Chuyển tiền là gì?
Chuyển tiền là hoạt động dịch chuyển giá trị tiền tệ từ người gửi (người chuyển) đến người nhận thông qua hệ thống ngân hàng, ví điện tử, hoặc các kênh tài chính được phép.
Thuật ngữ tiếng Anh: Money Transfer / Remittance / Wire Transfer
Lĩnh vực: Thanh toán, dịch vụ ngân hàng
Phân loại chuyển tiền
| Loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trong nước | Cùng quốc gia | Chuyển tiền liên ngân hàng VN |
| Quốc tế | Khác quốc gia | Kiều hối, SWIFT |
| Nội bộ ngân hàng | Cùng ngân hàng | Chuyển khoản nội bộ |
| Tức thì | Real-time | Napas 24/7, Viettel Pay |
Các phương thức chuyển tiền phổ biến tại Việt Nam
- Internet Banking / Mobile Banking: Chuyển khoản trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng
- ATM: Chuyển tiền qua máy ATM nội mạng hoặc liên ngân hàng
- Napas: Hệ thống thanh toán bù trừ điện tử quốc gia
- SWIFT: Chuyển tiền quốc tế qua mạng ngân hàng toàn cầu
- Ví điện tử: MoMo, ZaloPay, VNPay
Phí chuyển tiền
Phí thường phụ thuộc vào: số tiền, kênh giao dịch, trong/ngoài ngân hàng, trong/ngoài nước.
Thuật ngữ ở các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Money Transfer / Remittance | — |
| Tiếng Nhật | 送金 | Sōkin |
| Tiếng Hàn | 송금 | Songgeum |
| Tiếng Trung | 转账 / 汇款 | Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia de dinero | — |
Xem thêm: SWIFT là gì?, Napas là gì?, Kiều hối là gì?
Cần vốn kinh doanh? Tìm hiểu các giải pháp tài chính SME — Đăng ký tư vấn ngay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Chuyển tiền trong tiếng Anh có nhiều thuật ngữ tùy ngữ cảnh:
- Money Transfer (/ˈmʌni ˈtrænsfɜːr/) — chuyển tiền nói chung
- Remittance (/rɪˈmɪtəns/) — chuyển tiền quốc tế, kiều hối
- Wire Transfer (/waɪər ˈtrænsfɜːr/) — chuyển tiền điện tử qua ngân hàng
- Bank Transfer — chuyển khoản ngân hàng
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chuyển tiền | Money Transfer | Tổng quát |
| Kiều hối | Remittance | Quốc tế |
| Chuyển khoản ngân hàng | Bank Transfer / Wire Transfer | Qua ngân hàng |
| Phí chuyển tiền | Transfer Fee | Chi phí giao dịch |
Ví dụ câu: "International remittances to Vietnam reached over 17 billion USD in 2023." (Kiều hối quốc tế về Việt Nam đạt hơn 17 tỷ USD năm 2023.)
Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 送金 (Sōkin) |
| Tiếng Hàn | 송금 (Songgeum) |
| Tiếng Trung | 转账 (Zhuǎnzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia de dinero |
Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, SWIFT là gì?, Kiều hối là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?
Chuyển tiền trong tiếng Nhật là 送金 (そうきん, Sōkin). Để chỉ chuyển tiền quốc tế hoặc kiều hối, người Nhật dùng 海外送金 (Kaigai sōkin — chuyển tiền ra nước ngoài). Chuyển khoản ngân hàng nội địa thường gọi là 振込 (Furikomi).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Chuyển tiền | 送金 | Sōkin |
| Chuyển tiền quốc tế | 海外送金 | Kaigai sōkin |
| Chuyển khoản ngân hàng | 振込 | Furikomi |
| Phí chuyển tiền | 送金手数料 | Sōkin tesūryō |
Ví dụ câu: 「ベトナムへの海外送金が増加しています。」(Betonamu e no kaigai sōkin ga zōka shite imasu.) — Chuyển tiền quốc tế về Việt Nam đang tăng lên.
Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Money Transfer / Remittance |
| Tiếng Hàn | 송금 (Songgeum) |
| Tiếng Trung | 转账 (Zhuǎnzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia de dinero |
Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?
Chuyển tiền trong tiếng Hàn là 송금 (送金, Songgeum). Để chỉ chuyển tiền quốc tế, người Hàn dùng 해외 송금 (Haeoe songgeum). Chuyển khoản ngân hàng trong nước thường gọi là 계좌이체 (Gyejwa iche).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Chuyển tiền | 송금 | Songgeum |
| Chuyển tiền quốc tế | 해외 송금 | Haeoe songgeum |
| Chuyển khoản ngân hàng | 계좌이체 | Gyejwa iche |
| Phí chuyển tiền | 송금 수수료 | Songgeum susuryo |
Ví dụ câu: 「베트남으로의 해외 송금이 증가하고 있습니다.」(Beteunam-euro-ui haeoe songgeum-i jeunggahago itsseumnida.) — Chuyển tiền quốc tế về Việt Nam đang tăng lên.
Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Money Transfer / Remittance |
| Tiếng Nhật | 送金 (Sōkin) |
| Tiếng Trung | 转账 (Zhuǎnzhàng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia de dinero |
Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển tiền tiếng Trung là gì?
Chuyển tiền trong tiếng Trung có hai thuật ngữ phổ biến:
- 转账 (Zhuǎnzhàng) — chuyển khoản ngân hàng nội địa
- 汇款 (Huìkuǎn) — chuyển tiền, kiều hối (rộng hơn, bao gồm quốc tế)
Chuyển tiền quốc tế thường gọi là 境外汇款 (Jìngwài huìkuǎn) hoặc 跨境转账 (Kuàjìng zhuǎnzhàng).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Chuyển khoản | 转账 | Zhuǎnzhàng |
| Chuyển tiền / kiều hối | 汇款 | Huìkuǎn |
| Chuyển tiền quốc tế | 境外汇款 | Jìngwài huìkuǎn |
| Phí chuyển tiền | 转账手续费 | Zhuǎnzhàng shǒuxùfèi |
Ví dụ câu: 「向越南的境外汇款持续增加。」(Xiàng Yuènán de jìngwài huìkuǎn chíxù zēngjiā.) — Chuyển tiền quốc tế về Việt Nam liên tục tăng.
Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Money Transfer / Remittance |
| Tiếng Nhật | 送金 (Sōkin) |
| Tiếng Hàn | 송금 (Songgeum) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia de dinero |
Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển tiền trong tiếng Tây Ban Nha là Transferencia de dinero (/tɾansfeˈɾensja ðe ðiˈneɾo/) hoặc Remesa (/reˈmesa/) khi chỉ kiều hối. Chuyển khoản ngân hàng thường gọi là Transferencia bancaria (/tɾansfeˈɾensja βaŋˈkaɾja/).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Chuyển tiền | Transferencia de dinero | /tɾansfeˈɾensja ðe ðiˈneɾo/ |
| Kiều hối | Remesa | /reˈmesa/ |
| Chuyển khoản ngân hàng | Transferencia bancaria | /tɾansfeˈɾensja βaŋˈkaɾja/ |
| Phí chuyển tiền | Comisión de transferencia | /komiˈsjon/ |
Ví dụ câu: "Las remesas internacionales hacia Vietnam superaron los 17.000 millones de dólares en 2023." (Kiều hối quốc tế về Việt Nam vượt 17 tỷ USD năm 2023.)
Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Money Transfer / Remittance |
| Tiếng Nhật | 送金 (Sōkin) |
| Tiếng Hàn | 송금 (Songgeum) |
| Tiếng Trung | 转账 (Zhuǎnzhàng) |
Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.