Liên kết doanh nghiệp là gì? Lợi ích cho SME | BizLoan Liên kết doanh nghiệp là gì? Lợi ích cho SME | BizLoan - BizLoan

Liên kết doanh nghiệp

Liên kết doanh nghiệp là gì?

Business Linkage

Doanh nghiệp & SME8 phút đọc29 lượt xem

Liên kết doanh nghiệp là gì?

Liên kết doanh nghiệp là mối quan hệ hợp tác giữa các doanh nghiệp nhằm tận dụng lợi thế của nhau: thị trường, công nghệ, nguồn vốn, nguyên liệu, hoặc kênh phân phối. Đặc biệt, liên kết giữa SME và doanh nghiệp lớn là cách hiệu quả để SME phát triển.

Thuật ngữ tiếng Anh: Business Linkage

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Các hình thức liên kết

  • Liên kết dọc: SME làm nhà cung cấp cho doanh nghiệp lớn (gia công, nguyên liệu)
  • Liên kết ngang: Các SME cùng ngành liên kết chia sẻ đơn hàng, công nghệ
  • Cụm liên kết ngành: Cluster các DN cùng địa phương, cùng ngành
  • Nhượng quyền: SME nhận nhượng quyền từ thương hiệu lớn
  • Liên kết 4 nhà: Nhà nước + Nhà khoa học + Nhà nông + Nhà doanh nghiệp

Lợi ích khi vay vốn

  • Có hợp đồng với doanh nghiệp lớn → chứng minh đầu ra ổn định → ngân hàng đánh giá tốt
  • Vay theo chuỗi cung ứng: lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản
  • Doanh nghiệp đầu chuỗi có thể bảo lãnh cho SME vệ tinh

Câu hỏi thường gặp

Làm sao SME tìm được đối tác liên kết?

Qua Hiệp hội ngành nghề, chương trình kết nối doanh nghiệp của VCCI, sàn giao thương B2B, và các triển lãm thương mại.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Business Linkage (Liên kết doanh nghiệp) refers to strategic cooperation between companies to create mutually beneficial value chains, often involving large corporations and SMEs as suppliers, distributors, or partners. In Vietnam, business linkage programs are promoted by the government to integrate SMEs into the supply chains of large enterprises and multinational corporations. Common forms include supplier linkage, contract farming, franchise arrangements, and subcontracting. Banks offer special loan products such as supply chain finance and receivables financing to support business linkage transactions. Vietnam's linkage programs have helped thousands of SMEs in agriculture, manufacturing, and retail access stable markets and financing. Example: The coffee exporter signed a business linkage agreement with 200 small farmers, providing them with technical support and guaranteed purchase contracts.

Ví dụ câu

  • Through its business linkage program with major retailers, the SME secured stable orders and obtained a preferential supplier credit line from the bank. — ...

Thuật ngữ liên quan

| chuoi-cung-ung | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | nha-cung-cap | Tiếng Việt | | san-xuat-hop-dong | Tiếng Việt | | tai-tro-chuoi-cung-ung | Tiếng Việt |

Liên kết doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


企業連携(きぎょうれんけい)とは、相互に利益をもたらすバリューチェーンを創出するために企業間で行われる戦略的協力を指します。ベトナムでは「Liên kết doanh nghiệp(企業連携)」と呼ばれ、政府が大企業および多国籍企業のサプライチェーンにSMEを統合するために推進しています。代表的な形態には、サプライヤー連携、請負農業、フランチャイズ契約、下請契約などがあります。銀行は企業連携取引を支援するため、サプライチェーンファイナンスや売掛金ファイナンスなどの特別な融資商品を提供しています。ベトナムの連携プログラムは、農業、製造業、小売業の何千ものSMEが安定した市場と資金にアクセスするのに役立っています。例文:コーヒー輸出業者は200人の小規模農家と企業連携契約を結び、テクニカルサポートと購入保証を提供した。

Ví dụ câu

  • 大手小売業者との企業連携プログラムを通じて、SMEは安定した注文を確保し、銀行から優遇サプライヤー融資枠を取得した。 — ...

Thuật ngữ liên quan

| chuoi-cung-ung | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | nha-cung-cap | Tiếng Việt | | san-xuat-hop-dong | Tiếng Việt | | tai-tro-chuoi-cung-ung | Tiếng Việt |

Liên kết doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


기업 연계(企業 連繫)는 상호 이익이 되는 가치 사슬을 창출하기 위해 기업 간에 이루어지는 전략적 협력을 말합니다. 베트남에서는 'Liên kết doanh nghiệp'으로 불리며, 정부는 대기업 및 다국적 기업의 공급망에 SME를 통합하기 위해 기업 연계 프로그램을 추진하고 있습니다. 일반적인 형태에는 공급업체 연계, 계약 농업, 프랜차이즈 계약, 하도급 계약 등이 있습니다. 은행은 기업 연계 거래를 지원하기 위해 공급망 금융 및 매출채권 금융과 같은 특별 대출 상품을 제공합니다. 베트남의 연계 프로그램은 농업, 제조업, 소매업의 수천 개 SME가 안정적인 시장과 자금에 접근하는 데 도움을 주었습니다.

Ví dụ câu

  • 대형 소매업체와의 기업 연계 프로그램을 통해 SME는 안정적인 주문을 확보하고 은행으로부터 우대 공급업체 대출 한도를 받았습니다. — ...

Thuật ngữ liên quan

| chuoi-cung-ung | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | nha-cung-cap | Tiếng Việt | | san-xuat-hop-dong | Tiếng Việt | | tai-tro-chuoi-cung-ung | Tiếng Việt |

Liên kết doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


企业联动(qǐ yè lián dòng)是指企业之间为创造互惠的价值链而进行的战略合作,通常涉及大型企业与作为供应商、分销商或合作伙伴的中小企业。在越南称为“Liên kết doanh nghiệp”,政府推动企业联动项目,将中小企业纳入大企业和跨国公司的供应链。常见形式包括供应商联动、合同农业、特许经营安排及分包合作。银行提供供应链金融和应收账款融资等专项贷款产品,支持企业联动交易。越南的企业联动项目已帮助数千家农业、制造业和零售业的中小企业获得稳定的市场和融资。

Ví dụ câu

  • 通过与大型零售商的企业联动项目,该中小企业获得了稳定的订单并取得了银行的优惠供应商信贷额度。 — ...

Thuật ngữ liên quan

| chuoi-cung-ung | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | nha-cung-cap | Tiếng Việt | | san-xuat-hop-dong | Tiếng Việt | | tai-tro-chuoi-cung-ung | Tiếng Việt |

Liên kết doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


La Vinculación Empresarial (Liên kết doanh nghiệp) se refiere a la cooperación estratégica entre empresas para crear cadenas de valor mutuamente beneficiosas, frecuentemente involucrando a grandes corporaciones y PYME como proveedores, distribuidores o socios. En Vietnam, el gobierno promueve programas de vinculación empresarial para integrar a las PYME en las cadenas de suministro de grandes empresas y multinacionales. Las formas comunes incluyen vinculación de proveedores, agricultura por contrato, acuerdos de franquicia y subcontratación. Los bancos ofrecen productos crediticios especiales como financiamiento de cadena de suministro y financiamiento de cuentas por cobrar para apoyar transacciones de vinculación. Los programas vietnamitas han ayudado a miles de PYME en agricultura, manufactura y comercio minorista a acceder a mercados estables y financiamiento. Ejemplo: el exportador de café firmó un acuerdo de vinculación con 200 pequeños agricultores, brindándoles apoyo técnico y contratos de compra garantizados.

Ví dụ câu

  • A través de su programa de vinculación empresarial con grandes minoristas, la PYME aseguró pedidos estables y obtuvo una línea de crédito preferencial como proveedor del banco. — ...

Thuật ngữ liên quan

| chuoi-cung-ung | Tiếng Việt | | doanh-nghiep-sme | Tiếng Việt | | nha-cung-cap | Tiếng Việt | | san-xuat-hop-dong | Tiếng Việt | | tai-tro-chuoi-cung-ung | Tiếng Việt |

Liên kết doanh nghiệp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan