LC là gì?
LC (viết tắt của Letter of Credit, còn viết là L/C) hay Thư tín dụng là một công cụ thanh toán quốc tế trong đó ngân hàng phát hành (Issuing Bank) cam kết thanh toán cho người thụ hưởng (người bán/xuất khẩu) khi họ xuất trình bộ chứng từ đúng hạn và phù hợp với các điều khoản đã quy định trong thư tín dụng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Letter of Credit (L/C)
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế
Các loại LC phổ biến
| Loại LC | Mô tả |
|---|---|
| LC không thể hủy ngang (Irrevocable LC) | Không thể sửa đổi/hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên |
| LC có xác nhận (Confirmed LC) | Có thêm sự bảo lãnh của ngân hàng xác nhận |
| LC tuần hoàn (Revolving LC) | Tự động gia hạn giá trị sau mỗi lần sử dụng |
| LC trả chậm (Deferred Payment LC) | Thanh toán sau một thời hạn nhất định |
| LC giáp lưng (Back-to-Back LC) | LC mở trên cơ sở một LC gốc |
LC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) | /ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/ |
| Tiếng Nhật | 信用状 | Shin'yōjō |
| Tiếng Hàn | 신용장 | Sinyongjang |
| Tiếng Trung | 信用证 | Xìnyòng zhèng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de crédito | /ˈkaɾta ðe ˈkɾeðito/ |
Xem thêm: LC tiếng Anh là gì?, LC tiếng Nhật là gì?
Doanh nghiệp cần tư vấn thanh toán quốc tế qua LC? BizLoan kết nối bạn với các ngân hàng có kinh nghiệm xử lý thư tín dụng xuất nhập khẩu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC tiếng Anh là gì?
LC trong tiếng Anh là Letter of Credit, thường viết tắt là L/C. Đây là thuật ngữ chuẩn quốc tế được quy định trong UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) — bộ quy tắc thống nhất của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) về tín dụng chứng từ, có hiệu lực từ năm 2007.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Issuing Bank | Ngân hàng phát hành LC |
| Advising Bank | Ngân hàng thông báo LC |
| Confirming Bank | Ngân hàng xác nhận LC |
| Beneficiary | Người thụ hưởng (người bán) |
| Applicant | Người yêu cầu mở LC (người mua) |
| Bill of Lading | Vận đơn đường biển |
| Discrepancy | Sự bất hợp lệ trong bộ chứng từ |
Ví dụ câu
- "Please open an irrevocable letter of credit in favor of the exporter." — Vui lòng mở thư tín dụng không hủy ngang cho người xuất khẩu.
- "The documents presented under the LC must comply with UCP 600." — Bộ chứng từ xuất trình theo LC phải tuân thủ UCP 600.
LC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 信用状 (Shin'yōjō) |
| Tiếng Hàn | 신용장 (Sinyongjang) |
| Tiếng Trung | 信用证 (Xìnyòng zhèng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC tiếng Nhật là gì?
LC (Thư tín dụng) trong tiếng Nhật là 信用状 (Shin'yōjō), phát âm là shin-yoh-joh. Nghĩa đen là "văn bản tín dụng" (信用 = tín dụng/uy tín, 状 = văn bản/thư). Trong thương mại quốc tế của Nhật Bản, thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các giao dịch xuất nhập khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Hán tự | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 信用状 | 信用状 | Shin'yōjō | Thư tín dụng (LC) |
| 開設銀行 | 開設銀行 | Kaisetsu ginkō | Ngân hàng phát hành |
| 受益者 | 受益者 | Juekisha | Người thụ hưởng |
| 船荷証券 | 船荷証券 | Funani shōken | Vận đơn đường biển |
| 書類審査 | 書類審査 | Shorui shinsa | Kiểm tra chứng từ |
Ví dụ câu
- 「信用状を開設してください。」 (Shin'yōjō o kaisetsu shite kudasai.) — Vui lòng mở thư tín dụng.
- 「書類が信用状の条件に合致しています。」 (Shorui ga shin'yōjō no jōken ni gōchi shite imasu.) — Bộ chứng từ phù hợp với điều kiện LC.
LC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) |
| Tiếng Hàn | 신용장 (Sinyongjang) |
| Tiếng Trung | 信用证 (Xìnyòng zhèng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC tiếng Hàn là gì?
LC (Thư tín dụng) trong tiếng Hàn là 신용장 (sinyongjang), đọc là sin-yong-jang. Hán tự tương ứng là 信用狀, nghĩa đen là "văn bản tín dụng" (신용 = tín dụng, 장 = văn bản). Hàn Quốc là một trong những quốc gia sử dụng LC nhiều nhất trong thương mại quốc tế nhờ nền kinh tế xuất khẩu lớn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Hán tự | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 신용장 | 信用狀 | Sinyongjang | Thư tín dụng (LC) |
| 개설은행 | 開設銀行 | Gaeseol eunhaeng | Ngân hàng phát hành |
| 수익자 | 受益者 | Suikja | Người thụ hưởng |
| 선하증권 | 船荷證券 | Seonha jeunggwon | Vận đơn đường biển |
| 서류불일치 | 書類不一致 | Seoryu bulilchi | Bất hợp lệ chứng từ |
Ví dụ câu
- "신용장을 개설해 주세요." (Sinyongjang-eul gaeseolhae juseyo.) — Vui lòng mở thư tín dụng.
- "서류가 신용장 조건에 일치합니다." (Seoryuga sinyongjang jogeon-e ilchihamnida.) — Bộ chứng từ phù hợp với điều kiện LC.
LC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) |
| Tiếng Nhật | 信用状 (Shin'yōjō) |
| Tiếng Trung | 信用证 (Xìnyòng zhèng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC tiếng Trung là gì?
LC (Thư tín dụng) trong tiếng Trung (giản thể) là 信用证 (Xìnyòng zhèng), phát âm là xìn-yòng-zhèng. Trong tiếng Trung phồn thể (dùng tại Đài Loan, Hồng Kông) là 信用狀 (Xìnyòng zhuàng). Nghĩa đen là "chứng chỉ tín dụng" (信用 = tín dụng, 证/狀 = chứng chỉ/văn bản).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung (giản thể) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 信用证 | Xìnyòng zhèng | Thư tín dụng (LC) |
| 开证行 | Kāizhèng háng | Ngân hàng phát hành |
| 受益人 | Shòuyì rén | Người thụ hưởng |
| 提单 | Tídān | Vận đơn đường biển |
| 不符点 | Bùfú diǎn | Điểm bất hợp lệ chứng từ |
Ví dụ câu
- "请开立一份不可撤销信用证。" (Qǐng kāilì yī fèn bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng.) — Vui lòng mở thư tín dụng không thể hủy ngang.
- "单据与信用证条款相符。" (Dānjù yǔ xìnyòng zhèng tiáokuǎn xiāngfú.) — Chứng từ phù hợp với điều khoản LC.
LC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) |
| Tiếng Nhật | 信用状 (Shin'yōjō) |
| Tiếng Hàn | 신용장 (Sinyongjang) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Carta de crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
LC tiếng Tây Ban Nha là gì?
LC (Thư tín dụng) trong tiếng Tây Ban Nha là Carta de crédito (/ˈkaɾta ðe ˈkɾeðito/), nghĩa đen là "thư tín dụng" (carta = thư/văn bản, crédito = tín dụng). Đây là thuật ngữ chuẩn dùng tại Tây Ban Nha, Mexico, Colombia, Argentina và toàn bộ khu vực Mỹ Latinh trong giao dịch thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Carta de crédito | /ˈkaɾta ðe ˈkɾeðito/ | Thư tín dụng (LC) |
| Banco emisor | /ˈbaŋko eˈmisoɾ/ | Ngân hàng phát hành |
| Beneficiario | /benefiˈsjaɾjo/ | Người thụ hưởng |
| Conocimiento de embarque | — | Vận đơn đường biển |
| Discrepancia | /diskɾeˈpansja/ | Bất hợp lệ chứng từ |
Ví dụ câu
- "El banco emisor garantiza el pago mediante una carta de crédito irrevocable." — Ngân hàng phát hành đảm bảo thanh toán bằng thư tín dụng không thể hủy ngang.
- "Los documentos deben cumplir con los términos de la carta de crédito." — Chứng từ phải tuân thủ các điều khoản của thư tín dụng.
LC trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Letter of Credit (L/C) |
| Tiếng Nhật | 信用状 (Shin'yōjō) |
| Tiếng Hàn | 신용장 (Sinyongjang) |
| Tiếng Trung | 信用证 (Xìnyòng zhèng) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.