of payment)
  • Mã tiền tệ (USD, EUR, VND...)

Ngôn ngữ tương đương

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Telegraphic Transfer / Wire Transfer
Tiếng Nhật 電信送金 (Denshin sōkin)
Tiếng Hàn 전신 송금 (Jeonsin songgeum)
Tiếng Trung 电汇 (Diànhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia telegráfica

Xem thêm: Tín dụng thư (L/C), SWIFT code, Thanh toán quốc tế, Ngoại hối

Doanh nghiệp cần tài trợ xuất nhập khẩu hoặc giải pháp thanh toán quốc tế? Khám phá các sản phẩm tín dụng tại BizLoan.


Điện chuyển tiền tiếng Anh là gì?

Điện chuyển tiền trong tiếng Anh là Telegraphic Transfer, viết tắt T/T, hoặc còn gọi là Wire Transfer.

  • Telegraphic Transfer (T/T): Thuật ngữ phổ biến hơn trong thương mại quốc tế và tài liệu ngân hàng châu Á
  • Wire Transfer: Thuật ngữ thông dụng hơn tại Mỹ và các nước phương Tây

Cả hai thuật ngữ đều chỉ cùng một phương thức chuyển tiền điện tử qua hệ thống liên ngân hàng.

Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)

Tiếng Anh Tiếng Việt
SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) Mạng liên ngân hàng toàn cầu
Remitter / Sender Người gửi tiền
Beneficiary Người nhận tiền
Correspondent Bank Ngân hàng đại lý

Ví dụ câu

"Please send payment via telegraphic transfer (T/T) to our account within 5 business days of invoice date." (Vui lòng thanh toán bằng điện chuyển tiền T/T vào tài khoản của chúng tôi trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày lập hóa đơn.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 電信送金 (Denshin sōkin)
Tiếng Hàn 전신 송금 (Jeonsin songgeum)
Tiếng Trung 电汇 (Diànhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia telegráfica

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điện chuyển tiền tiếng Nhật là gì?

Điện chuyển tiền trong tiếng Nhật là 電信送金 (Denshin sōkin).

  • Kanji: 電信送金
  • Hiragana: でんしんそうきん
  • Romaji: Denshin sōkin

Ngoài ra, tiếng Nhật còn dùng 海外送金 (Kaigai sōkin — chuyển tiền ra nước ngoài) cho các giao dịch quốc tế, và 電子送金 (Denshi sōkin — chuyển tiền điện tử) theo nghĩa rộng hơn.

Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt
送金人 (Sōkinnin) Remitter Người gửi tiền
受取人 (Uketorinin) Beneficiary Người nhận tiền
手数料 (Tesūryō) Transfer Fee Phí chuyển tiền
SWIFTコード SWIFT Code Mã SWIFT ngân hàng

Ví dụ câu

"海外への支払いは電信送金(T/T)で行ってください。" (Vui lòng thanh toán ra nước ngoài bằng điện chuyển tiền T/T.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Telegraphic Transfer (T/T)
Tiếng Hàn 전신 송금 (Jeonsin songgeum)
Tiếng Trung 电汇 (Diànhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia telegráfica

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điện chuyển tiền tiếng Hàn là gì?

Điện chuyển tiền trong tiếng Hàn là 전신 송금 (Jeonsin songgeum).

  • Hangul: 전신 송금
  • Romanization (RR): Jeonsin songgeum

Trong thực tế, tiếng Hàn cũng dùng 해외 송금 (Haewoe songgeum — chuyển tiền ra nước ngoài) và 국제 송금 (Gukje songgeum — chuyển tiền quốc tế) cho các giao dịch SWIFT.

Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiếng Việt
송금인 (Songgeumin) Remitter Người gửi tiền
수취인 (Sutchwiin) Beneficiary Người nhận tiền
수수료 (Susuryo) Transfer Fee Phí chuyển tiền
스위프트 코드 SWIFT Code Mã SWIFT ngân hàng

Ví dụ câu

"해외 대금 결제는 전신 송금(T/T) 방식으로 진행됩니다." (Thanh toán tiền hàng nước ngoài được thực hiện theo phương thức điện chuyển tiền T/T.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Telegraphic Transfer (T/T)
Tiếng Nhật 電信送金 (Denshin sōkin)
Tiếng Trung 电汇 (Diànhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia telegráfica

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điện chuyển tiền tiếng Trung là gì?

Điện chuyển tiền trong tiếng Trung là 电汇 (Diànhuì).

  • Chữ giản thể: 电汇
  • Pinyin: Diànhuì

Ngoài ra, tiếng Trung còn dùng 国际汇款 (Guójì huìkuǎn — chuyển tiền quốc tế) và 跨境汇款 (Kuàjìng huìkuǎn — chuyển tiền xuyên biên giới) cho các giao dịch SWIFT quốc tế.

Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt
汇款人 (Huìkuǎnrén) Remitter Người gửi tiền
收款人 (Shōukuǎnrén) Beneficiary Người nhận tiền
手续费 (Shǒuxùfèi) Transfer Fee Phí chuyển tiền
SWIFT代码 SWIFT Code Mã SWIFT ngân hàng

Ví dụ câu

"请通过电汇(T/T)方式在发票日起5个工作日内付款。" (Vui lòng thanh toán bằng điện chuyển tiền T/T trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày lập hóa đơn.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Telegraphic Transfer (T/T)
Tiếng Nhật 電信送金 (Denshin sōkin)
Tiếng Hàn 전신 송금 (Jeonsin songgeum)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia telegráfica

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điện chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?

Điện chuyển tiền trong tiếng Tây Ban Nha là Transferencia telegráfica.

  • Từ: Transferencia telegráfica
  • IPA: /tɾans.feˈɾen.sja te.le.ˈɣɾa.fi.ka/
  • Viết tắt thông dụng: T/T (dùng chung với tiếng Anh trong tài liệu quốc tế)

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Anh Tiếng Việt
Remitente Remitter Người gửi tiền
Beneficiario Beneficiary Người nhận tiền
Comisión de transferencia Transfer Fee Phí chuyển tiền
Código SWIFT / BIC SWIFT/BIC Code Mã SWIFT ngân hàng

Ví dụ câu

"El pago se realizará mediante transferencia telegráfica (T/T) dentro de los 5 días hábiles siguientes a la fecha de la factura." (Thanh toán sẽ được thực hiện bằng điện chuyển tiền T/T trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày lập hóa đơn.)

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Telegraphic Transfer (T/T)
Tiếng Nhật 電信送金 (Denshin sōkin)
Tiếng Hàn 전신 송금 (Jeonsin songgeum)
Tiếng Trung 电汇 (Diànhuì)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan