Ban kiểm soát là gì? Vai trò trong doanh nghiệp | BizLoan Ban kiểm soát là gì? Vai trò trong doanh nghiệp | BizLoan - BizLoan

Ban kiểm soát

Ban kiểm soát là gì?

Supervisory Board

Doanh nghiệp & SME13 phút đọc73 lượt xem

Ban kiểm soát là gì?

Ban kiểm soát (BKS) là cơ quan do Đại hội đồng cổ đông bầu ra, có nhiệm vụ giám sát HĐQT và Ban Giám đốc trong việc quản lý, điều hành công ty cổ phần.

Thuật ngữ tiếng Anh: Supervisory Board / Audit Committee

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Nhiệm vụ chính

  • Giám sát tính hợp pháp của hoạt động quản lý, điều hành
  • Kiểm tra tính hợp lý, trung thực của BCTC
  • Kiểm tra hệ thống kiểm soát nội bộ
  • Báo cáo cho ĐHĐCĐ về kết quả giám sát

Liên quan đến vay vốn

Ngân hàng xem xét vai trò BKS khi đánh giá chất lượng quản trị doanh nghiệp. Công ty có BKS hoạt động hiệu quả → BCTC đáng tin cậy hơn → đánh giá tín dụng tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào công ty bắt buộc có Ban kiểm soát?

Công ty cổ phần có trên 11 cổ đông hoặc cổ đông là tổ chức nắm trên 50% cổ phần phải có BKS (hoặc ít nhất 20% thành viên HĐQT là độc lập + có Uỷ ban kiểm toán thuộc HĐQT).

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Ban kiểm soát tiếng Anh là gì?

Ban kiểm soát trong tiếng Anh là Supervisory Board (phát âm: /ˌsuːpəˈvaɪzəri bɔːrd/). Đây là cơ quan giám sát độc lập được thành lập trong các công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn có từ 11 thành viên trở lên. Ban kiểm soát có nhiệm vụ kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp trong điều hành hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính của công ty.

Cách sử dụng

Trong hồ sơ vay vốn doanh nghiệp và báo cáo quản trị, thuật ngữ "Supervisory Board" thường xuất hiện khi mô tả cơ cấu tổ chức công ty với các nhà đầu tư hoặc ngân hàng nước ngoài.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Board of Directors Hội đồng quản trị
Chief Executive Officer Tổng giám đốc
Internal Audit Kiểm toán nội bộ
Corporate Governance Quản trị doanh nghiệp
Audit Committee Ủy ban kiểm toán

Ví dụ câu

  • The Supervisory Board reviews the company's financial statements quarterly. — Ban kiểm soát xem xét báo cáo tài chính của công ty hàng quý.
  • Members of the Supervisory Board are elected at the Annual General Meeting. — Các thành viên Ban kiểm soát được bầu tại Đại hội cổ đông thường niên.

Ban kiểm soát trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Supervisory Board
Tiếng Nhật 監査役会 (Kansayakukai)
Tiếng Hàn 감사위원회 (Gamsa wiwonhoe)
Tiếng Trung 监事会 (Jiānshìhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Consejo de Supervisión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Ban kiểm soát tiếng Nhật là gì?

Ban kiểm soát trong tiếng Nhật là 監査役会 (phát âm: Kansayakukai — かんさやくかい). Trong hệ thống quản trị doanh nghiệp Nhật Bản, 監査役会 là cơ quan gồm các kiểm soát viên (監査役 — Kansayaku) có nhiệm vụ giám sát hội đồng giám đốc và đảm bảo báo cáo tài chính trung thực. Đây là nét đặc trưng trong mô hình quản trị kiểu Nhật (Japanese Corporate Governance).

Cách sử dụng

Khi làm việc với đối tác Nhật Bản hoặc công ty FDI Nhật, các SME Việt Nam cần nắm từ 監査役会 để giao tiếp trong các buổi họp về cơ cấu tổ chức và tuân thủ nội bộ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Tiếng Việt
取締役会 (Torishimariyakukai) Hội đồng quản trị
監査役 (Kansayaku) Kiểm soát viên
内部監査 (Naibu kansa) Kiểm toán nội bộ
株主総会 (Kabunushi sōkai) Đại hội cổ đông
コンプライアンス (Konpuraiansu) Tuân thủ pháp lý

Ví dụ câu

  • 監査役会は四半期ごとに財務諸表を審査します。 — Ban kiểm soát xem xét báo cáo tài chính mỗi quý.
  • 監査役会のメンバーは株主総会で選出されます。 — Các thành viên ban kiểm soát được bầu tại đại hội cổ đông.

Ban kiểm soát trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Supervisory Board
Tiếng Nhật 監査役会 (Kansayakukai)
Tiếng Hàn 감사위원회 (Gamsa wiwonhoe)
Tiếng Trung 监事会 (Jiānshìhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Consejo de Supervisión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Ban kiểm soát tiếng Hàn là gì?

Ban kiểm soát trong tiếng Hàn là 감사위원회 (phát âm: Gamsa wiwonhoe — 감사위원회). Trong các tập đoàn lớn (Chaebol) và công ty niêm yết Hàn Quốc, 감사위원회 là cơ quan bắt buộc theo Luật Thương mại Hàn Quốc, có vai trò giám sát ban giám đốc, kiểm tra sổ sách kế toán và đảm bảo tính minh bạch tài chính.

Cách sử dụng

Khi SME Việt Nam hợp tác hoặc vay vốn từ các công ty/ngân hàng Hàn Quốc, việc hiểu khái niệm 감사위원회 giúp giao tiếp hiệu quả về cơ cấu quản trị và các yêu cầu tuân thủ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Tiếng Việt
이사회 (Isahoe) Hội đồng quản trị
감사 (Gamsa) Kiểm soát viên / Kiểm toán
내부감사 (Naebu gamsa) Kiểm toán nội bộ
주주총회 (Juju chonghoe) Đại hội cổ đông
준법감시 (Junbeop gamsi) Giám sát tuân thủ

Ví dụ câu

  • 감사위원회는 분기마다 재무제표를 검토합니다. — Ban kiểm soát xem xét báo cáo tài chính mỗi quý.
  • 감사위원회 위원은 주주총회에서 선출됩니다. — Các thành viên ban kiểm soát được bầu tại đại hội cổ đông.

Ban kiểm soát trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Supervisory Board
Tiếng Nhật 監査役会 (Kansayakukai)
Tiếng Hàn 감사위원회 (Gamsa wiwonhoe)
Tiếng Trung 监事会 (Jiānshìhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Consejo de Supervisión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Ban kiểm soát tiếng Trung là gì?

Ban kiểm soát trong tiếng Trung là 监事会 (phát âm: Jiānshìhuì — jiān shì huì). Theo Luật Công ty Trung Quốc, 监事会 là cơ quan giám sát bắt buộc trong các công ty cổ phần (股份有限公司) và công ty trách nhiệm hữu hạn lớn. Cơ quan này có quyền kiểm tra sổ sách tài chính, giám sát hội đồng quản trị (董事会) và ban giám đốc (管理层), bảo vệ quyền lợi cổ đông.

Cách sử dụng

Khi giao dịch với đối tác Trung Quốc hoặc công ty FDI Trung Quốc tại Việt Nam, SME cần dùng từ 监事会 trong các tài liệu pháp lý, biên bản họp và báo cáo quản trị song ngữ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Tiếng Việt
董事会 (Dǒngshìhuì) Hội đồng quản trị
监事 (Jiānshì) Kiểm soát viên
内部审计 (Nèibù shěnjì) Kiểm toán nội bộ
股东大会 (Gǔdōng dàhuì) Đại hội cổ đông
公司治理 (Gōngsī zhìlǐ) Quản trị công ty

Ví dụ câu

  • 监事会每季度审查公司财务报表。 — Ban kiểm soát xem xét báo cáo tài chính công ty mỗi quý.
  • 监事会成员由股东大会选举产生。 — Các thành viên ban kiểm soát được bầu tại đại hội cổ đông.

Ban kiểm soát trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Supervisory Board
Tiếng Nhật 監査役会 (Kansayakukai)
Tiếng Hàn 감사위원회 (Gamsa wiwonhoe)
Tiếng Trung 监事会 (Jiānshìhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Consejo de Supervisión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Ban kiểm soát tiếng Tây Ban Nha là gì?

Ban kiểm soát trong tiếng Tây Ban Nha là Consejo de Supervisión hoặc Comité de Auditoría (phát âm: kon-SEH-ho de su-per-vi-SYON / ko-mi-TEH de au-di-to-RÍ-a). Trong hệ thống quản trị doanh nghiệp tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, Comité de Auditoría phổ biến hơn và có trách nhiệm giám sát kiểm toán độc lập, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro tài chính.

Cách sử dụng

Khi SME Việt Nam mở rộng sang thị trường Mỹ Latinh hoặc hợp tác với các công ty Tây Ban Nha, thuật ngữ này xuất hiện trong điều lệ công ty, biên bản họp hội đồng và báo cáo thường niên.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Consejo de Administración Hội đồng quản trị
Director Ejecutivo Tổng giám đốc
Auditoría Interna Kiểm toán nội bộ
Junta General de Accionistas Đại hội cổ đông
Gobierno Corporativo Quản trị doanh nghiệp

Ví dụ câu

  • El Comité de Auditoría revisa los estados financieros trimestralmente. — Ban kiểm soát xem xét báo cáo tài chính hàng quý.
  • Los miembros del Consejo de Supervisión son elegidos en la Junta General. — Các thành viên ban kiểm soát được bầu tại đại hội cổ đông.

Ban kiểm soát trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Supervisory Board
Tiếng Nhật 監査役会 (Kansayakukai)
Tiếng Hàn 감사위원회 (Gamsa wiwonhoe)
Tiếng Trung 监事会 (Jiānshìhuì)
Tiếng Tây Ban Nha Consejo de Supervisión

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan