Chuyển tiền là gì? Các hình thức chuyển tiền trong và ngoài nước - BizLoan Chuyển tiền là gì? Các hình thức chuyển tiền trong và ngoài nước - BizLoan

Chuyển tiền

Chuyển tiền là gì?

Money Transfer / Remittance

Thanh toán10 phút đọc53 lượt xem

Chuyển tiền là gì?

Chuyển tiền là hoạt động dịch chuyển giá trị tiền tệ từ người gửi (người chuyển) đến người nhận thông qua hệ thống ngân hàng, ví điện tử, hoặc các kênh tài chính được phép.

Thuật ngữ tiếng Anh: Money Transfer / Remittance / Wire Transfer

Lĩnh vực: Thanh toán, dịch vụ ngân hàng

Phân loại chuyển tiền

Loại Mô tả Ví dụ
Trong nước Cùng quốc gia Chuyển tiền liên ngân hàng VN
Quốc tế Khác quốc gia Kiều hối, SWIFT
Nội bộ ngân hàng Cùng ngân hàng Chuyển khoản nội bộ
Tức thì Real-time Napas 24/7, Viettel Pay

Các phương thức chuyển tiền phổ biến tại Việt Nam

Phí chuyển tiền

Phí thường phụ thuộc vào: số tiền, kênh giao dịch, trong/ngoài ngân hàng, trong/ngoài nước.

Thuật ngữ ở các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Money Transfer / Remittance
Tiếng Nhật 送金 Sōkin
Tiếng Hàn 송금 Songgeum
Tiếng Trung 转账 / 汇款 Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia de dinero

Xem thêm: SWIFT là gì?, Napas là gì?, Kiều hối là gì?

Cần vốn kinh doanh? Tìm hiểu các giải pháp tài chính SME — Đăng ký tư vấn ngay.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chuyển tiền tiếng Anh là gì?

Chuyển tiền trong tiếng Anh có nhiều thuật ngữ tùy ngữ cảnh:

  • Money Transfer (/ˈmʌni ˈtrænsfɜːr/) — chuyển tiền nói chung
  • Remittance (/rɪˈmɪtəns/) — chuyển tiền quốc tế, kiều hối
  • Wire Transfer (/waɪər ˈtrænsfɜːr/) — chuyển tiền điện tử qua ngân hàng
  • Bank Transferchuyển khoản ngân hàng

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Ghi chú
Chuyển tiền Money Transfer Tổng quát
Kiều hối Remittance Quốc tế
Chuyển khoản ngân hàng Bank Transfer / Wire Transfer Qua ngân hàng
Phí chuyển tiền Transfer Fee Chi phí giao dịch

Ví dụ câu: "International remittances to Vietnam reached over 17 billion USD in 2023." (Kiều hối quốc tế về Việt Nam đạt hơn 17 tỷ USD năm 2023.)

Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 送金 (Sōkin)
Tiếng Hàn 송금 (Songgeum)
Tiếng Trung 转账 (Zhuǎnzhàng)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia de dinero

Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, SWIFT là gì?, Kiều hối là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?

Chuyển tiền trong tiếng Nhật là 送金 (そうきん, Sōkin). Để chỉ chuyển tiền quốc tế hoặc kiều hối, người Nhật dùng 海外送金 (Kaigai sōkin — chuyển tiền ra nước ngoài). Chuyển khoản ngân hàng nội địa thường gọi là 振込 (Furikomi).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Chuyển tiền 送金 Sōkin
Chuyển tiền quốc tế 海外送金 Kaigai sōkin
Chuyển khoản ngân hàng 振込 Furikomi
Phí chuyển tiền 送金手数料 Sōkin tesūryō

Ví dụ câu: 「ベトナムへの海外送金が増加しています。」(Betonamu e no kaigai sōkin ga zōka shite imasu.) — Chuyển tiền quốc tế về Việt Nam đang tăng lên.

Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Money Transfer / Remittance
Tiếng Hàn 송금 (Songgeum)
Tiếng Trung 转账 (Zhuǎnzhàng)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia de dinero

Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?

Chuyển tiền trong tiếng Hàn là 송금 (送金, Songgeum). Để chỉ chuyển tiền quốc tế, người Hàn dùng 해외 송금 (Haeoe songgeum). Chuyển khoản ngân hàng trong nước thường gọi là 계좌이체 (Gyejwa iche).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Chuyển tiền 송금 Songgeum
Chuyển tiền quốc tế 해외 송금 Haeoe songgeum
Chuyển khoản ngân hàng 계좌이체 Gyejwa iche
Phí chuyển tiền 송금 수수료 Songgeum susuryo

Ví dụ câu: 「베트남으로의 해외 송금이 증가하고 있습니다.」(Beteunam-euro-ui haeoe songgeum-i jeunggahago itsseumnida.) — Chuyển tiền quốc tế về Việt Nam đang tăng lên.

Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Money Transfer / Remittance
Tiếng Nhật 送金 (Sōkin)
Tiếng Trung 转账 (Zhuǎnzhàng)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia de dinero

Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chuyển tiền tiếng Trung là gì?

Chuyển tiền trong tiếng Trung có hai thuật ngữ phổ biến:

  • 转账 (Zhuǎnzhàng) — chuyển khoản ngân hàng nội địa
  • 汇款 (Huìkuǎn) — chuyển tiền, kiều hối (rộng hơn, bao gồm quốc tế)

Chuyển tiền quốc tế thường gọi là 境外汇款 (Jìngwài huìkuǎn) hoặc 跨境转账 (Kuàjìng zhuǎnzhàng).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Chuyển khoản 转账 Zhuǎnzhàng
Chuyển tiền / kiều hối 汇款 Huìkuǎn
Chuyển tiền quốc tế 境外汇款 Jìngwài huìkuǎn
Phí chuyển tiền 转账手续费 Zhuǎnzhàng shǒuxùfèi

Ví dụ câu: 「向越南的境外汇款持续增加。」(Xiàng Yuènán de jìngwài huìkuǎn chíxù zēngjiā.) — Chuyển tiền quốc tế về Việt Nam liên tục tăng.

Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Money Transfer / Remittance
Tiếng Nhật 送金 (Sōkin)
Tiếng Hàn 송금 (Songgeum)
Tiếng Tây Ban Nha Transferencia de dinero

Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?

Chuyển tiền trong tiếng Tây Ban Nha là Transferencia de dinero (/tɾansfeˈɾensja ðe ðiˈneɾo/) hoặc Remesa (/reˈmesa/) khi chỉ kiều hối. Chuyển khoản ngân hàng thường gọi là Transferencia bancaria (/tɾansfeˈɾensja βaŋˈkaɾja/).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha IPA
Chuyển tiền Transferencia de dinero /tɾansfeˈɾensja ðe ðiˈneɾo/
Kiều hối Remesa /reˈmesa/
Chuyển khoản ngân hàng Transferencia bancaria /tɾansfeˈɾensja βaŋˈkaɾja/
Phí chuyển tiền Comisión de transferencia /komiˈsjon/

Ví dụ câu: "Las remesas internacionales hacia Vietnam superaron los 17.000 millones de dólares en 2023." (Kiều hối quốc tế về Việt Nam vượt 17 tỷ USD năm 2023.)

Chuyển tiền ở các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Money Transfer / Remittance
Tiếng Nhật 送金 (Sōkin)
Tiếng Hàn 송금 (Songgeum)
Tiếng Trung 转账 (Zhuǎnzhàng)

Xem thêm: Chuyển tiền là gì?, Kiều hối là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan