Đăng ký kinh doanh là gì?
Đăng ký kinh doanh là thủ tục hành chính mà cá nhân hoặc tổ chức thực hiện tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được cấp phép hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Business Registration
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Hai loại đăng ký
| Loại | Cơ quan | Kết quả |
|---|---|---|
| Hộ kinh doanh | UBND quận/huyện | Giấy chứng nhận đăng ký hộ KD |
| Doanh nghiệp | Sở KH&ĐT / Online | Giấy chứng nhận đăng ký DN |
Đăng ký online
Hiện nay có thể đăng ký doanh nghiệp hoàn toàn online qua:
- dangkykinhdoanh.gov.vn — Cổng đăng ký doanh nghiệp quốc gia
- Cần chữ ký số (token USB hoặc sim CA)
- Thời gian xử lý: 3 ngày làm việc
Liên quan đến vay vốn
- Giấy đăng ký kinh doanh là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ vay
- Thời gian hoạt động (tính từ ngày đăng ký) ảnh hưởng đến đánh giá
- Ngành nghề đăng ký phải phù hợp với mục đích vay
- Đăng ký kinh doanh hết hiệu lực (hộ KD) → không vay được
Câu hỏi thường gặp
Kinh doanh không đăng ký có vay vốn được không?
Không. Ngân hàng yêu cầu bắt buộc có giấy đăng ký kinh doanh hợp lệ để xét duyệt hồ sơ vay.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?
Đăng ký kinh doanh tiếng Anh là Business Registration. Tại Việt Nam, thủ tục này được thực hiện tại Sở Kế hoạch và Đầu tư (Department of Planning and Investment) hoặc qua Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia. Kết quả là Business Registration Certificate (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp).
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn ngân hàng, bạn cần cung cấp "Business Registration Certificate" (Giấy chứng nhận ĐKDN) hoặc "Business License" (Giấy phép kinh doanh). Ngân hàng quốc tế thường yêu cầu bản dịch công chứng tiếng Anh của tài liệu này.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Business Registration Certificate | Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh |
| Tax Identification Number (TIN) | Mã số thuế |
| Certificate of Incorporation | Giấy chứng nhận thành lập công ty |
| Registered Capital | Vốn đăng ký |
| Memorandum of Association | Điều lệ công ty |
Ví dụ câu
- "Please provide a copy of your Business Registration Certificate for the loan application." — Vui lòng cung cấp bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh để nộp hồ sơ vay vốn.
- "Business registration in Vietnam can now be done online through the national portal." — Đăng ký kinh doanh tại Việt Nam hiện có thể thực hiện trực tuyến qua cổng thông tin quốc gia.
Đăng ký kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 事業者登録 (Jigyōsha Tōroku) |
| Tiếng Hàn | 사업자등록 (Saeopja Deungrok) |
| Tiếng Trung | 工商注册 (Gōngshāng Zhùcè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Registro Mercantil |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đăng ký kinh doanh tiếng Nhật là gì?
Đăng ký kinh doanh tiếng Nhật có hai hình thức chính: 開業届 (Kaigyō-todoke — đăng ký mở kinh doanh cá nhân, nộp cho cơ quan thuế) và 法人登記 (Hōjin Tōki — đăng ký pháp nhân tại Cục đăng ký tư pháp) dành cho công ty. Đối với cá nhân kinh doanh, thủ tục đơn giản hơn nhiều so với thành lập công ty.
Cách sử dụng
Khi hợp tác với đối tác Nhật Bản, họ có thể yêu cầu 登記事項証明書 (Tōki Jikō Shōmeisho — giấy chứng nhận đăng ký) hoặc 印鑑証明書 (Inkan Shōmeisho — chứng nhận con dấu pháp nhân) để xác minh doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 開業届 (Kaigyō-todoke) | Đơn đăng ký mở kinh doanh |
| 法人登記 (Hōjin Tōki) | Đăng ký pháp nhân |
| 登記事項証明書 (Tōki Shōmeisho) | Giấy chứng nhận đăng ký |
| 法人番号 (Hōjin Bangō) | Mã số doanh nghiệp |
| 設立登記 (Setsuritsu Tōki) | Đăng ký thành lập |
Ví dụ câu
- 「開業届を税務署に提出すれば個人事業主として認められます。」 — Nộp đơn đăng ký mở kinh doanh cho cơ quan thuế thì được công nhận là cá nhân kinh doanh.
- 「法人登記には最低資本金と定款が必要です。」 — Đăng ký pháp nhân cần có vốn điều lệ tối thiểu và điều lệ công ty.
Đăng ký kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Business Registration |
| Tiếng Hàn | 사업자등록 (Saeopja Deungrok) |
| Tiếng Trung | 工商注册 (Gōngshāng Zhùcè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Registro Mercantil |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đăng ký kinh doanh tiếng Hàn là gì?
Đăng ký kinh doanh tiếng Hàn là 사업자등록 (phiên âm: Saeopja Deungrok). Tại Hàn Quốc, thủ tục này được thực hiện tại Cục thuế Quốc gia (국세청, Guksecheong) và kết quả là 사업자등록증 (Saeopja Deungnokjeung — Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh). Đây là tài liệu quan trọng để mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và ký hợp đồng.
Cách sử dụng
Khi vay vốn ngân hàng tại Hàn Quốc hoặc làm việc với đối tác Hàn, họ sẽ yêu cầu 사업자등록증 và số 사업자등록번호 (mã số đăng ký kinh doanh) để xác minh doanh nghiệp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 사업자등록증 (Saeopja Deungnokjeung) | Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh |
| 사업자등록번호 (Deungrok Beonho) | Mã số đăng ký kinh doanh |
| 법인등기 (Beobin Deunggi) | Đăng ký pháp nhân |
| 개업 (Gaeop) | Khai trương / mở kinh doanh |
| 폐업 (Paeop) | Đóng cửa / giải thể kinh doanh |
Ví dụ câu
- "사업자등록증은 은행 계좌 개설 시 필수 서류입니다." — Giấy đăng ký kinh doanh là tài liệu bắt buộc khi mở tài khoản ngân hàng.
- "사업자등록은 세무서에서 무료로 할 수 있습니다." — Đăng ký kinh doanh có thể thực hiện miễn phí tại cơ quan thuế.
Đăng ký kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Business Registration |
| Tiếng Nhật | 開業届 / 法人登記 |
| Tiếng Trung | 工商注册 (Gōngshāng Zhùcè) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Registro Mercantil |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đăng ký kinh doanh tiếng Trung là gì?
Đăng ký kinh doanh tiếng Trung là 工商注册 (phiên âm: Gōngshāng Zhùcè — đăng ký công thương) hoặc 企业注册 (Qǐyè Zhùcè — đăng ký doanh nghiệp). Tại Trung Quốc, thủ tục này được thực hiện tại Cục Quản lý Thị trường (市场监督管理局, Shìchǎng Jiāndū Guǎnlǐjú) và kết quả là 营业执照 (Yíngyè Zhízhào — Giấy phép kinh doanh).
Cách sử dụng
Trong giao dịch thương mại với đối tác Trung Quốc, bạn sẽ cần cung cấp 营业执照副本 (bản sao giấy phép kinh doanh) và 统一社会信用代码 (Tǒngyī Shèhuì Xìnyòng Dàimǎ — mã tín dụng xã hội thống nhất, tương đương mã số thuế Việt Nam).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 营业执照 (Yíngyè Zhízhào) | Giấy phép kinh doanh |
| 统一社会信用代码 (Xìnyòng Dàimǎ) | Mã tín dụng xã hội / mã số doanh nghiệp |
| 工商局 (Gōngshāngjú) | Cục Quản lý công thương |
| 注册资本 (Zhùcè Zīběn) | Vốn đăng ký |
| 法定代表人 (Fǎdìng Dàibiǎorén) | Người đại diện pháp luật |
Ví dụ câu
- "营业执照是开展商业活动的基本证件。" — Giấy phép kinh doanh là giấy tờ cơ bản để tiến hành các hoạt động thương mại.
- "在中国注册企业需要提交多项文件和资料。" — Đăng ký doanh nghiệp tại Trung Quốc cần nộp nhiều loại tài liệu và hồ sơ.
Đăng ký kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Business Registration |
| Tiếng Nhật | 法人登記 (Hōjin Tōki) |
| Tiếng Hàn | 사업자등록 (Saeopja Deungrok) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Registro Mercantil |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Đăng ký kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Đăng ký kinh doanh tiếng Tây Ban Nha có hai bước chính: Alta en Hacienda (đăng ký tại cơ quan thuế — bắt buộc cho mọi hình thức kinh doanh) và Registro Mercantil (đăng ký thương mại — bắt buộc cho công ty, tùy chọn cho cá nhân). Tại Mỹ Latinh, thủ tục tương đương là Registro de Comercio hoặc Registro Empresarial.
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn hoặc hợp đồng với đối tác Tây Ban Nha, bạn sẽ cần Certificado de Registro Mercantil (Giấy chứng nhận đăng ký thương mại) và NIF/CIF (Número de Identificación Fiscal — mã số thuế).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Registro Mercantil | Đăng ký thương mại |
| Alta en Hacienda | Đăng ký cơ quan thuế |
| NIF / CIF | Mã số thuế doanh nghiệp |
| Escritura de constitución | Điều lệ/văn bản thành lập công ty |
| Capital social | Vốn điều lệ |
Ví dụ câu
- "Para abrir una empresa en España, primero debes registrarte en Hacienda." — Để mở công ty tại Tây Ban Nha, trước tiên phải đăng ký với cơ quan thuế.
- "El Registro Mercantil da publicidad oficial a los actos y contratos de la empresa." — Đăng ký thương mại công khai chính thức các hành vi và hợp đồng của doanh nghiệp.
Đăng ký kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Business Registration |
| Tiếng Nhật | 法人登記 (Hōjin Tōki) |
| Tiếng Hàn | 사업자등록 (Saeopja Deungrok) |
| Tiếng Trung | 工商注册 (Gōngshāng Zhùcè) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.