PDPA tiếng Hàn là gì? 개인정보 보호법 PIPA Hàn Quốc | BizLoan PDPA tiếng Hàn là gì? 개인정보 보호법 PIPA Hàn Quốc | BizLoan - BizLoan

PDPA — Tiếng Hàn là gì?

PDPA — Tiếng Hàn là gì? là gì?

[EN] Personal Data Protection Act (Korean)

Pháp lý2 phút đọc19 lượt xem

PDPA tương đương trong tiếng Hàn là gì?

Tại Hàn Quốc, luật bảo vệ dữ liệu cá nhân tương đương PDPA là 개인정보 보호법 (개인정보 보호법, Gaein Jeongbo Bohobeop), thường được viết tắt là PIPA (Personal Information Protection Act). Đây được coi là một trong những luật bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt nhất châu Á.

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn

  • 개인정보 (gaein jeongbo): Dữ liệu cá nhân (personal information)
  • 정보주체 (jeongbo juche): Chủ thể dữ liệu (data subject)
  • 개인정보처리자 (gaein jeongbo cheorijja): Đơn vị xử lý dữ liệu
  • 동의 (dong-ui): Sự đồng ý (consent)
  • 민감정보 (mingam jeongbo): Dữ liệu nhạy cảm
  • 개인정보보호위원회 (PIPC): Ủy ban bảo vệ dữ liệu cá nhân Hàn Quốc

SME Việt Nam có hoạt động tại Hàn Quốc hoặc xử lý dữ liệu của người dùng Hàn Quốc cần tuân thủ PIPA với các yêu cầu rất nghiêm ngặt về lưu trữ và chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan