Mã số thuế là gì? Tra cứu & vai trò khi vay vốn | BizLoan Mã số thuế là gì? Tra cứu & vai trò khi vay vốn | BizLoan - BizLoan

Mã số thuế

Mã số thuế là gì?

Tax Identification Number

Doanh nghiệp & SME8 phút đọc48 lượt xem

Mã số thuế là gì?

Mã số thuế (MST) là dãy số do cơ quan thuế cấp cho mỗi người nộp thuế (cá nhân hoặc tổ chức), dùng để nhận diện và quản lý nghĩa vụ thuế. Với doanh nghiệp, MST đồng thời là mã số doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Tax Identification Number (TIN)

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Phân loại MST

Loại Số chữ số Đối tượng
MST cá nhân 10 số Cá nhân, hộ kinh doanh
MST doanh nghiệp 10 số Công ty TNHH, CP, DNTN
MST chi nhánh 13 số Chi nhánh, VPĐD

Vai trò khi vay vốn

  • Ngân hàng tra cứu tình trạng thuế qua MST
  • Nợ thuế → ảnh hưởng tiêu cực đến xét duyệt vay
  • MST dùng để kiểm tra thông tin trên CIC
  • Đối chiếu doanh thu khai thuế với BCTC

Câu hỏi thường gặp

Tra cứu mã số thuế ở đâu?

Tại tracuunnt.gdt.gov.vn (Tổng cục Thuế) hoặc masothue.com.

Hộ kinh doanh có mã số thuế riêng không?

Có. Hộ kinh doanh được cấp MST cá nhân (10 số) gắn với chủ hộ, khác với MST doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tax Identification Number (Mã số thuế, MST) is a unique 10 or 13-digit code assigned by the Vietnamese General Department of Taxation to individuals and organizations for tax administration purposes. For enterprises, the MST is typically the same as the Enterprise Identification Number and is used for all tax filings, VAT returns, invoices, and financial transactions. Banks require the Tax Identification Number to conduct credit checks, verify tax compliance status, and assess SME loan applications. The MST also appears on e-invoices, tax declarations, and corporate bank statements. Example: The bank rejected the loan application because the company had outstanding tax debt under its Tax Identification Number.

Ví dụ câu

  • The SME provided its Tax Identification Number to enable the bank to verify its tax compliance and review its loan eligibility. — Doanh nghiệp SME cung cấp mã số thuế để ngân hàng xác minh tình trạng tuân thủ thuế và xét duyệt điều kiện vay.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | thue-gia-tri-gia-tang | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt |

Mã số thuế trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


税務識別番号(ぜいむしきべつばんごう、MST)は、ベトナム税務総局が税務管理目的で個人および組織に割り当てる10桁または13桁の一意のコードです。企業の場合、MSTは通常企業識別番号と同じであり、すべての税務申告、VAT申告書、請求書、金融取引に使用されます。銀行は信用調査、税務コンプライアンス状況の確認、SME融資申請の評価に税務識別番号を必要とします。MSTは電子請求書、税務申告書、法人銀行取引明細書にも記載されます。例文:銀行は会社の税務識別番号に未納税債務があるため、融資申請を却下した。

Ví dụ câu

  • 中小企業は税務コンプライアンスを確認し融資適格性を審査するため、銀行に税務識別番号を提供しました。 — Doanh nghiệp SME cung cấp mã số thuế để ngân hàng xác nhận tình trạng tuân thủ thuế và xem xét điều kiện vay.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | thue-gia-tri-gia-tang | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt |

Mã số thuế trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


세무 식별 번호(Mã số thuế, MST)는 베트남 국세청이 세무 관리 목적으로 개인 및 조직에 부여하는 고유한 10자리 또는 13자리 코드입니다. 기업의 경우 MST는 일반적으로 기업 식별 번호와 동일하며 모든 세무 신고, 부가가치세 신고서, 인보이스 및 금융 거래에 사용됩니다. 은행은 신용 조사 수행, 세무 준수 상태 확인 및 SME 대출 신청 평가를 위해 세무 식별 번호를 요구합니다. MST는 전자 인보이스, 세무 신고서 및 기업 은행 거래 명세서에도 표시됩니다. 예문: 은행은 회사가 세무 식별 번호로 미납 세채가 있어 대출 신청을 거절했다.

Ví dụ câu

  • 중소기업은 세무 준수를 확인하고 대출 자격을 심사할 수 있도록 은행에 세무 식별 번호를 제공했습니다. — Doanh nghiệp SME cung cấp mã số thuế để ngân hàng xác minh tình trạng tuân thủ thuế và xét duyệt điều kiện vay.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | thue-gia-tri-gia-tang | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt |

Mã số thuế trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


税务识别号(shuì wù shí bié hào,MST)是越南税务总局为税务管理目的分配给个人和组织的唯一10位或13位代码。对于企业而言,税务识别号通常与企业识别号相同,用于所有税务申报、增值税申报、发票和金融交易。银行需要税务识别号进行信用调查、核实税务合规状况以及评估中小企业贷款申请。税务识别号还出现在电子发票、税务申报表和企业银行对账单上。示例:银行因该公司以其税务识别号登记有未缴税款而拒绝了贷款申请。

Ví dụ câu

  • 该中小企业提供了税务识别号,使银行能够核实其税务合规情况并审查其贷款资格。 — Doanh nghiệp SME cung cấp mã số thuế để ngân hàng xác minh tình hình tuân thủ thuế và xem xét điều kiện vay.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | thue-gia-tri-gia-tang | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt |

Mã số thuế trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


El Número de Identificación Fiscal (Mã số thuế, MST) es un código único de 10 o 13 dígitos asignado por la Dirección General de Impuestos de Vietnam a personas y organizaciones con fines de administración tributaria. Para las empresas, el MST generalmente coincide con el Número de Identificación Empresarial y se utiliza para todas las declaraciones fiscales, declaraciones de IVA, facturas y transacciones financieras. Los bancos requieren el Número de Identificación Fiscal para realizar verificaciones crediticias, verificar el estado de cumplimiento fiscal y evaluar las solicitudes de crédito PYME. El MST también aparece en las facturas electrónicas, declaraciones de impuestos y estados de cuenta bancarios corporativos. Ejemplo: el banco rechazó la solicitud de crédito porque la empresa tenía deudas fiscales pendientes bajo su Número de Identificación Fiscal.

Ví dụ câu

  • La PYME proporcionó su Número de Identificación Fiscal para que el banco pudiera verificar su cumplimiento fiscal y revisar su elegibilidad crediticia. — Doanh nghiệp SME cung cấp mã số thuế để ngân hàng xác minh việc tuân thủ thuế và xét duyệt điều kiện vay.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | thue-gia-tri-gia-tang | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt |

Mã số thuế trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan