Lệnh chuyển tiền là gì? Chuyển khoản trong nước & quốc tế | BizLoan

Lệnh chuyển tiền là gì?

Wire Transfer / Remittance Order

Thanh toán3 phút đọc128 lượt xem

Lệnh chuyển tiền là gì?

Lệnh chuyển tiền (Wire Transfer / Remittance Order) là chỉ thị bằng văn bản hoặc điện tử của khách hàng gửi đến ngân hàng, yêu cầu trích một khoản tiền từ tài khoản của mình để chuyển cho người thụ hưởng tại cùng hoặc khác ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Wire Transfer / Remittance Order / Payment Order

Lĩnh vực: Thanh toán

Phân loại

Loại Nội dung
Chuyển tiền trong hệ thống Cùng ngân hàng, thường miễn phí
Chuyển tiền liên ngân hàng Qua hệ thống Napas/IBPS, phí 0-11.000đ
Chuyển tiền quốc tế (T/T) Qua SWIFT, phí 10-50 USD

Thông tin cần có trong lệnh chuyển tiền

  • Tên và số tài khoản người gửi
  • Tên và số tài khoản người nhận
  • Ngân hàng nhận (tên, chi nhánh, SWIFT code nếu quốc tế)
  • Số tiền và loại tiền tệ
  • Nội dung chuyển khoản

Câu hỏi thường gặp

Nội dung chuyển khoản tiếng Anh là gì?

"Payment description" hoặc "Remittance information" hoặc "Reference". Khi chuyển tiền quốc tế, nội dung nên ghi rõ mục đích bằng tiếng Anh (ví dụ: "Payment for Invoice #123").

Chuyển tiền quốc tế mất bao lâu?

Thường 1-3 ngày làm việc qua SWIFT. Phí gồm: phí chuyển (người gửi), phí trung gian (ngân hàng trung gian), phí nhận (ngân hàng nhận).

Huỷ lệnh chuyển tiền có được không?

Nếu lệnh chưa được xử lý (còn ở trạng thái chờ), khách hàng có thể yêu cầu ngân hàng huỷ trực tiếp trên ứng dụng hoặc tại quầy. Nếu lệnh đã xử lý xong và tiền đã ghi có vào tài khoản người nhận, việc thu hồi phải thực hiện qua nghiệp vụ tra soát/hoàn trả (xem thêm mục Hoàn trả LCC) và phụ thuộc vào sự đồng ý của người nhận.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan