Cheque là gì?
Cheque (séc) là một chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó người ký phát (drawer) ra lệnh cho ngân hàng (drawee) trích một số tiền xác định từ tài khoản của mình để thanh toán cho người thụ hưởng (payee). Cheque là phương tiện thanh toán có tính pháp lý cao, được quy định trong Luật Các công cụ chuyển nhượng.
Lĩnh vực: Thanh toán, Ngân hàng
Cheque trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Cheque (UK) / Check (US) | /tʃɛk/ |
| Tiếng Nhật | 小切手 | Kogitte |
| Tiếng Hàn | 수표 | Su-pyo |
| Tiếng Trung | 支票 | Zhīpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cheque | /ˈtʃeke/ |
Đặc điểm chính
- Có ba bên: người ký phát (drawer), ngân hàng thanh toán (drawee bank), người thụ hưởng (payee)
- Các loại: séc tiền mặt (cash cheque), séc chuyển khoản (transfer cheque), séc bảo chi (certified cheque)
- Có thời hạn xuất trình: thường 30 ngày kể từ ngày ký phát tại Việt Nam
- Ký phát séc không đủ số dư (bounced cheque) là hành vi vi phạm pháp luật
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp A mua hàng trị giá 500 triệu VND từ doanh nghiệp B. Thay vì chuyển khoản, A ký phát một séc chuyển khoản trị giá 500 triệu VND cho B. B mang séc đến ngân hàng của A để nộp, ngân hàng kiểm tra số dư và chuyển tiền vào tài khoản của B.
Séc bảo chi (certified cheque) được ngân hàng đóng dấu xác nhận đủ số dư, đảm bảo an toàn cho người nhận thanh toán.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Tại Việt Nam, séc được quy định bởi Luật Các công cụ chuyển nhượng 2005 và các thông tư của NHNN. Mặc dù thanh toán điện tử ngày càng phổ biến, séc vẫn được sử dụng trong giao dịch doanh nghiệp lớn, đặc biệt séc bảo chi trong mua bán bất động sản. Ngân hàng cung cấp sổ séc (cheque book) cho khách hàng doanh nghiệp có tài khoản thanh toán, và áp dụng các quy định nghiêm ngặt về phòng chống gian lận séc.