Nhà nhập khẩu là gì?
Nhà nhập khẩu (Importer) là tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động mua và vận chuyển hàng hóa, dịch vụ từ thị trường nước ngoài vào quốc gia tiêu thụ. Nhà nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu và hàng hóa cho thị trường nội địa.
Thuật ngữ tiếng Anh: Importer
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Đặc điểm chính
- Là bên mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ thị trường quốc tế
- Phải tuân thủ quy định nhập khẩu, thuế quan và kiểm dịch của quốc gia nhập khẩu
- Chịu trách nhiệm thông quan, nộp thuế nhập khẩu và thuế VAT
- Cần đăng ký mã số thuế xuất nhập khẩu và giấy phép nhập khẩu (nếu hàng hóa thuộc danh mục quản lý)
- Thường phải mở L/C hoặc chuyển khoản quốc tế (T/T) để thanh toán cho nhà xuất khẩu
Nhà nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Importer | /ɪmˈpɔːrtər/ |
| Tiếng Nhật | 輸入業者 | Yunyū gyōsha |
| Tiếng Hàn | 수입업자 | Su-ip-eop-ja |
| Tiếng Trung | 进口商 | Jìnkǒu shāng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Importador | /impoɾtaˈðoɾ/ |
Vay vốn kinh doanh nhập khẩu
Doanh nghiệp nhập khẩu cần vốn lớn để mở L/C, thanh toán hàng hóa và chi phí logistics. Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận giải pháp tài trợ nhập khẩu phù hợp.
Nhà nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Nhà nhập khẩu trong tiếng Anh là Importer /ɪmˈpɔːrtər/.
Định nghĩa
Importer là tổ chức hoặc cá nhân mua và vận chuyển hàng hóa, dịch vụ từ thị trường nước ngoài vào quốc gia tiêu thụ, tuân thủ quy định hải quan và thuế nhập khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Exporter | Nhà xuất khẩu |
| Import Duty | Thuế nhập khẩu |
| Customs Declaration | Tờ khai hải quan |
| Letter of Credit | Thư tín dụng |
Ví dụ câu
English: The importer is responsible for paying all customs duties and taxes upon arrival of the goods.
Tiếng Việt: Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm nộp tất cả thuế hải quan và thuế khi hàng hóa đến cảng.
Nhà nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 輸入業者 (Yunyū gyōsha) |
| Tiếng Hàn | 수입업자 (Su-ip-eop-ja) |
| Tiếng Trung | 进口商 (Jìnkǒu shāng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Importador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà nhập khẩu tiếng Nhật là gì?
Nhà nhập khẩu trong tiếng Nhật là 輸入業者 (Yunyū gyōsha).
Định nghĩa
輸入業者 là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động mua và nhập khẩu hàng hóa từ thị trường nước ngoài vào trong nước.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 輸出業者 | Yushutsu gyōsha | Nhà xuất khẩu |
| 関税 | Kanzei | Thuế quan |
| 通関申告 | Tsūkan shinkoku | Tờ khai hải quan |
| 信用状 | Shin'yōjō | Thư tín dụng |
Ví dụ câu
日本語: 輸入業者は、商品到着時にすべての関税および税金を支払う責任があります。
Tiếng Việt: Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm nộp tất cả thuế quan và thuế khi hàng hóa đến.
Nhà nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Importer |
| Tiếng Hàn | 수입업자 (Su-ip-eop-ja) |
| Tiếng Trung | 进口商 (Jìnkǒu shāng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Importador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà nhập khẩu tiếng Hàn là gì?
Nhà nhập khẩu trong tiếng Hàn là 수입업자 (Su-ip-eop-ja).
Định nghĩa
수입업자 là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động mua và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ thị trường nước ngoài.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 수출업자 | Su-chul-eop-ja | Nhà xuất khẩu |
| 관세 | Gwan-se | Thuế quan |
| 세관신고 | Se-gwan-sin-go | Tờ khai hải quan |
| 신용장 | Sin-yong-jang | Thư tín dụng |
Ví dụ câu
한국어: 수입업자는 상품 도착 시 모든 관세 및 세금을 납부할 책임이 있습니다.
Tiếng Việt: Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm nộp tất cả thuế quan và thuế khi hàng hóa đến.
Nhà nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Importer |
| Tiếng Nhật | 輸入業者 (Yunyū gyōsha) |
| Tiếng Trung | 进口商 (Jìnkǒu shāng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Importador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà nhập khẩu tiếng Trung là gì?
Nhà nhập khẩu trong tiếng Trung là 进口商 (Jìnkǒu shāng).
Định nghĩa
进口商 là thuật ngữ tiếng Trung chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động mua và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ thị trường nước ngoài vào trong nước.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 出口商 | Chūkǒu shāng | Nhà xuất khẩu |
| 关税 | Guānshuì | Thuế quan |
| 报关单 | Bàoguān dān | Tờ khai hải quan |
| 信用证 | Xìnyòngzhèng | Thư tín dụng |
Ví dụ câu
中文: 进口商必须在货物到达时缴纳所有关税和税款。
Tiếng Việt: Nhà nhập khẩu phải nộp tất cả thuế quan và thuế khi hàng hóa đến.
Nhà nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Importer |
| Tiếng Nhật | 輸入業者 (Yunyū gyōsha) |
| Tiếng Hàn | 수입업자 (Su-ip-eop-ja) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Importador |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Nhà nhập khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Nhà nhập khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Importador /impoɾtaˈðoɾ/.
Định nghĩa
Importador là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ tổ chức hoặc cá nhân thực hiện hoạt động mua và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ thị trường nước ngoài.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Exportador | Nhà xuất khẩu |
| Aranceles | Thuế quan |
| Declaración aduanera | Tờ khai hải quan |
| Carta de crédito | Thư tín dụng |
Ví dụ câu
Español: El importador es responsable de pagar todos los aranceles e impuestos a la llegada de las mercancías.
Tiếng Việt: Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm nộp tất cả thuế quan và thuế khi hàng hóa đến.
Nhà nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Importer |
| Tiếng Nhật | 輸入業者 (Yunyū gyōsha) |
| Tiếng Hàn | 수입업자 (Su-ip-eop-ja) |
| Tiếng Trung | 进口商 (Jìnkǒu shāng) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.