Hợp đồng xuất khẩu là gì?
Hợp đồng xuất khẩu (Export Contract) là văn bản pháp lý ràng buộc giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, quy định chi tiết các điều kiện mua bán hàng hóa trong thương mại quốc tế. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất trong giao dịch xuất nhập khẩu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Export Contract
Lĩnh vực: Pháp lý
Đặc điểm chính
- Quy định rõ chủ thể mua bán, tên hàng, số lượng, chất lượng và giá cả
- Xác định điều kiện giao hàng theo Incoterms (FOB, CIF, CFR, EXW...)
- Quy định phương thức thanh toán (L/C, T/T, D/P, D/A)
- Bao gồm điều khoản về bảo hiểm, vận chuyển, bao bì đóng gói
- Có điều khoản giải quyết tranh chấp và trọng tài quốc tế
- Tuân thủ Công ước Viên 1980 (CISG) về mua bán hàng hóa quốc tế
Hợp đồng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Export Contract | /ɪkˈspɔːrt ˈkɒntrækt/ |
| Tiếng Nhật | 輸出契約 | Yushutsu keiyaku |
| Tiếng Hàn | 수출계약 | Su-chul-gye-yak |
| Tiếng Trung | 出口合同 | Chūkǒu hétong |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contrato de exportación | /kontɾato ðe ekspoɾtaˈθjon/ |
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng xuất khẩu khác gì so với đơn đặt hàng (Purchase Order)? Đơn đặt hàng thường chỉ là đề nghị mua hàng đơn giản từ phía người mua, trong khi hợp đồng xuất khẩu là văn bản ràng buộc đầy đủ về điều kiện giao hàng, thanh toán, trọng tài và nghĩa vụ hai bên.
Hợp đồng xuất khẩu có bắt buộc phải bằng tiếng Anh không? Không. Hai bên có thể thỏa thuận ngôn ngữ hợp đồng, nhưng thường chọn song ngữ (ví dụ Việt–Anh) hoặc một ngôn ngữ trung tính để tránh tranh cãi khi giải quyết tranh chấp quốc tế.
Công ước CISG có tự động áp dụng cho hợp đồng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam không? CISG tự động áp dụng nếu quốc gia của cả nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu đều là thành viên Công ước, trừ khi hai bên có thỏa thuận loại trừ hoặc sửa đổi trong hợp đồng.
Doanh nghiệp SME có thể dùng hợp đồng xuất khẩu để vay vốn như thế nào? Hợp đồng xuất khẩu là một trong các chứng từ để lender xem xét tài trợ vốn lưu động, chiết khấu bộ chứng từ hoặc bảo lãnh. Khi matching qua BizLoan, hồ sơ có hợp đồng xuất khẩu rõ ràng giúp kết nối với nhiều ngân hàng/lender phù hợp hơn.
Vay vốn kinh doanh xuất khẩu
Hợp đồng xuất khẩu là cơ sở để ngân hàng xem xét tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp. Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận tư vấn chiết khấu bộ chứng từ xuất khẩu.
Hợp đồng xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Hợp đồng xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Contract /ɪkˈspɔːrt ˈkɒntrækt/.
Định nghĩa
Export Contract là văn bản pháp lý ràng buộc giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, quy định chi tiết điều kiện mua bán hàng hóa trong thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Import Contract | Hợp đồng nhập khẩu |
| Sales Agreement | Hợp đồng mua bán |
| Incoterms | Điều kiện giao hàng quốc tế |
| Purchase Order | Đơn đặt hàng |
Ví dụ câu
English: The export contract specifies FOB delivery terms with payment by irrevocable letter of credit.
Tiếng Việt: Hợp đồng xuất khẩu quy định điều kiện giao hàng FOB với thanh toán bằng thư tín dụng không hủy ngang.
Hợp đồng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 輸出契約 (Yushutsu keiyaku) |
| Tiếng Hàn | 수출계약 (Su-chul-gye-yak) |
| Tiếng Trung | 出口合同 (Chūkǒu hétong) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contrato de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hợp đồng xuất khẩu tiếng Nhật là gì?
Hợp đồng xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出契約 (Yushutsu keiyaku).
Định nghĩa
輸出契約 là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ văn bản pháp lý ràng buộc giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, quy định điều kiện mua bán hàng hóa quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 輸入契約 | Yunyū keiyaku | Hợp đồng nhập khẩu |
| 売買契約 | Baibai keiyaku | Hợp đồng mua bán |
| 貿易条件 | Bōeki jōken | Điều kiện thương mại |
| 注文書 | Chūmonsho | Đơn đặt hàng |
Ví dụ câu
日本語: 輸出契約では、取消不能信用状による支払いとFOB引渡条件が規定されています。
Tiếng Việt: Hợp đồng xuất khẩu quy định điều kiện giao hàng FOB với thanh toán bằng thư tín dụng không hủy ngang.
Hợp đồng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Contract |
| Tiếng Hàn | 수출계약 (Su-chul-gye-yak) |
| Tiếng Trung | 出口合同 (Chūkǒu hétong) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contrato de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hợp đồng xuất khẩu tiếng Hàn là gì?
Hợp đồng xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출계약 (Su-chul-gye-yak).
Định nghĩa
수출계약 là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ văn bản pháp lý ràng buộc giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, quy định các điều kiện mua bán hàng hóa quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 수입계약 | Su-ip-gye-yak | Hợp đồng nhập khẩu |
| 매매계약 | Mae-mae-gye-yak | Hợp đồng mua bán |
| 무역조건 | Mu-yeok-jo-geon | Điều kiện thương mại |
| 주문서 | Ju-mun-seo | Đơn đặt hàng |
Ví dụ câu
한국어: 수출계약에는 취소불능 신용장에 의한 결제와 FOB 인도조건이 규정되어 있습니다.
Tiếng Việt: Hợp đồng xuất khẩu quy định điều kiện giao hàng FOB với thanh toán bằng thư tín dụng không hủy ngang.
Hợp đồng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Contract |
| Tiếng Nhật | 輸出契約 (Yushutsu keiyaku) |
| Tiếng Trung | 出口合同 (Chūkǒu hétong) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contrato de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hợp đồng xuất khẩu tiếng Trung là gì?
Hợp đồng xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口合同 (Chūkǒu hétong).
Định nghĩa
出口合同 là thuật ngữ tiếng Trung chỉ văn bản pháp lý ràng buộc giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, quy định các điều kiện mua bán hàng hóa trong thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 进口合同 | Jìnkǒu hétong | Hợp đồng nhập khẩu |
| 买卖合同 | Mǎimài hétong | Hợp đồng mua bán |
| 贸易条件 | Màoyì tiáojiàn | Điều kiện thương mại |
| 订单 | Dìngdān | Đơn đặt hàng |
Ví dụ câu
中文: 出口合同规定了以不可撤销信用证付款和FOB交货条件。
Tiếng Việt: Hợp đồng xuất khẩu quy định điều kiện giao hàng FOB với thanh toán bằng thư tín dụng không hủy ngang.
Hợp đồng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Contract |
| Tiếng Nhật | 輸出契約 (Yushutsu keiyaku) |
| Tiếng Hàn | 수출계약 (Su-chul-gye-yak) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Contrato de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Hợp đồng xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hợp đồng xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Contrato de exportación /kontɾato ðe ekspoɾtaˈθjon/.
Định nghĩa
Contrato de exportación là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ văn bản pháp lý ràng buộc giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu, quy định điều kiện mua bán hàng hóa quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Contrato de importación | Hợp đồng nhập khẩu |
| Acuerdo de compraventa | Hợp đồng mua bán |
| Condiciones comerciales | Điều kiện thương mại |
| Orden de compra | Đơn đặt hàng |
Ví dụ câu
Español: El contrato de exportación establece las condiciones de entrega FOB con pago mediante carta de crédito irrevocable.
Tiếng Việt: Hợp đồng xuất khẩu quy định điều kiện giao hàng FOB với thanh toán bằng thư tín dụng không hủy ngang.
Hợp đồng xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Contract |
| Tiếng Nhật | 輸出契約 (Yushutsu keiyaku) |
| Tiếng Hàn | 수출계약 (Su-chul-gye-yak) |
| Tiếng Trung | 出口合同 (Chūkǒu hétong) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.