Bảo lãnh dự thầu là gì?
Bảo lãnh dự thầu (tiếng Anh: Bid Bond hoặc Tender Guarantee) là loại bảo lãnh ngân hàng phát hành theo yêu cầu của nhà thầu (bên được bảo lãnh) để bảo đảm với bên mời thầu (bên nhận bảo lãnh) rằng: nếu nhà thầu trúng thầu nhưng từ chối ký hợp đồng, rút hồ sơ dự thầu sau khi đã nộp, hoặc không nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong thời hạn quy định, ngân hàng sẽ thanh toán một khoản bồi thường thay cho nhà thầu.
Tại Việt Nam, bảo lãnh dự thầu là bắt buộc trong đấu thầu mua sắm công theo Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 và Nghị định 63/2014/NĐ-CP. Mức bảo lãnh thường từ 1–3% giá trị gói thầu.
Đặc điểm chính
- Thời hạn ngắn: Thường bằng thời hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu cộng 30 ngày
- Mức bảo lãnh thấp: 1–3% giá trị gói thầu (thấp hơn bảo lãnh thực hiện hợp đồng)
- Phát sinh nghĩa vụ có điều kiện: Chỉ thanh toán khi nhà thầu vi phạm nghĩa vụ cụ thể
- Tự động hết hạn: Hoàn trả hoặc hủy khi nhà thầu không trúng thầu
Thuật ngữ theo ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bid Bond / Tender Guarantee |
| Tiếng Nhật | 入札保証金 |
| Tiếng Hàn | 입찰보증 |
| Tiếng Trung | 投标保函 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Fianza de licitación |
Doanh nghiệp cần bảo lãnh dự thầu cho dự án đấu thầu công? Tư vấn ngay để BizLoan hỗ trợ kết nối ngân hàng phát hành nhanh nhất.
Bảo lãnh dự thầu tiếng Anh là gì?
Bảo lãnh dự thầu trong tiếng Anh là Bid Bond (phát âm: /bɪd bɒnd/) hoặc Tender Guarantee (phát âm: /ˈtɛndər ˌɡærənˈtiː/).
Bid Bond là thuật ngữ phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, trong khi Tender Guarantee được dùng nhiều hơn ở châu Âu và các tổ chức quốc tế như World Bank, ADB. Cả hai đều chỉ công cụ bảo lãnh ngân hàng được phát hành để bảo vệ bên mời thầu (employer/owner) khỏi rủi ro nhà thầu từ bỏ sau khi trúng thầu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bid Bond / Tender Guarantee | Bảo lãnh dự thầu |
| Performance Bond | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Advance Payment Guarantee | Bảo lãnh tiền đặt cọc |
| Employer / Owner | Bên mời thầu / Chủ đầu tư |
| Contractor | Nhà thầu |
| Tender period | Thời gian đấu thầu |
Ví dụ câu sử dụng
- "The contractor submitted a bid bond equal to 2% of the contract value as required by the tender documents."
- "A bid bond protects the employer if the winning bidder refuses to execute the contract."
- "The bid bond is automatically released to all unsuccessful bidders after contract award."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh dự thầu tiếng Nhật là gì?
Bảo lãnh dự thầu trong tiếng Nhật là 入札保証金 — đọc là nyūsatsu hoshōkin (にゅうさつほしょうきん).
Thuật ngữ gồm 入札 (nyūsatsu — đấu thầu/đấu giá), 保証 (hoshō — bảo lãnh) và 金 (kin — tiền/khoản). Tại Nhật Bản, khoản bảo lãnh này được yêu cầu trong đấu thầu công (公共調達 — kōkyō chōtatsu) theo Luật Hợp đồng Kế toán Quốc gia (会計法). Có thể nộp dưới dạng tiền mặt hoặc bảo lãnh ngân hàng (銀行保証 — ginkō hoshō).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 入札 | nyūsatsu | Đấu thầu |
| 落札者 | rakusatsusha | Nhà thầu trúng thầu |
| 契約保証金 | keiyaku hoshōkin | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 公共調達 | kōkyō chōtatsu | Mua sắm công |
| 入札公告 | nyūsatsu kōkoku | Thông báo mời thầu |
Ví dụ câu
- 落札者が契約締結を拒否した場合、入札保証金は没収されます。 (Nếu nhà thầu trúng thầu từ chối ký hợp đồng, bảo lãnh dự thầu sẽ bị tịch thu.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh dự thầu tiếng Hàn là gì?
Bảo lãnh dự thầu trong tiếng Hàn là 입찰보증 — đọc là iphal bojeung (입찰보증).
Thuật ngữ gồm 입찰 (iphal — đấu thầu/bỏ thầu) và 보증 (bojeung — bảo lãnh/đảm bảo). Tại Hàn Quốc, bảo lãnh dự thầu được yêu cầu trong các dự án mua sắm công theo Luật Hợp đồng Nhà nước (국가계약법). Tổ chức Seoul Guarantee Insurance (SGI) và các ngân hàng thương mại là những đơn vị phổ biến phát hành loại bảo lãnh này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 입찰 | iphal | Đấu thầu |
| 낙찰자 | nakchaljja | Nhà thầu trúng thầu |
| 계약이행보증 | gyeyak ihaeng bojeung | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 공공조달 | gong-gong jodal | Mua sắm công |
| 입찰공고 | iphal gong-go | Thông báo mời thầu |
Ví dụ câu
- 낙찰자가 계약 체결을 거부하면 입찰보증금이 몰수됩니다. (Nếu nhà thầu trúng thầu từ chối ký hợp đồng, khoản bảo lãnh dự thầu sẽ bị tịch thu.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh dự thầu tiếng Trung là gì?
Bảo lãnh dự thầu trong tiếng Trung là 投标保函 — đọc theo bính âm là tóubiāo bǎohán.
Thuật ngữ gồm 投标 (tóubiāo — nộp thầu/đấu thầu) và 保函 (bǎohán — thư bảo lãnh). Tại Trung Quốc, đây là loại bảo lãnh bắt buộc trong đấu thầu mua sắm chính phủ (政府采购 — zhèngfǔ cǎigòu) và dự án xây dựng (建设工程 — jiànshè gōngchéng) theo Luật Đấu thầu (招标投标法). Có thể phát hành bởi ngân hàng thương mại hoặc công ty bảo hiểm.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Bính âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 投标 | tóubiāo | Nộp thầu/đấu thầu |
| 中标人 | zhōngbiāorén | Nhà thầu trúng thầu |
| 履约保函 | lǚyuē bǎohán | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 政府采购 | zhèngfǔ cǎigòu | Mua sắm chính phủ |
| 招标公告 | zhāobiāo gōnggào | Thông báo mời thầu |
Ví dụ câu
- 若中标人拒绝签订合同,投标保函将被没收,以补偿招标方的损失。 (Nếu nhà thầu trúng thầu từ chối ký hợp đồng, bảo lãnh dự thầu sẽ bị tịch thu để bồi thường thiệt hại cho bên mời thầu.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bảo lãnh dự thầu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Bảo lãnh dự thầu trong tiếng Tây Ban Nha là Fianza de licitación — phát âm: /ˈfjansa de litaˈθjon/. Cũng có thể gặp dưới dạng Garantía de oferta hoặc Caución de oferta tùy theo quốc gia.
Thuật ngữ gồm fianza (bảo lãnh/cầm cố tài chính) và licitación (đấu thầu/licitación pública). Tại Tây Ban Nha và Mỹ Latin, loại bảo lãnh này phổ biến trong đấu thầu xây dựng cơ sở hạ tầng, năng lượng tái tạo và mua sắm công theo các quy định EU và luật quốc gia.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Licitación pública | Đấu thầu công |
| Adjudicatario | Nhà thầu trúng thầu |
| Fianza de cumplimiento | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Pliego de condiciones | Hồ sơ mời thầu |
| Contratista | Nhà thầu |
Ví dụ câu
- El contratista debe presentar una fianza de licitación equivalente al 2% del valor estimado del contrato. (Nhà thầu phải nộp bảo lãnh dự thầu tương đương 2% giá trị ước tính của hợp đồng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.