Nhà xuất khẩu là gì?
Nhà xuất khẩu (Exporter) là tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động bán và vận chuyển hàng hóa, dịch vụ từ quốc gia sản xuất sang thị trường nước ngoài. Trong thương mại quốc tế, nhà xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Exporter
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Đặc điểm chính
- Là bên bán hàng hóa hoặc dịch vụ ra thị trường quốc tế
- Phải tuân thủ quy định xuất khẩu của quốc gia xuất xứ và quốc gia nhập khẩu
- Chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa, đóng gói và vận chuyển theo điều kiện giao hàng
- Cần đăng ký mã số thuế xuất nhập khẩu và giấy phép kinh doanh xuất khẩu
- Thường sử dụng các phương thức thanh toán quốc tế như L/C, T/T, D/P
Nhà xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Exporter | /ɪkˈspɔːrtər/ |
| Tiếng Nhật | 輸出業者 | Yushutsu gyōsha |
| Tiếng Hàn | 수출업자 | Su-chul-eop-ja |
| Tiếng Trung | 出口商 | Chūkǒu shāng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Exportador | /ekspoɾtaˈðoɾ/ |
Vay vốn kinh doanh xuất khẩu
Doanh nghiệp xuất khẩu cần vốn lưu động để thu mua nguyên liệu, sản xuất và vận chuyển hàng hóa. Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận tư vấn giải pháp tài chính phù hợp cho hoạt động xuất khẩu.
Nhà xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Nhà xuất khẩu trong tiếng Anh là Exporter /ɪkˈspɔːrtər/.
Định nghĩa
Exporter là tổ chức hoặc cá nhân chuyên bán và vận chuyển hàng hóa, dịch vụ từ quốc gia sản xuất sang thị trường nước ngoài theo quy định thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Importer | Nhà nhập khẩu |
| Export License | Giấy phép xuất khẩu |
| Shipping Documents | Chứng từ vận tải |
| Bill of Lading | Vận đơn |
Ví dụ câu
English: The exporter must provide all shipping documents before the letter of credit expires.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải cung cấp tất cả chứng từ vận tải trước khi thư tín dụng hết hạn.
Nhà xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 輸出業者 (Yushutsu gyōsha) |
| Tiếng Hàn | 수출업자 (Su-chul-eop-ja) |
| Tiếng Trung | 出口商 (Chūkǒu shāng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Exportador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà xuất khẩu tiếng Nhật là gì?
Nhà xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出業者 (Yushutsu gyōsha).
Định nghĩa
輸出業者 là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động bán và vận chuyển hàng hóa ra thị trường quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 輸入業者 | Yunyū gyōsha | Nhà nhập khẩu |
| 輸出契約 | Yushutsu keiyaku | Hợp đồng xuất khẩu |
| 通関手続き | Tsūkan tetsuzuki | Thủ tục hải quan |
| 貿易会社 | Bōeki kaisha | Công ty thương mại |
Ví dụ câu
日本語: 輸出業者は、信用状の有効期限内にすべての船積書類を提出しなければなりません。
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải nộp tất cả chứng từ vận tải trong thời hạn hiệu lực của thư tín dụng.
Nhà xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Exporter |
| Tiếng Hàn | 수출업자 (Su-chul-eop-ja) |
| Tiếng Trung | 出口商 (Chūkǒu shāng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Exportador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà xuất khẩu tiếng Hàn là gì?
Nhà xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출업자 (Su-chul-eop-ja).
Định nghĩa
수출업자 là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động bán và xuất khẩu hàng hóa sang thị trường nước ngoài.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 수입업자 | Su-ip-eop-ja | Nhà nhập khẩu |
| 수출계약 | Su-chul-gye-yak | Hợp đồng xuất khẩu |
| 세관절차 | Se-gwan-jeol-cha | Thủ tục hải quan |
| 무역회사 | Mu-yeok-hoe-sa | Công ty thương mại |
Ví dụ câu
한국어: 수출업자는 신용장 유효기간 내에 모든 선적서류를 제출해야 합니다.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải nộp tất cả chứng từ vận tải trong thời hạn hiệu lực của thư tín dụng.
Nhà xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Exporter |
| Tiếng Nhật | 輸出業者 (Yushutsu gyōsha) |
| Tiếng Trung | 出口商 (Chūkǒu shāng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Exportador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà xuất khẩu tiếng Trung là gì?
Nhà xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口商 (Chūkǒu shāng).
Định nghĩa
出口商 là thuật ngữ tiếng Trung chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động bán và xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ sang thị trường nước ngoài.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 进口商 | Jìnkǒu shāng | Nhà nhập khẩu |
| 出口合同 | Chūkǒu hétong | Hợp đồng xuất khẩu |
| 海关手续 | Hǎiguān shǒuxù | Thủ tục hải quan |
| 贸易公司 | Màoyì gōngsī | Công ty thương mại |
Ví dụ câu
中文: 出口商必须在信用证有效期内提交所有装运单据。
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải nộp tất cả chứng từ vận tải trong thời hạn hiệu lực của thư tín dụng.
Nhà xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Exporter |
| Tiếng Nhật | 輸出業者 (Yushutsu gyōsha) |
| Tiếng Hàn | 수출업자 (Su-chul-eop-ja) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Exportador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nhà xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Exportador /ekspoɾtaˈðoɾ/.
Định nghĩa
Exportador là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động bán và xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ sang thị trường nước ngoài.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Importador | Nhà nhập khẩu |
| Contrato de exportación | Hợp đồng xuất khẩu |
| Trámites aduaneros | Thủ tục hải quan |
| Empresa comercial | Công ty thương mại |
Ví dụ câu
Español: El exportador debe presentar todos los documentos de embarque antes del vencimiento de la carta de crédito.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải nộp tất cả chứng từ vận tải trước khi thư tín dụng hết hạn.
Nhà xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Exporter |
| Tiếng Nhật | 輸出業者 (Yushutsu gyōsha) |
| Tiếng Hàn | 수출업자 (Su-chul-eop-ja) |
| Tiếng Trung | 出口商 (Chūkǒu shāng) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.