Chuyển khoản ngân hàng là gì?
Chuyển khoản ngân hàng (Bank Transfer / Wire Transfer) là giao dịch tài chính trong đó một khoản tiền được chuyển từ tài khoản ngân hàng của người gửi sang tài khoản của người nhận — có thể trong cùng ngân hàng (internal transfer) hoặc khác ngân hàng (interbank transfer) trong nước hoặc quốc tế.
Các hình thức chuyển khoản phổ biến tại Việt Nam
| Hình thức | Tốc độ | Chi phí | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Chuyển khoản nội bộ (cùng ngân hàng) | Tức thì | Thường miễn phí | Nhanh nhất |
| Chuyển khoản liên ngân hàng (NAPAS) | 30 giây – vài giờ | 0 – 11.000 VND | Phổ biến nhất |
| Chuyển khoản quốc tế (SWIFT) | 1 – 3 ngày | Phí cao (SWIFT + exchange) | Cho giao dịch nước ngoài |
| QR Pay / Mobile Banking | Tức thì | Thường miễn phí | Qua ứng dụng ngân hàng |
Vai trò trong hoạt động SME
- Thu tiền từ khách hàng: Chuyển khoản là phương thức thanh toán B2B chính thức
- Thanh toán nhà cung cấp: Minh bạch, có bằng chứng giao dịch
- Giải ngân vay vốn: Hầu hết lender giải ngân qua chuyển khoản vào tài khoản doanh nghiệp
- Trả nợ vay: Doanh nghiệp thường thiết lập lệnh trích nợ tự động (auto-debit)
Thông tin cần thiết để chuyển khoản
- Tên chủ tài khoản
- Số tài khoản (Account Number)
- Tên ngân hàng và chi nhánh
- Mã ngân hàng (Bank Code / BIN)
- Nội dung chuyển khoản
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 |
| Tiếng Trung | 银行转账 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Transfer — English Term
Bank Transfer (also called Wire Transfer for international transactions) is the standard English term for electronically moving money between bank accounts. In Vietnamese, this is Chuyển khoản ngân hàng.
Native script & pronunciation
| Language | Term | Pronunciation |
|---|---|---|
| English | Bank Transfer | /bæŋk ˈtrænsfɜːr/ |
| Vietnamese | Chuyển khoản ngân hàng | /tɕwiən xwaːn ŋɜn haːŋ/ |
Related terms
| English | Vietnamese |
|---|---|
| Wire Transfer | Điện chuyển tiền |
| SWIFT Transfer | Chuyển khoản SWIFT quốc tế |
| Interbank Transfer | Chuyển khoản liên ngân hàng |
| Direct Debit | Ghi nợ trực tiếp / Trích nợ tự động |
Example sentence
"The lender will disburse the approved SME loan amount via bank transfer to your registered business account within 24 hours." (Lender sẽ giải ngân khoản vay SME được phê duyệt qua chuyển khoản vào tài khoản doanh nghiệp đã đăng ký trong vòng 24 giờ.)
Language comparison
| Language | Term |
|---|---|
| English | Bank Transfer |
| Japanese | 銀行振込 |
| Korean | 계좌이체 |
| Chinese | 银行转账 |
| Spanish | Transferencia Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Transfer trong tiếng Nhật
Thuật ngữ 銀行振込 (ginkō furikomi) là cách nói chuyển khoản ngân hàng trong tiếng Nhật. Hệ thống Zengin (全銀システム) là mạng lưới chuyển khoản liên ngân hàng lớn nhất tại Nhật Bản, xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 銀行 | ginkō | ngân hàng |
| 振込 | furikomi | chuyển khoản, nộp tiền |
| 銀行振込 | ginkō furikomi | chuyển khoản ngân hàng |
Thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 口座振替 (kōza furikae) | Ghi nợ trực tiếp (trích nợ tự động) |
| 電信送金 (denshin sōkin) | Điện chuyển tiền |
| 全銀システム (Zengin) | Hệ thống chuyển khoản liên ngân hàng Nhật |
Ví dụ câu
「融資金は指定口座へ銀行振込でお支払いします。」 (Tiền vay sẽ được giải ngân qua chuyển khoản ngân hàng vào tài khoản chỉ định.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 |
| Tiếng Trung | 银行转账 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Transfer trong tiếng Hàn
Thuật ngữ 계좌이체 (gyejwa iche) là cách nói chuyển khoản ngân hàng trong tiếng Hàn. Hàn Quốc có hệ thống chuyển khoản điện tử rất phát triển, đặc biệt qua ứng dụng ngân hàng di động (모바일 뱅킹 — mobile banking).
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 계좌 | gyejwa | tài khoản |
| 이체 | iche | chuyển, di chuyển |
| 계좌이체 | gyejwa iche | chuyển khoản |
Thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 자동이체 (jadong iche) | Trích nợ tự động (auto-debit) |
| 해외송금 (haeoe songgeum) | Chuyển tiền quốc tế |
| 인터넷뱅킹 (inteonet baengking) | Internet Banking |
Ví dụ câu
"대출금은 귀하의 사업자 통장으로 계좌이체됩니다." (Tiền vay sẽ được chuyển khoản vào tài khoản doanh nghiệp của bạn.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 |
| Tiếng Trung | 银行转账 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Transfer trong tiếng Trung
Thuật ngữ 银行转账 (yínháng zhuǎnzhàng) là cách nói chuyển khoản ngân hàng trong tiếng Trung. Tại Trung Quốc, hệ thống CNAPS (China National Advanced Payment System) xử lý các giao dịch liên ngân hàng. Ngoài ra còn dùng 汇款 (huìkuǎn — điện chuyển tiền) cho giao dịch quốc tế.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Bính âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 银行 | yínháng | ngân hàng |
| 转账 | zhuǎnzhàng | chuyển tài khoản, chuyển khoản |
| 银行转账 | yínháng zhuǎnzhàng | chuyển khoản ngân hàng |
Thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 网上银行转账 (wǎngshàng yínháng) | Chuyển khoản Internet Banking |
| 汇款 (huìkuǎn) | Điện chuyển tiền |
| 自动扣款 (zìdòng kòukuǎn) | Trích nợ tự động |
Ví dụ câu
"贷款金额将通过银行转账方式直接汇入您的企业账户。" (Số tiền vay sẽ được chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản doanh nghiệp của bạn.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 |
| Tiếng Trung | 银行转账 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Transfer trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ Transferencia Bancaria là cách nói chuyển khoản ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha. Tại các nước EU sử dụng tiếng Tây Ban Nha, hệ thống SEPA (Single Euro Payments Area) cho phép chuyển khoản liên ngân hàng nhanh chóng trong khu vực Eurozone.
Phân tích từ vựng
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Transferencia | sự chuyển giao, chuyển khoản |
| Bancaria | thuộc về ngân hàng |
Thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Transferencia SEPA | Chuyển khoản SEPA (nội địa EU) |
| Débito automático | Trích nợ tự động |
| Giro bancario | Lệnh chuyển khoản ngân hàng |
| Transferencia internacional | Chuyển khoản quốc tế |
Ví dụ câu
"El importe del préstamo se abonará mediante transferencia bancaria a su cuenta empresarial en un plazo de 24 horas." (Số tiền vay sẽ được giải ngân qua chuyển khoản ngân hàng vào tài khoản doanh nghiệp của bạn trong vòng 24 giờ.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer |
| Tiếng Nhật | 銀行振込 |
| Tiếng Hàn | 계좌이체 |
| Tiếng Trung | 银行转账 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia Bancaria |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.