Luật Cạnh tranh là gì?
Luật chống độc quyền, hạn chế cạnh tranh không lành mạnh và tập trung kinh tế.
Thuật ngữ tiếng Anh: Competition Law
Lĩnh vực: Pháp lý
Giải thích chi tiết
Luật Cạnh tranh (Competition Law) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp lý. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, luật cạnh tranh được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ luật cạnh tranh thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Hai doanh nghiệp lớn trong ngành phân phối thép dự định sáp nhập, tạo ra thị phần vượt ngưỡng kiểm soát theo Luật Cạnh tranh. Trước khi thực hiện, hai bên phải thông báo tập trung kinh tế và xin ý kiến của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Nếu thương vụ có nguy cơ gây tác động hạn chế cạnh tranh đáng kể trên thị trường (ví dụ đẩy giá thép tăng bất hợp lý, gây bất lợi cho doanh nghiệp SME là khách hàng đầu vào), cơ quan quản lý có quyền yêu cầu điều chỉnh điều kiện sáp nhập hoặc từ chối phê duyệt.
(In practice: Two large steel distributors planning a merger above market-share thresholds must notify the National Competition Commission and may face conditions or rejection if the deal significantly restricts competition.)
Luật Cạnh tranh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ tương ứng |
|---|---|
| Tiếng Việt | Luật Cạnh tranh |
| English | Competition Law |
| 日本語 (Japanese) | 競争法 |
| 한국어 (Korean) | 경쟁법 |
| 中文 (Chinese) | 竞争法 |
| Español (Spanish) | Ley de Competencia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.