Mã số doanh nghiệp là gì?
Mã số doanh nghiệp là dãy số duy nhất do Hệ thống thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia tự động cấp cho doanh nghiệp khi đăng ký thành lập. Từ năm 2015, mã số doanh nghiệp đồng thời là mã số thuế, giúp đơn giản hoá thủ tục hành chính.
Thuật ngữ tiếng Anh: Enterprise Identification Number
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Giải thích chi tiết
Mã số doanh nghiệp gồm 10 chữ số cho doanh nghiệp và 13 chữ số cho chi nhánh, văn phòng đại diện. Mã số này gắn liền suốt vòng đời doanh nghiệp, không thay đổi kể cả khi doanh nghiệp đổi tên, chuyển trụ sở, hoặc thay đổi người đại diện.
Doanh nghiệp sử dụng mã số này trong mọi giao dịch: nộp thuế, mở tài khoản ngân hàng, ký hợp đồng, xuất hoá đơn, và đặc biệt là khi nộp hồ sơ vay vốn.
Ứng dụng trong vay vốn
- Ngân hàng tra cứu thông tin trên Cổng đăng ký doanh nghiệp quốc gia
- Kiểm tra lịch sử tín dụng qua CIC bằng mã số doanh nghiệp
- Đối chiếu nghĩa vụ thuế với cơ quan thuế
- Xác minh tình trạng hoạt động (đang hoạt động, tạm ngừng, giải thể)
Câu hỏi thường gặp
Tra cứu mã số doanh nghiệp ở đâu?
Tại Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia: dangkykinhdoanh.gov.vn hoặc masothue.com.
Hộ kinh doanh có mã số doanh nghiệp không?
Không. Hộ kinh doanh được cấp mã số thuế cá nhân, không phải mã số doanh nghiệp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Enterprise Identification Number (Mã số doanh nghiệp, MSDN) is a unique 10-digit code assigned to every enterprise when it registers with the business registration authority in Vietnam under the Law on Enterprises 2020. It is issued by the Department of Planning and Investment and serves as the company's legal identifier for all official transactions, contracts, and government filings. Banks require the Enterprise Identification Number to verify business legitimacy, conduct credit checks, and process loan applications. The MSDN appears on the Business Registration Certificate and is used in conjunction with the tax code (Mã số thuế). Example: The bank verified the company's Enterprise Identification Number before approving the SME loan application.
Ví dụ câu
- The bank requires a valid Enterprise Identification Number to process the loan application and conduct due diligence on the SME. — Ngân hàng yêu cầu mã số doanh nghiệp hợp lệ để xử lý hồ sơ vay và thẩm tra đối với doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| ma-so-thue | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt |
Mã số doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
企業識別番号(きぎょうしきべつばんごう)とは、ベトナムの2020年企業法に基づき、企業が事業登録機関に登録する際に割り当てられる10桁の一意のコードです。計画投資省によって発行され、すべての公式取引、契約、政府届出における企業の法的識別子として機能します。銀行は企業の正当性を確認し、信用調査を実施し、融資申請を処理するために企業識別番号を必要とします。MSDNは企業登録証明書に記載され、税務コード(Ma so thue)と併用されます。例文:銀行はSME融資を承認する前に、企業の企業識別番号を検証した。
Ví dụ câu
- 銀行は融資申請を処理し、中小企業のデューデリジェンスを実施するために有効な企業識別番号を要求します。 — Ngân hàng yêu cầu mã số doanh nghiệp hợp lệ để xử lý hồ sơ vay và thực hiện thẩm tra đối với doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| ma-so-thue | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt |
Mã số doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
기업 식별 번호(Mã số doanh nghiệp, MSDN)는 베트남의 2020년 기업법에 따라 기업이 사업 등록 기관에 등록할 때 부여되는 고유한 10자리 코드입니다. 계획투자부에서 발행하며, 모든 공식 거래, 계약 및 정부 신고에서 회사의 법적 식별자 역할을 합니다. 은행은 기업의 합법성을 확인하고 신용 조사를 수행하며 대출 신청을 처리하기 위해 기업 식별 번호를 요구합니다. MSDN은 기업 등록 증명서에 표시되며 세무 코드(Ma so thue)와 함께 사용됩니다. 예문: 은행은 SME 대출을 승인하기 전에 회사의 기업 식별 번호를 확인했다.
Ví dụ câu
- 은행은 대출 신청을 처리하고 중소기업에 대한 실사(due diligence)를 수행하기 위해 유효한 기업 식별 번호를 요구합니다. — Ngân hàng yêu cầu mã số doanh nghiệp hợp lệ để xử lý hồ sơ vay và tiến hành thẩm tra đối với doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| ma-so-thue | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt |
Mã số doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
企业识别号(qǐ yè shí bié hào,MSDN)是根据越南2020年《企业法》,企业在商业登记机关登记时分配的10位唯一代码。由计划投资部颁发,作为企业在所有官方交易、合同和政府申报中的法定标识符。银行需要企业识别号来核实企业合法性、开展信用调查和处理贷款申请。企业识别号列示于企业登记证书上,与税务代码(Mã số thuế)配合使用。示例:银行在批准中小企业贷款申请之前核实了该公司的企业识别号。
Ví dụ câu
- 银行在处理贷款申请并对中小企业进行尽职调查时,要求提供有效的企业识别号。 — Ngân hàng yêu cầu mã số doanh nghiệp có hiệu lực để xử lý hồ sơ vay và tiến hành thẩm tra đối với doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| ma-so-thue | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt |
Mã số doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
El Número de Identificación Empresarial (Mã số doanh nghiệp, MSDN) es un código único de 10 dígitos asignado a cada empresa cuando se registra ante la autoridad de registro empresarial en Vietnam bajo la Ley de Empresas 2020. Es emitido por el Departamento de Planificación e Inversión y sirve como identificador legal de la empresa para todas las transacciones oficiales, contratos y presentaciones ante el gobierno. Los bancos requieren el Número de Identificación Empresarial para verificar la legitimidad del negocio, realizar verificaciones crediticias y procesar solicitudes de préstamo. El MSDN aparece en el Certificado de Registro Empresarial y se utiliza junto con el código fiscal (Mã số thuế). Ejemplo: el banco verificó el Número de Identificación Empresarial de la empresa antes de aprobar la solicitud de crédito PYME.
Ví dụ câu
- El banco exige un Número de Identificación Empresarial válido para procesar la solicitud de crédito y realizar la debida diligencia sobre la PYME. — Ngân hàng yêu cầu mã số doanh nghiệp hợp lệ để xử lý hồ sơ vay và thực hiện thẩm tra đối với doanh nghiệp SME.
Thuật ngữ liên quan
| ma-so-thue | Tiếng Việt | | giay-chung-nhan-dang-ky-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dang-ky-kinh-doanh | Tiếng Việt | | von-dieu-le | Tiếng Việt | | phap-nhan | Tiếng Việt |
Mã số doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.