Phê duyệt khoản vay là gì?
Phê duyệt khoản vay (Loan Approval) là quyết định chính thức của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng đồng ý cấp tín dụng cho doanh nghiệp sau khi hoàn tất quá trình thẩm định hồ sơ, đánh giá năng lực tài chính và rủi ro.
Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Approval
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Giải thích chi tiết
Phê duyệt khoản vay là bước quan trọng nhất trong quy trình vay vốn. Lender sẽ đánh giá toàn diện doanh nghiệp trước khi đưa ra quyết định. Quy trình phê duyệt thường qua nhiều cấp, từ chuyên viên tín dụng đến hội đồng tín dụng.
Quy trình phê duyệt khoản vay
| Bước | Nội dung | Thời gian | Người thực hiện |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiếp nhận hồ sơ | 1 ngày | Chuyên viên QHKH |
| 2 | Thẩm định sơ bộ | 1-2 ngày | Chuyên viên tín dụng |
| 3 | Thẩm định chi tiết | 3-7 ngày | Phòng thẩm định |
| 4 | Định giá TSĐB | 2-5 ngày | Bộ phận định giá |
| 5 | Trình duyệt | 1-3 ngày | Hội đồng tín dụng |
| 6 | Thông báo kết quả | 1 ngày | Chuyên viên QHKH |
Tiêu chí lender đánh giá khi phê duyệt
- Năng lực tài chính: Doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, tỷ lệ nợ/vốn
- Lịch sử tín dụng (CIC): Không có nợ xấu nhóm 3-5
- Phương án kinh doanh: Mục đích vay hợp lý, khả thi
- Tài sản bảo đảm: Giá trị, tính thanh khoản (với vay thế chấp)
- Kinh nghiệm ngành: Thời gian hoạt động, uy tín thị trường
Lý do phổ biến bị từ chối phê duyệt
- Nợ xấu trên CIC: Lịch sử tín dụng không tốt
- BCTC yếu: Doanh thu giảm, lỗ liên tiếp, dòng tiền âm
- Hồ sơ không đầy đủ: Thiếu giấy tờ quan trọng
- Phương án kinh doanh không khả thi: Không chứng minh được khả năng trả nợ
- Thời gian hoạt động quá ngắn: Dưới 1-2 năm
- Ngành nghề rủi ro cao: Kinh doanh bất động sản, chứng khoán,...
Phê duyệt khoản vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Approval | /loʊn əˈpruːvəl/ |
| Tiếng Nhật | 融資承認 (ゆうししょうにん) | Yūshi Shōnin |
| Tiếng Hàn | 대출 승인 (貸出承認) | Dae-chul Sŭng-in |
| Tiếng Trung | 贷款审批 | Dàikuǎn Shěnpī |
| Tiếng Tây Ban Nha | Aprobación de préstamo | Aprobasión de préstamo |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Ứng dụng trong kinh doanh
Hiểu rõ quy trình và tiêu chí phê duyệt giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn, tăng cơ hội được lender chấp thuận. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phê duyệt khoản vay tiếng Anh là gì?
Phê duyệt khoản vay trong tiếng Anh là Loan Approval (/loʊn əˈpruːvəl/).
Thuật ngữ tiếng Việt: Phê duyệt khoản vay
Định nghĩa
Loan Approval is the formal decision by a lender to grant credit to a borrower after completing the underwriting process. The approval specifies the loan amount, interest rate, repayment term, and any conditions or covenants. For SME lending, approval typically involves credit committee review of the borrower's financial statements, credit history (CIC score in Vietnam), business plan, and collateral value.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Credit Committee | /ˈkrɛdɪt kəˈmɪti/ | Hội đồng tín dụng |
| Underwriting | /ˈʌndərˌraɪtɪŋ/ | Thẩm định tín dụng |
| Loan Covenant | /loʊn ˈkʌvənənt/ | Cam kết khoản vay |
Ví dụ câu
"After a thorough underwriting process, the credit committee granted loan approval for VND 2 billion with a 9% annual interest rate and 36-month term."
→ Sau quá trình thẩm định kỹ lưỡng, hội đồng tín dụng đã phê duyệt khoản vay 2 tỷ đồng với lãi suất 9%/năm, kỳ hạn 36 tháng.
Phê duyệt khoản vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Phê duyệt khoản vay |
| Tiếng Nhật | 融資承認 (Yūshi Shōnin) |
| Tiếng Hàn | 대출 승인 (Dae-chul Sŭng-in) |
| Tiếng Trung | 贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Aprobación de préstamo |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phê duyệt khoản vay tiếng Nhật là gì?
Phê duyệt khoản vay trong tiếng Nhật là 融資承認 (ゆうししょうにん - Yūshi Shōnin), cũng dùng 融資決定 (Yūshi Kettei - quyết định tài trợ).
Thuật ngữ tiếng Việt: Phê duyệt khoản vay
Định nghĩa
融資承認 (Yūshi Shōnin) là quyết định của ngân hàng đồng ý cấp tín dụng cho doanh nghiệp tại Nhật Bản. Quy trình phê duyệt tại ngân hàng Nhật thường qua 稟議制度 (hệ thống trình duyệt) với nhiều cấp phê duyệt. 審査部門 (bộ phận thẩm tra) đánh giá 財務内容 (nội dung tài chính), 返済能力 (năng lực trả nợ) và 担保評価 (đánh giá tài sản bảo đảm).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 審査部門 | Shinsa Bumon | Bộ phận thẩm định |
| 稟議書 | Ringisho | Tờ trình phê duyệt |
| 融資条件 | Yūshi Jōken | Điều kiện cho vay |
Ví dụ câu
「融資承認後、契約書の締結と担保設定が完了次第、融資実行(giải ngân)となります。」
→ Sau khi phê duyệt khoản vay, khi hoàn tất ký hợp đồng và thiết lập tài sản bảo đảm sẽ tiến hành giải ngân.
Phê duyệt khoản vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Approval |
| Tiếng Việt | Phê duyệt khoản vay |
| Tiếng Hàn | 대출 승인 (Dae-chul Sŭng-in) |
| Tiếng Trung | 贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Aprobación de préstamo |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phê duyệt khoản vay tiếng Hàn là gì?
Phê duyệt khoản vay trong tiếng Hàn là 대출 승인 (貸出承認 - Dae-chul Sŭng-in).
Thuật ngữ tiếng Việt: Phê duyệt khoản vay
Định nghĩa
대출 승인 (Dae-chul Sŭng-in) là quyết định của ngân hàng đồng ý cấp tín dụng cho doanh nghiệp tại Hàn Quốc. 여신심사위원회 (Ủy ban thẩm định tín dụng) đánh giá 신용등급 (xếp hạng tín dụng), 상환능력 (năng lực trả nợ) và 담보가치 (giá trị tài sản bảo đảm). Sau khi 승인 (phê duyệt), ngân hàng gửi 대출승인서 (thư chấp thuận) nêu rõ điều kiện vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 여신심사 | Yŏshin Simsa | Thẩm định tín dụng |
| 대출승인서 | Dae-chul Sŭng-insŏ | Thư chấp thuận vay |
| 상환능력 | Sanghwan Nŭngnyŏk | Năng lực trả nợ |
Ví dụ câu
"대출 승인 후 대출계약서 작성과 담보 설정이 완료되면 대출금이 실행됩니다."
→ Sau khi phê duyệt khoản vay, khi hoàn tất hợp đồng vay và thiết lập tài sản bảo đảm sẽ giải ngân.
Phê duyệt khoản vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Approval |
| Tiếng Việt | Phê duyệt khoản vay |
| Tiếng Nhật | 融資承認 (Yūshi Shōnin) |
| Tiếng Trung | 贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Aprobación de préstamo |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phê duyệt khoản vay tiếng Trung là gì?
Phê duyệt khoản vay trong tiếng Trung là 贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī).
Thuật ngữ tiếng Việt: Phê duyệt khoản vay
Định nghĩa
贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī) là quyết định của ngân hàng đồng ý cấp tín dụng tại Trung Quốc. Quy trình gồm 贷前调查 (khảo sát trước cho vay), 贷中审查 (thẩm tra trong quá trình vay) và 贷后检查 (kiểm tra sau cho vay). 信贷审批委员会 (Ủy ban phê duyệt tín dụng) đánh giá 企业征信 (hồ sơ tín dụng DN), 财务状况 (tình hình tài chính) và 抵押物价值 (giá trị tài sản thế chấp).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信贷审批委员会 | Xìndài Shěnpī Wěiyuánhuì | Ủy ban phê duyệt tín dụng |
| 贷前调查 | Dàiqián Diàochá | Khảo sát trước cho vay |
| 还款能力 | Huánkuǎn Nénglì | Năng lực trả nợ |
Ví dụ câu
"贷款审批通过后,银行会发放贷款批复通知书,明确贷款金额、利率和期限。"
→ Sau khi phê duyệt khoản vay, ngân hàng sẽ gửi thông báo chấp thuận, nêu rõ số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn.
Phê duyệt khoản vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Approval |
| Tiếng Việt | Phê duyệt khoản vay |
| Tiếng Nhật | 融資承認 (Yūshi Shōnin) |
| Tiếng Hàn | 대출 승인 (Dae-chul Sŭng-in) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Aprobación de préstamo |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phê duyệt khoản vay tiếng Tây Ban Nha là gì?
Phê duyệt khoản vay trong tiếng Tây Ban Nha là Aprobación de préstamo (Aprobasión de préstamo).
Thuật ngữ tiếng Việt: Phê duyệt khoản vay
Định nghĩa
Aprobación de préstamo là quyết định của entidad financiera (tổ chức tài chính) đồng ý cấp tín dụng cho doanh nghiệp tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Quy trình gồm análisis de riesgos (phân tích rủi ro), evaluación crediticia (đánh giá tín dụng) và comité de crédito (hội đồng tín dụng). Tại Tây Ban Nha, Banco de España (NHNN) giám sát quy trình phê duyệt theo tiêu chuẩn Basel III.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Comité de crédito | Komité de krédito | Hội đồng tín dụng |
| Análisis de riesgos | Análisis de riésgos | Phân tích rủi ro |
| Carta de aprobación | Kárta de aprobasión | Thư chấp thuận |
Ví dụ câu
"Tras la aprobación de préstamo, la entidad financiera emite una carta de aprobación que detalla el monto, la tasa de interés y el plazo de amortización."
→ Sau khi phê duyệt khoản vay, tổ chức tài chính phát hành thư chấp thuận nêu chi tiết số tiền, lãi suất và kỳ hạn trả nợ.
Phê duyệt khoản vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Approval |
| Tiếng Việt | Phê duyệt khoản vay |
| Tiếng Nhật | 融資承認 (Yūshi Shōnin) |
| Tiếng Hàn | 대출 승인 (Dae-chul Sŭng-in) |
| Tiếng Trung | 贷款审批 (Dàikuǎn Shěnpī) |
Tìm hiểu thêm
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.