Công ty TNHH là gì? So sánh 1 TV & 2 TV, vay vốn | BizLoan Công ty TNHH là gì? So sánh 1 TV & 2 TV, vay vốn | BizLoan - BizLoan

Công ty TNHH

Công ty TNHH là gì?

Limited Liability Company

Doanh nghiệp & SME12 phút đọc29 lượt xem

Công ty TNHH là gì?

Công ty TNHH (Trách nhiệm hữu hạn) là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam, trong đó thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. Công ty TNHH có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Limited Liability Company (LLC)

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Hai loại Công ty TNHH

Công ty TNHH 1 thành viên

  • Do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu
  • Chủ sở hữu chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn điều lệ
  • Không được phát hành cổ phần

Công ty TNHH 2 thành viên trở lên

  • Từ 2 đến 50 thành viên góp vốn
  • Phần vốn góp được chuyển nhượng theo quy định
  • Không được phát hành cổ phần ra công chúng

Đặc điểm chính

Tiêu chí Chi tiết
Tư cách pháp nhân
Trách nhiệm Hữu hạn (trong phạm vi vốn góp)
Số thành viên 1-50
Vốn điều lệ Tự đăng ký, không yêu cầu tối thiểu (trừ ngành đặc thù)
Phát hành cổ phiếu Không được
Chuyển nhượng vốn Ưu tiên thành viên hiện hữu

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm

  • Trách nhiệm hữu hạn: Bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu
  • Cấu trúc quản lý đơn giản hơn công ty cổ phần
  • Dễ kiểm soát: Số thành viên hạn chế, quyết định nhanh
  • Tín nhiệm cao hơn DNTN và hộ kinh doanh khi vay vốn

Hạn chế

  • Không được phát hành cổ phiếu, hạn chế huy động vốn
  • Chuyển nhượng vốn góp phức tạp hơn công ty cổ phần
  • Tối đa 50 thành viên

Vay vốn cho Công ty TNHH

Công ty TNHH có lợi thế lớn khi tiếp cận tín dụng ngân hàng nhờ có tư cách pháp nhân và hệ thống kế toán bài bản:

  • Vay tín chấp doanh nghiệp: Từ 200 triệu đến 2 tỷ VND dựa trên BCTC và doanh thu
  • Vay thế chấp: Lãi suất ưu đãi từ 6%/năm
  • Hạn mức tín dụng: Linh hoạt theo mùa vụ kinh doanh
  • BizLoan: Tối ưu hồ sơ vay và so sánh điều kiện từ nhiều ngân hàng

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn TNHH 1 thành viên hay 2 thành viên?

TNHH 1 thành viên phù hợp khi bạn muốn toàn quyền kiểm soát. TNHH 2+ thành viên khi cần góp vốn và chia sẻ trách nhiệm quản lý.

Công ty TNHH vay vốn dễ hơn DNTN không?

Có, nhờ có tư cách pháp nhân, trách nhiệm hữu hạn, và hệ thống kế toán chuẩn mực — ngân hàng đánh giá tín nhiệm cao hơn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công ty TNHH tiếng Anh là gì?

Công ty TNHH (Trách nhiệm hữu hạn) trong tiếng Anh là Limited Liability Company, viết tắt LLC (tại Mỹ) hoặc Limited Company, viết tắt Ltd. (tại Anh và các nước theo hệ thống Common Law). Đây là loại hình doanh nghiệp mà các thành viên/chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính trong phạm vi số vốn đã cam kết góp.

Lĩnh vực: Doanh nghiệp, Pháp lý

Công ty TNHH trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Limited Liability Company (LLC/Ltd.) /ˈlɪmɪtɪd laɪəˈbɪlɪti ˈkʌmpəni/
Tiếng Nhật 有限会社 Yūgen kaisha
Tiếng Hàn 유한회사 Yu-han-hoe-sa
Tiếng Trung 有限责任公司 Yǒuxiàn zérèn gōngsī
Tiếng Tây Ban Nha Sociedad de Responsabilidad Limitada (S.R.L.)

Đặc điểm chính

  • Trách nhiệm hữu hạn: chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, tài sản cá nhân được bảo vệ
  • Có hai loại: Công ty TNHH một thành viên (Single-member LLC) và Công ty TNHH hai thành viên trở lên (Multi-member LLC)
  • Không được phát hành cổ phiếu ra công chúng, khác với công ty cổ phần
  • Tư cách pháp nhân độc lập, có con dấu và tài khoản ngân hàng riêng

Ví dụ thực tế

Công ty TNHH Thương mại ABC được dịch sang tiếng Anh trên giấy tờ pháp lý quốc tế là "ABC Trading Company Limited" hoặc "ABC Trading Co., Ltd.". Trên hợp đồng tiếng Anh, tên đầy đủ thường ghi: "ABC Trading Company Limited, a limited liability company incorporated under the laws of Vietnam."

Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam

Công ty TNHH là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm phần lớn trong tổng số doanh nghiệp đăng ký. Khi làm hồ sơ vay ngân hàng, doanh nghiệp cần cung cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ghi rõ loại hình "Công ty TNHH". Trong giao dịch quốc tế và mở tài khoản ngoại tệ, ngân hàng yêu cầu tên tiếng Anh chính thức của công ty phải khớp với đăng ký kinh doanh.


有限責任会社(ゆうげんせきにんがいしゃ、Công ty TNHH - Công ty Trách nhiệm Hữu hạn)は、2020年企業法によって規定されるベトナムで最も一般的な企業形態です。ベトナムでは、Công ty TNHHには2つの変種があります:TNHH Một thành viên(一人有限責任会社)は1つの組織または個人が所有し、TNHH Hai thành viên trở lên(複数人有限責任会社)は2〜50人のメンバーで構成されます。メンバーの責任は出資額に限定され、会社は独自の税務番号と登録証明書を有する別の法人です。 Example: 計画投資局に登録された有限責任会社は、営業登録証明書を取得し、10営業日以内に法人銀行口座を開設した。

Ví dụ câu

  • 計画投資局に登録された有限責任会社は、営業登録証明書を取得し、10営業日以内に法人銀行口座を開設した。 — Công ty TNHH đã huy động thêm vốn bằng cách phát hành phần vốn góp mới cho hai nhà đầu tư chiến lược trong khi vẫn duy trì bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho tất cả thành viên.

Thuật ngữ liên quan

| doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | cong-ty-co-phan | Tiếng Việt |

Công ty TNHH trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


유한책임회사(Công ty TNHH - Công ty Trách nhiệm Hữu hạn)는 2020년 기업법에 따라 규정되는 베트남에서 가장 일반적인 사업자 형태입니다. 베트남에서 Công ty TNHH에는 두 가지 유형이 있습니다: TNHH Một thành viên(일원 유한책임회사)은 한 조직 또는 개인이 소유하며, TNHH Hai thành viên trở lên(다수 유한책임회사)은 2~50명의 회원으로 구성됩니다. 회원의 책임은 출자 한도로 제한되며, 회사는 고유한 세금 식별 번호와 등록 증서를 갖는 별도의 법인입니다. Example: 계획투자부에 등록된 유한책임회사는 사업 등록 증서를 취득하고 10영업일 이내에 법인 은행 계좌를 개설했다.

Ví dụ câu

  • 계획투자부에 등록된 유한책임회사는 사업 등록 증서를 취득하고 10영업일 이내에 법인 은행 계좌를 개설했다. — Công ty TNHH đã huy động thêm vốn bằng cách phát hành phần vốn góp mới cho hai nhà đầu tư chiến lược trong khi vẫn duy trì bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho tất cả thành viên.

Thuật ngữ liên quan

| doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | cong-ty-co-phan | Tiếng Việt |

Công ty TNHH trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


有限责任公司(yǒu xiàn zé rèn gōng sī,Công ty TNHH - Công ty Trách nhiệm Hữu hạn)是越南最常见的企业组织形式,受2020年《企业法》管辖。在越南,有限责任公司包括两种形式:一人有限责任公司(TNHH Một thành viên)由一个组织或个人所有,以及两人以上有限责任公司(TNHH Hai thành viên trở lên)拥有2至50名成员。成员的责任以其出资额为限,公司是拥有独立税务识别号和注册证书的独立法人。 Example: 在计划投资部注册的有限责任公司获得了企业注册证书,并在10个工作日内开设了对公银行账户。

Ví dụ câu

  • 在计划投资部注册的有限责任公司获得了企业注册证书,并在10个工作日内开设了对公银行账户。 — Công ty TNHH đã huy động thêm vốn bằng cách phát hành phần vốn góp mới cho hai nhà đầu tư chiến lược trong khi vẫn duy trì bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho tất cả thành viên.

Thuật ngữ liên quan

| doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | cong-ty-co-phan | Tiếng Việt |

Công ty TNHH trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


La Sociedad de Responsabilidad Limitada (Công ty TNHH - Công ty Trách nhiệm Hữu hạn) es la forma de entidad empresarial más común en Vietnam, regulada por la Ley de Empresas 2020. En Vietnam, la Công ty TNHH incluye dos variantes: TNHH Một thành viên (SRL de un solo miembro) propiedad de una organización o individuo, y TNHH Hai thành viên trở lên (SRL multi-miembro) con 2 a 50 miembros. La responsabilidad de los miembros se limita a su aporte de capital, y la empresa es una persona jurídica independiente con su propio número de identificación fiscal y certificado de registro. Example: la Sociedad de Responsabilidad Limitada registrada en el Departamento de Planificación e Inversión obtuvo un certificado de registro empresarial y abrió una cuenta bancaria corporativa dentro de 10 días hábiles.

Ví dụ câu

  • la Sociedad de Responsabilidad Limitada registrada en el Departamento de Planificación e Inversión obtuvo un certificado de registro empresarial y abrió una cuenta bancaria corporativa dentro de 10 días hábiles. — Công ty TNHH đã huy động thêm vốn bằng cách phát hành phần vốn góp mới cho hai nhà đầu tư chiến lược trong khi vẫn duy trì bảo vệ trách nhiệm hữu hạn cho tất cả thành viên.

Thuật ngữ liên quan

| doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | cong-ty-co-phan | Tiếng Việt |

Công ty TNHH trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan