Công ty cổ phần là gì? Ưu thế khi vay vốn | BizLoan Công ty cổ phần là gì? Ưu thế khi vay vốn | BizLoan - BizLoan

Công ty cổ phần

Công ty cổ phần là gì?

Joint Stock Company

Doanh nghiệp & SME13 phút đọc48 lượt xem

Công ty cổ phần là gì?

Công ty cổ phần (CTCP) là doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp. CTCP có ít nhất 3 cổ đông sáng lập và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa.

Thuật ngữ tiếng Anh: Joint Stock Company

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Giải thích chi tiết

Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp duy nhất được phát hành cổ phiếu và niêm yết trên sàn chứng khoán. Đây là hình thức phù hợp cho doanh nghiệp muốn huy động vốn từ nhiều nguồn và có kế hoạch mở rộng quy mô lớn.

Đối với vay vốn ngân hàng, CTCP thường được đánh giá cao nhờ cơ cấu quản trị minh bạch (HĐQT, Ban kiểm soát), BCTC bắt buộc kiểm toán (nếu đại chúng), và khả năng huy động vốn đa dạng.

Ưu thế khi vay vốn

  • Cơ cấu quản trị rõ ràng, minh bạch
  • BCTC được kiểm toán → độ tin cậy cao
  • Có thể huy động vốn bằng nhiều cách: phát hành cổ phiếu, trái phiếu, vay ngân hàng
  • Không giới hạn quy mô vốn điều lệ

Câu hỏi thường gặp

Công ty cổ phần nhỏ có được hưởng chính sách hỗ trợ SME không?

Có, nếu đáp ứng tiêu chí về quy mô (lao động, vốn, doanh thu) theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công ty cổ phần tiếng Anh là gì?

"Công ty cổ phần" trong tiếng Anh là Joint Stock Company (JSC). Đây là loại hình doanh nghiệp có vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, do các cổ đông nắm giữ. Tại Việt Nam, công ty cổ phần phải có tối thiểu 3 cổ đông và không hạn chế số lượng cổ đông tối đa. Đây là loại hình phổ biến nhất để huy động vốn từ công chúng và niêm yết trên sàn chứng khoán.

Cách sử dụng

Thuật ngữ "Joint Stock Company" (viết tắt JSC hoặc J.S.C.) được dùng trong tài liệu pháp lý, hợp đồng kinh tế quốc tế và hồ sơ đăng ký kinh doanh bằng tiếng Anh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Shareholder Cổ đông
Share Capital Vốn cổ phần
Board of Directors Hội đồng quản trị
Initial Public Offering (IPO) Phát hành cổ phiếu lần đầu
Annual General Meeting (AGM) Đại hội đồng cổ đông thường niên

Ví dụ câu

  • A joint stock company can raise capital by issuing shares to the public through the stock exchange. — Công ty cổ phần có thể huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu ra công chúng qua sàn chứng khoán.
  • The joint stock company structure provides limited liability protection to its shareholders. — Cơ cấu công ty cổ phần bảo vệ cổ đông bằng trách nhiệm hữu hạn.

Công ty cổ phần trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Joint Stock Company
Tiếng Nhật 株式会社
Tiếng Hàn 주식회사
Tiếng Trung 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha Sociedad Anónima

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công ty cổ phần tiếng Nhật là gì?

"Công ty cổ phần" trong tiếng Nhật là 株式会社 (Kabushiki kaisha, viết tắt KK). Đây là hình thức doanh nghiệp phổ biến nhất tại Nhật Bản, tương đương với Joint Stock Company trong tiếng Anh. 株式 (kabushiki) nghĩa là cổ phiếu và 会社 (kaisha) nghĩa là công ty. Các tập đoàn lớn của Nhật như Toyota, Sony, Panasonic đều là 株式会社. Đây cũng là hình thức các nhà đầu tư nước ngoài thường chọn khi thành lập doanh nghiệp tại Nhật.

Cách sử dụng

Tên công ty tại Nhật thường có chữ 株式会社 ở đầu hoặc cuối tên, ví dụ: 株式会社トヨタ自動車 (Toyota Motor Corporation).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
株主 (kabunushi) Cổ đông
取締役会 (torishimariyakukai) Hội đồng quản trị
株主総会 (kabunushi sōkai) Đại hội đồng cổ đông
上場企業 (jōjō kigyō) Doanh nghiệp niêm yết
資本金 (shihonkin) Vốn điều lệ

Ví dụ câu

  • 株式会社は株主の有限責任制度により、投資家を保護します。 — Công ty cổ phần bảo vệ nhà đầu tư thông qua chế độ trách nhiệm hữu hạn của cổ đông.
  • 日本では株式会社が最も一般的な企業形態です。 — Tại Nhật Bản, 株式会社 là hình thức doanh nghiệp phổ biến nhất.

Công ty cổ phần trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Joint Stock Company
Tiếng Nhật 株式会社
Tiếng Hàn 주식회사
Tiếng Trung 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha Sociedad Anónima

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công ty cổ phần tiếng Hàn là gì?

"Công ty cổ phần" trong tiếng Hàn là 주식회사 (Jusik hoesa, viết tắt (주)). Trong đó, 주식 (jusik) nghĩa là cổ phiếu và 회사 (hoesa) nghĩa là công ty. Đây là hình thức doanh nghiệp phổ biến nhất tại Hàn Quốc. Các chaebol (tập đoàn gia đình) nổi tiếng như Samsung Electronics 삼성전자(주) hay Hyundai Motor 현대자동차(주) đều là 주식회사. Luật Thương mại Hàn Quốc (상법) quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của cổ đông trong 주식회사.

Cách sử dụng

Trong tên doanh nghiệp Hàn Quốc, 주식회사 hoặc (주) thường xuất hiện trước hoặc sau tên công ty, ví dụ: (주)카카오 (Kakao Corp.).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
주주 (juju) Cổ đông
이사회 (isahoe) Hội đồng quản trị
주주총회 (juju chonghoe) Đại hội đồng cổ đông
상장기업 (sangjang kiŏp) Doanh nghiệp niêm yết
자본금 (jabonkeum) Vốn điều lệ

Ví dụ câu

  • 주식회사는 주주들에게 유한책임을 부여하는 기업 형태입니다. — Công ty cổ phần là hình thức doanh nghiệp cung cấp trách nhiệm hữu hạn cho các cổ đông.
  • 한국에서 주식회사를 설립하려면 최소 1명의 주주가 필요합니다. — Để thành lập công ty cổ phần tại Hàn Quốc, cần có ít nhất 1 cổ đông.

Công ty cổ phần trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Joint Stock Company
Tiếng Nhật 株式会社
Tiếng Hàn 주식회사
Tiếng Trung 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha Sociedad Anónima

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công ty cổ phần tiếng Trung là gì?

"Công ty cổ phần" trong tiếng Trung là 股份有限公司 (Gǔfèn yǒuxiàn gōngsī, viết tắt 股份公司). Trong đó, 股份 (gǔfèn) nghĩa là cổ phần, 有限 (yǒuxiàn) nghĩa là hữu hạn và 公司 (gōngsī) nghĩa là công ty. Theo Luật Công ty Trung Quốc (公司法), công ty cổ phần phải có tối thiểu 2 cổ đông và vốn điều lệ tối thiểu 5 triệu nhân dân tệ. Alibaba (阿里巴巴集团股份有限公司) và Tencent (腾讯控股有限公司) là những ví dụ điển hình.

Cách sử dụng

Tên đầy đủ của doanh nghiệp tại Trung Quốc thường kết thúc bằng 股份有限公司 hoặc viết tắt là 股份公司, xuất hiện trong hợp đồng thương mại, tài liệu pháp lý và hồ sơ niêm yết.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
股东 (gǔdōng) Cổ đông
董事会 (dǒngshì huì) Hội đồng quản trị
股东大会 (gǔdōng dàhuì) Đại hội đồng cổ đông
上市公司 (shàngshì gōngsī) Công ty niêm yết
注册资本 (zhùcè zīběn) Vốn điều lệ

Ví dụ câu

  • 股份有限公司可以通过发行股票向公众募集资金。 — Công ty cổ phần có thể huy động vốn từ công chúng thông qua phát hành cổ phiếu.
  • 设立股份有限公司需要满足公司法规定的最低注册资本要求。 — Thành lập công ty cổ phần phải đáp ứng yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu theo quy định của Luật Công ty.

Công ty cổ phần trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Joint Stock Company
Tiếng Nhật 株式会社
Tiếng Hàn 주식회사
Tiếng Trung 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha Sociedad Anónima

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Công ty cổ phần tiếng Tây Ban Nha là gì?

"Công ty cổ phần" trong tiếng Tây Ban Nha là Sociedad Anónima (viết tắt S.A.). "Sociedad" nghĩa là công ty/xã hội và "Anónima" nghĩa là vô danh — ám chỉ việc cổ đông có thể chuyển nhượng cổ phần tự do mà không cần sự chấp thuận của các cổ đông khác. Sociedad Anónima là hình thức phổ biến cho các doanh nghiệp lớn tại Tây Ban Nha, Mexico, Argentina và các quốc gia Mỹ Latinh. Ví dụ: Telefónica S.A., BBVA S.A.

Cách sử dụng

Viết tắt S.A. thường xuất hiện sau tên công ty trong tài liệu pháp lý, hợp đồng thương mại và hồ sơ đăng ký kinh doanh tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Accionista Cổ đông
Consejo de Administración Hội đồng quản trị
Junta General de Accionistas Đại hội đồng cổ đông
Capital Social Vốn điều lệ
Emisión de Acciones Phát hành cổ phiếu

Ví dụ câu

  • La Sociedad Anónima permite a las empresas captar capital del público a través de la bolsa de valores. — Công ty cổ phần cho phép doanh nghiệp huy động vốn từ công chúng qua sàn chứng khoán.
  • Los accionistas de una S.A. tienen responsabilidad limitada al monto de su inversión. — Cổ đông của một S.A. chịu trách nhiệm hữu hạn theo số vốn đầu tư.

Công ty cổ phần trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Joint Stock Company
Tiếng Nhật 株式会社
Tiếng Hàn 주식회사
Tiếng Trung 股份有限公司
Tiếng Tây Ban Nha Sociedad Anónima

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan