Công ty TNHH một thành viên là gì?
Công ty TNHH một thành viên (Công ty TNHH MTV) là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu, chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính trong phạm vi số vốn điều lệ.
Thuật ngữ tiếng Anh: Single-Member Limited Liability Company
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Giải thích chi tiết
Đây là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất cho cá nhân muốn kinh doanh quy mô vừa và nhỏ với quyền lợi bảo vệ tài sản cá nhân (trách nhiệm hữu hạn). Khác với hộ kinh doanh (trách nhiệm vô hạn), chủ công ty TNHH MTV chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã góp.
Công ty TNHH MTV có tư cách pháp nhân, được mở chi nhánh, xuất hoá đơn GTGT, và tiếp cận vốn vay ngân hàng dễ dàng hơn hộ kinh doanh.
So sánh TNHH MTV với Hộ kinh doanh
| Tiêu chí | Công ty TNHH MTV | Hộ kinh doanh |
|---|---|---|
| Tư cách pháp nhân | Có | Không |
| Trách nhiệm | Hữu hạn (trong vốn góp) | Vô hạn |
| Hoá đơn GTGT | Được xuất | Hạn chế |
| Chi nhánh | Được mở | Không được |
| Kế toán | Bắt buộc đầy đủ | Đơn giản |
| Vay vốn ngân hàng | Dễ hơn | Khó hơn |
| Chi phí vận hành | Cao hơn | Thấp hơn |
Câu hỏi thường gặp
Công ty TNHH MTV có ưu thế gì khi vay vốn?
Có tư cách pháp nhân, BCTC rõ ràng, có thể dùng tài sản doanh nghiệp làm bảo đảm. Ngân hàng đánh giá cao hơn so với hộ kinh doanh.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH một thành viên tiếng Anh là gì?
"Công ty TNHH một thành viên" trong tiếng Anh là Single-Member LLC (Single-Member Limited Liability Company). Đây là loại hình doanh nghiệp do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu duy nhất. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính của công ty trong phạm vi vốn điều lệ đã đăng ký. Tại Việt Nam, đây là hình thức phổ biến khi một cá nhân muốn thành lập doanh nghiệp có tư cách pháp nhân riêng biệt.
Cách sử dụng
Thuật ngữ "Single-Member LLC" được dùng trong tài liệu pháp lý tiếng Anh, hợp đồng đầu tư nước ngoài và giấy tờ đăng ký kinh doanh có yếu tố quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sole Owner | Chủ sở hữu duy nhất |
| Charter Capital | Vốn điều lệ |
| Company Chairman | Chủ tịch công ty |
| General Director | Giám đốc điều hành |
| Registered Capital | Vốn đăng ký |
Ví dụ câu
- A single-member LLC in Vietnam is owned by one individual or organization with limited liability. — Công ty TNHH một thành viên tại Việt Nam do một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu với trách nhiệm hữu hạn.
- The single-member LLC structure separates personal assets from business liabilities. — Cơ cấu công ty TNHH một thành viên tách biệt tài sản cá nhân khỏi nghĩa vụ kinh doanh.
Công ty TNHH một thành viên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Single-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 一人有限会社 |
| Tiếng Hàn | 1인 유한책임회사 |
| Tiếng Trung | 一人有限责任公司 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad Limitada Unipersonal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH một thành viên tiếng Nhật là gì?
"Công ty TNHH một thành viên" trong tiếng Nhật là 一人有限会社 (Hitori yūgen gaisha) hoặc 一人合同会社 (Hitori gōdō gaisha). 一人 (hitori) nghĩa là một người, 有限会社 (yūgen gaisha) là công ty trách nhiệm hữu hạn và 合同会社 (gōdō gaisha) là loại LLC hiện đại tại Nhật (từ 2006). Tại Nhật Bản, 合同会社 một thành viên rất phổ biến vì chi phí thành lập thấp hơn 株式会社 và phù hợp với các doanh nhân cá nhân, startup.
Cách sử dụng
Mô hình 一人合同会社 được nhiều chuyên gia tư vấn, freelancer và doanh nhân Nhật Bản chọn thành lập doanh nghiệp cá nhân. Nhiều công ty con của tập đoàn lớn tại Nhật cũng được thành lập dưới dạng 合同会社 một thành viên.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 唯一の社員 (yuiitsu no shain) | Thành viên duy nhất |
| 出資金 (shusshikin) | Vốn góp |
| 代表社員 (daihyō shain) | Người đại diện công ty |
| 定款 (teikan) | Điều lệ công ty |
| 有限責任 (yūgen sekinin) | Trách nhiệm hữu hạn |
Ví dụ câu
- 一人合同会社は設立費用が安く、個人事業主が法人化する際に選ぶことが多いです。 — Công ty LLC một thành viên có chi phí thành lập thấp, thường được chọn khi cá nhân kinh doanh muốn pháp nhân hóa.
- 一人有限会社では社員が一人でも、会社の債務は個人財産とは分離されます。 — Dù chỉ có một thành viên, nghĩa vụ nợ của công ty vẫn tách biệt với tài sản cá nhân.
Công ty TNHH một thành viên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Single-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 一人合同会社 |
| Tiếng Hàn | 1인 유한책임회사 |
| Tiếng Trung | 一人有限责任公司 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad Limitada Unipersonal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH một thành viên tiếng Hàn là gì?
"Công ty TNHH một thành viên" trong tiếng Hàn là 1인 유한책임회사 (Il-in yuhanch'aegim hoe-sa). Trong đó, 1인 (il-in) nghĩa là một người, 유한책임 (yuhanch'aegim) nghĩa là trách nhiệm hữu hạn và 회사 (hoe-sa) nghĩa là công ty. Luật Thương mại Hàn Quốc (상법) từ năm 2012 cho phép thành lập 유한책임회사 với chỉ một thành viên, mở ra cơ hội cho các doanh nhân cá nhân và chuyên gia tự do (freelancer) thành lập doanh nghiệp có tư cách pháp nhân.
Cách sử dụng
Thuật ngữ 1인 유한책임회사 xuất hiện trong đăng ký kinh doanh, tài liệu thuế và hợp đồng thương mại của các doanh nhân cá nhân muốn bảo vệ tài sản riêng khỏi rủi ro kinh doanh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 1인 사원 (il-in sawon) | Thành viên duy nhất |
| 출자금 (chuljakeum) | Vốn góp |
| 업무집행자 (ŏmmu jiphaengja) | Người điều hành |
| 정관 (jŏnggwan) | Điều lệ công ty |
| 유한책임 (yuhanch'aegim) | Trách nhiệm hữu hạn |
Ví dụ câu
- 1인 유한책임회사는 개인 사업자가 법인의 혜택을 누리면서 설립 절차를 간소화할 수 있습니다. — Công ty TNHH một thành viên cho phép cá nhân kinh doanh hưởng lợi ích của pháp nhân với thủ tục thành lập đơn giản.
- 1인 유한책임회사의 사원은 출자액 범위 내에서만 책임을 집니다. — Thành viên của công ty TNHH một thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn đã góp.
Công ty TNHH một thành viên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Single-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 一人合同会社 |
| Tiếng Hàn | 1인 유한책임회사 |
| Tiếng Trung | 一人有限责任公司 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad Limitada Unipersonal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH một thành viên tiếng Trung là gì?
"Công ty TNHH một thành viên" trong tiếng Trung là 一人有限责任公司 (Yīrén yǒuxiàn zérèn gōngsī). Trong đó, 一人 (yīrén) nghĩa là một người, 有限责任 (yǒuxiàn zérèn) nghĩa là trách nhiệm hữu hạn và 公司 (gōngsī) nghĩa là công ty. Luật Công ty Trung Quốc (公司法) cho phép thành lập 一人有限责任公司 với vốn tối thiểu 100.000 nhân dân tệ. Đặc biệt, một cá nhân chỉ được thành lập tối đa một 一人有限责任公司.
Cách sử dụng
Thuật ngữ 一人有限责任公司 xuất hiện trong đăng ký kinh doanh và tài liệu pháp lý. Trên thực tế, nhiều người dùng cách gọi rút gọn là 独资有限公司 (Dúzī yǒuxiàn gōngsī) — công ty trách nhiệm hữu hạn một chủ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 唯一股东 (wéiyī gǔdōng) | Cổ đông/Chủ sở hữu duy nhất |
| 注册资本 (zhùcè zīběn) | Vốn điều lệ |
| 执行董事 (zhíxíng dǒngshì) | Giám đốc điều hành |
| 公司章程 (gōngsī zhāngchéng) | Điều lệ công ty |
| 有限责任 (yǒuxiàn zérèn) | Trách nhiệm hữu hạn |
Ví dụ câu
- 一人有限责任公司允许单个自然人或法人独资设立有限公司。 — Công ty TNHH một thành viên cho phép một cá nhân hoặc pháp nhân thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn độc lập.
- 一人有限责任公司的股东需要证明公司财产与个人财产相互独立。 — Cổ đông của công ty TNHH một thành viên cần chứng minh tài sản công ty và tài sản cá nhân độc lập với nhau.
Công ty TNHH một thành viên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Single-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 一人合同会社 |
| Tiếng Hàn | 1인 유한책임회사 |
| Tiếng Trung | 一人有限责任公司 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad Limitada Unipersonal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Công ty TNHH một thành viên tiếng Tây Ban Nha là gì?
"Công ty TNHH một thành viên" trong tiếng Tây Ban Nha là Sociedad Limitada Unipersonal (viết tắt S.L.U.). "Sociedad Limitada" nghĩa là công ty trách nhiệm hữu hạn và "Unipersonal" nghĩa là một thành viên/chủ duy nhất. Đây là hình thức pháp lý phổ biến cho freelancer, chuyên gia tự do và doanh nhân cá nhân tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh muốn có tư cách pháp nhân mà không cần đối tác. Vốn tối thiểu thành lập S.L.U. tại Tây Ban Nha chỉ 1 euro (từ năm 2023).
Cách sử dụng
Viết tắt S.L.U. xuất hiện sau tên công ty trên hóa đơn, hợp đồng và đăng ký kinh doanh. Tại Mexico và Argentina, thuật ngữ tương đương là S.R.L. de C.V. (Sociedad de Responsabilidad Limitada de Capital Variable) một thành viên.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Socio Único | Thành viên/Chủ sở hữu duy nhất |
| Capital Social | Vốn điều lệ |
| Administrador Único | Giám đốc điều hành duy nhất |
| Estatutos Sociales | Điều lệ công ty |
| Responsabilidad Limitada | Trách nhiệm hữu hạn |
Ví dụ câu
- La Sociedad Limitada Unipersonal permite a un solo empresario disfrutar de la responsabilidad limitada. — Công ty TNHH một thành viên cho phép một doanh nhân duy nhất hưởng lợi từ trách nhiệm hữu hạn.
- Desde 2023, se puede constituir una S.L.U. en España con un capital social de tan solo 1 euro. — Từ năm 2023, có thể thành lập S.L.U. tại Tây Ban Nha với vốn điều lệ chỉ 1 euro.
Công ty TNHH một thành viên trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Single-Member LLC |
| Tiếng Nhật | 一人合同会社 |
| Tiếng Hàn | 1인 유한책임회사 |
| Tiếng Trung | 一人有限责任公司 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Sociedad Limitada Unipersonal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.