Thông tư 61/2024 là gì? | BizLoan

Thông tư 61/2024 là gì?

Circular 61/2024

Pháp lý10 phút đọc47 lượt xem

Thông tư 61/2024 là gì?

Thông tư 61/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động bảo lãnh ngân hàng của tổ chức tín dụng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Circular 61/2024

Lĩnh vực: Pháp luật ngân hàng

Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Thông tư 61/2024/TT-NHNN được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành nhằm thống nhất khung pháp lý cho hoạt động bảo lãnh ngân hàng — tức nghĩa vụ mà tổ chức tín dụng (TCTD) cam kết với bên nhận bảo lãnh rằng sẽ thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không hoàn thành đúng hạn.

Đối tượng áp dụng bao gồm các TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam được phép thực hiện bảo lãnh, cùng các bên liên quan như khách hàng được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. Thông tư cũng là căn cứ để các SME hiểu rõ quyền và nghĩa vụ khi sử dụng dịch vụ bảo lãnh tại ngân hàng.

Các hình thức bảo lãnh phổ biến với doanh nghiệp SME

Trong thực tế, doanh nghiệp SME thường gặp các hình thức bảo lãnh ngân hàng sau:

  • Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond): Ngân hàng cam kết với chủ đầu tư rằng nhà thầu sẽ không rút hồ sơ dự thầu hoặc từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu. Đây là điều kiện tiên quyết khi SME tham gia các gói thầu xây lắp, cung cấp hàng hóa cho dự án lớn.
  • Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond): Đảm bảo nhà thầu hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng cam kết. Thông thường có giá trị từ 3%–10% tổng giá trị hợp đồng.
  • Bảo lãnh hoàn ứng (Advance Payment Bond): Bảo vệ khoản tạm ứng mà chủ đầu tư đã trả trước cho nhà thầu, đảm bảo khoản này được hoàn trả nếu nhà thầu không thực hiện hợp đồng.
  • Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee): Ngân hàng đứng ra đảm bảo thanh toán cho nhà cung cấp khi doanh nghiệp mua hàng trả chậm — phù hợp với SME muốn kéo dài công nợ nhưng vẫn giữ uy tín với nhà cung cấp lớn.
  • Bảo lãnh nghĩa vụ bảo hành (Warranty Bond): Cam kết nhà thầu sẽ khắc phục lỗi trong thời gian bảo hành công trình.

Điều kiện để được cấp bảo lãnh và lưu ý cho SME

Để được TCTD cấp bảo lãnh, doanh nghiệp thường phải đáp ứng một số điều kiện cơ bản: có tư cách pháp nhân hợp lệ, có năng lực tài chính được thẩm định, có phương án/hợp đồng được bảo lãnh rõ ràng, và thường phải ký quỹ một tỷ lệ nhất định hoặc có tài sản đảm bảo bổ sung.

Một số điểm SME cần lưu ý khi sử dụng bảo lãnh ngân hàng:

  • Phí bảo lãnh được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh theo năm, tùy thuộc vào chính sách của từng lender và mức độ rủi ro được thẩm định.
  • Thời hạn bảo lãnh cần khớp với thời gian thực hiện nghĩa vụ hợp đồng; nếu hết hạn mà nghĩa vụ chưa hoàn tất, doanh nghiệp phải xin gia hạn.
  • Nghĩa vụ thanh toán khi bảo lãnh bị "đòi": Khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu ngân hàng thực hiện cam kết, doanh nghiệp có nghĩa vụ hoàn trả cho ngân hàng, kèm theo lãi phạt theo hợp đồng bảo lãnh đã ký.
  • Trước khi ký hợp đồng bảo lãnh, doanh nghiệp nên đọc kỹ các điều khoản về điều kiện "đòi bảo lãnh" (điều kiện hoặc vô điều kiện) vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bên nhận bảo lãnh khiếu nại ngân hàng.

So sánh với các kênh đảm bảo nghĩa vụ khác

Bảo lãnh ngân hàng không phải là cách duy nhất để đảm bảo nghĩa vụ hợp đồng. Doanh nghiệp có thể cân nhắc:

  • Đặt cọc bằng tiền mặt: Đơn giản nhưng làm giảm vốn lưu động — thường không khả thi với SME có dòng tiền eo hẹp.
  • Bảo lãnh của tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm: Tùy theo quy định của bên nhận bảo lãnh có chấp nhận hay không.
  • Thế chấp tài sản trực tiếp: Phù hợp khi giá trị hợp đồng nhỏ và doanh nghiệp có tài sản rảnh.

Bảo lãnh ngân hàng thường được bên nhận ưu tiên vì uy tín thanh toán của TCTD cao, giúp doanh nghiệp tăng tính cạnh tranh khi đấu thầu hoặc đàm phán hợp đồng giá trị lớn.

Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Doanh nghiệp nên tham vấn luật sư hoặc chuyên viên ngân hàng trước khi ký hợp đồng bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng khác nhau ở điểm nào, và SME thường phải mở loại nào trước? Bảo lãnh dự thầu đi kèm hồ sơ dự thầu để chứng minh nhà thầu không rút đơn; bảo lãnh thực hiện hợp đồng phát sinh sau khi trúng thầu, đảm bảo tiến độ và chất lượng. Thực tế SME thường phải nộp bảo lãnh dự thầu trước, sau đó thay bằng bảo lãnh thực hiện hợp đồng khi ký hợp đồng với chủ đầu tư.

Khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu ngân hàng trả tiền, doanh nghiệp có quyền tranh chấp không? Quyền tranh chấp phụ thuộc vào loại bảo lãnh đã ký: với bảo lãnh vô điều kiện, ngân hàng phải chi trả ngay khi nhận yêu cầu hợp lệ; với bảo lãnh có điều kiện, doanh nghiệp có thể yêu cầu xem xét tính hợp lý của yêu cầu. Vì vậy, điều khoản "có điều kiện" hay "vô điều kiện" trong hợp đồng bảo lãnh rất quan trọng và nên được luật sư rà soét trước khi ký.

Phí bảo lãnh được tính như thế nào và có thể đàm phán giảm không? Phí bảo lãnh thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh nhân với thời hạn cam kết, tùy theo chính sách của từng lender và mức độ rủi ro được thẩm định. Doanh nghiệp có thể thương thượng khi có tài sản đảm bảo tốt, lịch sử bảo lãnh không bị "đòi", hoặc khi matching qua nhiều lender để so sánh — BizLoan là nền tảng kết nối SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh mức phí và điều kiện bảo lãnh phù hợp.

Nếu hợp đồng kéo dài hơn thời hạn bảo lãnh, doanh nghiệp phải xử lý ra sao? Trước khi bảo lãnh hết hiệu lực, doanh nghiệp cần làm thủ tục gia hạn tại ngân hàng đã cấp bảo lãnh. Nếu để bảo lãnh hết hạn mà không gia hạn, bên nhận bảo lãnh có thể yêu cầu ký quỹ bằng tiền mặt hoặc từ chối tiếp tục hợp tác, ảnh hưởng đến uy tín và tiến độ dự án.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan