Người đại diện pháp luật là gì?
Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch, đại diện trước toà án, trọng tài và các cơ quan nhà nước.
Thuật ngữ tiếng Anh: Legal Representative
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Vai trò trong vay vốn
Người đại diện pháp luật là người có quyền ký hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp, và các văn bản liên quan đến khoản vay. Ngân hàng yêu cầu:
- CMND/CCCD của người đại diện pháp luật
- Xác minh thông tin trên GCNĐKDN
- Kiểm tra lịch sử tín dụng cá nhân của người đại diện
- Trong một số trường hợp, yêu cầu người đại diện bảo lãnh cá nhân cho khoản vay
Lưu ý: Nếu người ký hợp đồng không phải người đại diện pháp luật, cần có giấy uỷ quyền hợp lệ.
Quy định pháp luật
- Công ty TNHH, Công ty CP có thể có một hoặc nhiều người đại diện pháp luật
- Doanh nghiệp tư nhân: chủ doanh nghiệp là người đại diện pháp luật duy nhất
- Người đại diện pháp luật phải cư trú tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
Người đại diện pháp luật có phải chịu trách nhiệm cá nhân về khoản vay không?
Về nguyên tắc, trách nhiệm thuộc về pháp nhân doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngân hàng thường yêu cầu người đại diện ký bảo lãnh cá nhân cho khoản vay SME.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Người đại diện pháp luật tiếng Anh là gì?
Người đại diện pháp luật tiếng Anh là Legal Representative hoặc Authorized Representative. Trong pháp luật Việt Nam, đây là người được quy định trong Điều lệ công ty, thường là Giám đốc (Director) hoặc Tổng giám đốc (General Director). Khi ký kết hợp đồng vay vốn ngân hàng, người đại diện pháp luật phải ký trực tiếp hoặc ủy quyền bằng văn bản (Power of Attorney).
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn tiếng Anh, bạn sẽ gặp mục "Legal Representative" yêu cầu điền đầy đủ thông tin CMND/CCCD, chức danh và thẩm quyền ký kết của người đại diện pháp luật.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Legal Representative | Người đại diện pháp luật |
| Authorized Signatory | Người được ủy quyền ký |
| Power of Attorney | Giấy ủy quyền |
| Director | Giám đốc |
| General Director | Tổng giám đốc |
Ví dụ câu
- "The legal representative must sign all loan documents in person." — Người đại diện pháp luật phải ký trực tiếp tất cả tài liệu vay vốn.
- "Please provide the legal representative's ID and proof of authority to sign." — Vui lòng cung cấp CMND và bằng chứng thẩm quyền ký kết của người đại diện pháp luật.
Người đại diện pháp luật trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 法定代理人 (Hōtei Dairinin) |
| Tiếng Hàn | 법정대리인 (Beopjeong Daeriin) |
| Tiếng Trung | 法定代表人 (Fǎdìng Dàibiǎorén) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Representante Legal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Người đại diện pháp luật tiếng Nhật là gì?
Người đại diện pháp luật tiếng Nhật là 代表取締役 (phiên âm: Daihyō Torishimariyaku, だいひょうとりしまりやく) — Chủ tịch/Giám đốc điều hành đại diện, đối với công ty cổ phần (株式会社, Kabushiki Gaisha). Đối với công ty TNHH (合同会社, Gōdō Gaisha), người đại diện là 代表社員 (Daihyō Shain).
Cách sử dụng
Trong giao dịch với đối tác Nhật Bản, 代表取締役 là người duy nhất có thẩm quyền ký hợp đồng nhân danh công ty, trừ khi có 委任状 (Ininjō — giấy ủy quyền) được ký bởi 代表取締役.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 代表取締役 (Daihyō Torishimariyaku) | Giám đốc đại diện (Cty CP) |
| 代表社員 (Daihyō Shain) | Người đại diện (Cty TNHH) |
| 委任状 (Ininjō) | Giấy ủy quyền |
| 印鑑証明書 (Inkan Shōmeisho) | Chứng nhận con dấu pháp nhân |
| 登記簿 (Tōkibo) | Sổ đăng ký doanh nghiệp |
Ví dụ câu
- 「代表取締役のみが会社を代表して契約を締結できます。」 — Chỉ có Giám đốc đại diện mới có thể ký hợp đồng nhân danh công ty.
- 「融資契約書には代表取締役の署名と印鑑が必要です。」 — Hợp đồng vay vốn cần chữ ký và con dấu của Giám đốc đại diện.
Người đại diện pháp luật trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Legal Representative |
| Tiếng Hàn | 법정대리인 (Beopjeong Daeriin) |
| Tiếng Trung | 法定代表人 (Fǎdìng Dàibiǎorén) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Representante Legal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Người đại diện pháp luật tiếng Hàn là gì?
Người đại diện pháp luật tiếng Hàn là 법정대리인 (phiên âm: Beopjeong Daeriin) — thuật ngữ pháp lý tổng quát. Trong doanh nghiệp, người đại diện pháp luật thường là 대표이사 (Daepyo Isa — Giám đốc điều hành/CEO đại diện), được đăng ký tại Tòa án đăng ký (법원 등기소, Beopwon Deunggi-so).
Cách sử dụng
Trong hợp đồng tín dụng ngân hàng Hàn Quốc, 대표이사 phải ký trực tiếp hoặc cấp 위임장 (Wiimjang — giấy ủy quyền) cho người ký thay. Ngân hàng sẽ xác minh thông qua 법인등기부등본 (Beobin Deunggibu Deungbon — trích lục đăng ký pháp nhân).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 대표이사 (Daepyo Isa) | Giám đốc đại diện |
| 법정대리인 (Beopjeong Daeriin) | Người đại diện pháp luật |
| 위임장 (Wiimjang) | Giấy ủy quyền |
| 법인인감증명서 (Beobin Ingam) | Chứng nhận con dấu pháp nhân |
| 법인등기부등본 (Deunggibu) | Trích lục đăng ký pháp nhân |
Ví dụ câu
- "대표이사만이 회사를 대표하여 계약을 체결할 권한이 있습니다." — Chỉ có Giám đốc đại diện mới có thẩm quyền ký kết hợp đồng nhân danh công ty.
- "대출 계약 시 대표이사의 서명과 법인인감이 필요합니다." — Khi ký hợp đồng vay vốn cần có chữ ký và con dấu pháp nhân của Giám đốc đại diện.
Người đại diện pháp luật trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Legal Representative |
| Tiếng Nhật | 代表取締役 (Daihyō Torishimariyaku) |
| Tiếng Trung | 法定代表人 (Fǎdìng Dàibiǎorén) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Representante Legal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Người đại diện pháp luật tiếng Trung là gì?
Người đại diện pháp luật tiếng Trung là 法定代表人 (phiên âm: Fǎdìng Dàibiǎorén, chữ phồn thể: 法定代表人). Đây là cá nhân được ghi trong 营业执照 (Giấy phép kinh doanh) và 章程 (Điều lệ công ty), có thẩm quyền đại diện pháp lý cao nhất cho doanh nghiệp trong mọi giao dịch dân sự và thương mại.
Cách sử dụng
Trong hợp đồng vay vốn hoặc hợp đồng thương mại với đối tác Trung Quốc, 法定代表人 phải ký tên và đóng dấu pháp nhân (公章 — Gōngzhāng). Trường hợp ủy quyền cần có 授权委托书 (Shòuquán Wěituō Shū — giấy ủy quyền) có chữ ký của 法定代表人.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 法定代表人 (Fǎdìng Dàibiǎorén) | Người đại diện pháp luật |
| 授权委托书 (Shòuquán Wěituō Shū) | Giấy ủy quyền |
| 公章 (Gōngzhāng) | Con dấu pháp nhân |
| 法人代表 (Fǎrén Dàibiǎo) | Đại diện pháp nhân |
| 章程 (Zhāngchéng) | Điều lệ công ty |
Ví dụ câu
- "合同必须由法定代表人或其授权代理人签署。" — Hợp đồng phải được ký bởi người đại diện pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ.
- "贷款申请需要法定代表人的身份证复印件和授权书。" — Hồ sơ vay vốn cần bản sao CMND của người đại diện pháp luật và giấy ủy quyền.
Người đại diện pháp luật trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Legal Representative |
| Tiếng Nhật | 代表取締役 (Daihyō Torishimariyaku) |
| Tiếng Hàn | 대표이사 (Daepyo Isa) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Representante Legal |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Người đại diện pháp luật tiếng Tây Ban Nha là gì?
Người đại diện pháp luật tiếng Tây Ban Nha là Representante Legal (phát âm: reh-preh-sen-TAN-teh leh-GAL). Trong cơ cấu doanh nghiệp Tây Ban Nha, người đại diện pháp luật thường là Administrador (Quản trị viên — đối với Sociedad Limitada/SL) hoặc Consejero Delegado (Giám đốc điều hành — đối với Sociedad Anónima/SA). Tại Mỹ Latinh, thuật ngữ tương đương là Apoderado (người được ủy quyền) hoặc Director General.
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn ngân hàng Tây Ban Nha, Representante Legal phải cung cấp Escritura de Poderes (văn bản ủy quyền công chứng) và DNI/NIF (Documento Nacional de Identidad — CMND). Tất cả hợp đồng tín dụng đều cần chữ ký của Representante Legal.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Representante Legal | Người đại diện pháp luật |
| Administrador | Quản trị viên/Giám đốc |
| Poder Notarial | Giấy ủy quyền công chứng |
| Escritura de Poderes | Văn bản ủy quyền |
| Firma Autorizada | Chữ ký được ủy quyền |
Ví dụ câu
- "El representante legal debe firmar todos los contratos en nombre de la empresa." — Người đại diện pháp luật phải ký tất cả hợp đồng nhân danh doanh nghiệp.
- "Para solicitar un préstamo, el representante legal debe presentar su DNI y escritura de poderes." — Để xin vay vốn, người đại diện pháp luật phải nộp CMND và văn bản ủy quyền.
Người đại diện pháp luật trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Legal Representative |
| Tiếng Nhật | 代表取締役 (Daihyō Torishimariyaku) |
| Tiếng Hàn | 대표이사 (Daepyo Isa) |
| Tiếng Trung | 法定代表人 (Fǎdìng Dàibiǎorén) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.