Vận đơn đường biển là gì?
Vận đơn đường biển (tiếng Anh: Bill of Lading, viết tắt B/L hoặc BOL) là chứng từ vận tải do hãng tàu hoặc đại lý vận tải cấp, đồng thời thực hiện ba chức năng: (1) Biên lai nhận hàng từ người giao hàng; (2) Bằng chứng về hợp đồng vận chuyển; (3) Chứng từ sở hữu hàng hóa có thể chuyển nhượng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bill of Lading (B/L) Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Thương mại quốc tế
Đặc điểm chính
- Phân loại: Clean B/L (không có bảo lưu), Dirty/Foul B/L (có bảo lưu về tình trạng hàng)
- Hình thức: Negotiable B/L (có thể chuyển nhượng), Straight B/L (đích danh)
- Trong thanh toán L/C: B/L là chứng từ bắt buộc trong bộ chứng từ xuất trình tại ngân hàng
- Nội dung: Tên hàng, số lượng, cảng xếp hàng, cảng dỡ hàng, tên tàu, ngày xếp hàng
- Thời hạn hiệu lực: Thường phải xuất trình trong vòng 21 ngày từ ngày phát hành
Vận đơn đường biển trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bill of Lading |
| Tiếng Nhật | 船荷証券 |
| Tiếng Hàn | 선하증권 |
| Tiếng Trung | 提单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Conocimiento de embarque |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bill of Lading tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh của vận đơn đường biển là Bill of Lading (viết tắt: B/L hoặc BOL, phát âm: /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/). Đây là một trong những chứng từ thương mại quan trọng nhất, được quy định bởi các công ước quốc tế như Hague Rules, Hague-Visby Rules và Hamburg Rules.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Clean Bill of Lading | /kliːn bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ | Vận đơn sạch |
| Airway Bill | /ˈeəweɪ bɪl/ | Vận đơn hàng không |
| Letter of Credit | /ˈletər əv ˈkredɪt/ | Thư tín dụng |
| Packing List | /ˈpækɪŋ lɪst/ | Phiếu đóng gói |
| Certificate of Origin | /səˈtɪfɪkɪt əv ˈɒrɪdʒɪn/ | Giấy chứng nhận xuất xứ |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: "The exporter must present a clean bill of lading to the bank within 21 days of the shipment date to receive payment under the letter of credit."
Tiếng Việt: "Nhà xuất khẩu phải xuất trình vận đơn sạch cho ngân hàng trong vòng 21 ngày kể từ ngày xếp hàng để được thanh toán theo thư tín dụng."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
船荷証券 tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Bill of Lading được gọi là 船荷証券(ふなにしょうけん, funani shōken), thường viết tắt là B/L. Nhật Bản là một trong những quốc gia thương mại biển lớn nhất thế giới, và 船荷証券 là chứng từ không thể thiếu trong mọi giao dịch xuất nhập khẩu của các công ty Nhật Bản.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 船荷証券 | funani shōken | Vận đơn đường biển |
| 信用状 | shin'yōjō | Thư tín dụng |
| 包装明細書 | hōsō meisaisho | Phiếu đóng gói |
| 原産地証明書 | gensanchi shōmeisho | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 海上運送 | kaijō unsō | Vận tải biển |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 「船荷証券は、海上運送において荷物の所有権を証明する重要な書類です。」
Tiếng Việt: "Vận đơn đường biển là chứng từ quan trọng xác nhận quyền sở hữu hàng hóa trong vận tải biển."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
선하증권 tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Bill of Lading được gọi là 선하증권 (발음: seonha jeunggwon), viết tắt B/L. Hàn Quốc là một cường quốc thương mại với các tập đoàn lớn như Samsung, Hyundai, LG thường xuyên sử dụng 선하증권 trong các giao dịch xuất khẩu hàng điện tử, ô tô và thiết bị toàn cầu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 선하증권 | seonha jeunggwon | Vận đơn đường biển |
| 신용장 | sinyongjang | Thư tín dụng |
| 포장명세서 | pojang myeongseseo | Phiếu đóng gói |
| 원산지증명서 | wonsanji jeungmyeongseo | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 해상운송 | haesang unsong | Vận tải biển |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: "선하증권은 해상 화물 운송에서 화물의 소유권을 증명하는 가장 중요한 서류입니다."
Tiếng Việt: "Vận đơn đường biển là chứng từ quan trọng nhất xác nhận quyền sở hữu hàng hóa trong vận chuyển hàng hải."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
提单 tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Bill of Lading được gọi là 提单(拼音: tídān). Trung Quốc là quốc gia xuất nhập khẩu lớn nhất thế giới, và 提单 là chứng từ không thể thiếu trong hàng triệu giao dịch thương mại quốc tế mỗi năm. Các cảng lớn như Thượng Hải, Thâm Quyến, Ninh Ba xử lý hàng tỷ USD hàng hóa thông qua 提单.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 提单 | tídān | Vận đơn đường biển |
| 信用证 | xìnyòngzhèng | Thư tín dụng |
| 装箱单 | zhuāngxiāngdān | Phiếu đóng gói |
| 原产地证书 | yuánchǎndì zhèngshū | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 海运 | hǎiyùn | Vận tải biển |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: "提单是海上货物运输中最重要的单据,代表货物的所有权,可以进行转让和质押。"
Tiếng Việt: "Vận đơn là chứng từ quan trọng nhất trong vận tải biển, đại diện cho quyền sở hữu hàng hóa và có thể chuyển nhượng, cầm cố."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Conocimiento de embarque tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Bill of Lading được gọi là Conocimiento de embarque (phát âm: /konoˈθimjento de emˈbaɾke/), viết tắt C/E hoặc B/L. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh như Mexico, Colombia, Argentina, Brazil trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Conocimiento de embarque | /konoˈθimjento de emˈbaɾke/ | Vận đơn đường biển |
| Carta de crédito | /ˈkaɾta de ˈkɾeðito/ | Thư tín dụng |
| Lista de empaque | /ˈlista de emˈpake/ | Phiếu đóng gói |
| Certificado de origen | /θeɾtifiˈkaðo de oˈɾixen/ | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| Flete marítimo | /ˈflete maˈɾitimo/ | Cước phí vận tải biển |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: "El conocimiento de embarque es el documento más importante en el comercio internacional marítimo, ya que representa la propiedad de la mercancía."
Tiếng Việt: "Vận đơn đường biển là chứng từ quan trọng nhất trong thương mại hàng hải quốc tế, vì nó đại diện cho quyền sở hữu hàng hóa."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.