Credit Line là gì?
Credit Line (Line of Credit - LOC) hay hạn mức tín dụng là một thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng cam kết cho khách hàng vay một số tiền tối đa trong một khoảng thời gian nhất định. Khách hàng có thể rút vốn nhiều lần, trả nợ rồi rút lại trong phạm vi hạn mức, chỉ trả lãi trên số tiền thực tế sử dụng.
Lĩnh vực: Tín dụng, Ngân hàng
Credit Line trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Line / Line of Credit (LOC) | /ˈkredɪt laɪn/ |
| Tiếng Nhật | 与信枠 / 融資限度額 | Yoshin-waku |
| Tiếng Hàn | 신용한도 / 여신한도 | Sin-yong-han-do |
| Tiếng Trung | 信用额度 / 授信额度 | Xìnyòng édù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de crédito |
Đặc điểm chính
- Tính linh hoạt cao: rút và trả nhiều lần trong hạn mức, không cần làm hồ sơ vay mới mỗi lần
- Lãi suất chỉ tính trên dư nợ thực tế sử dụng, không tính trên toàn bộ hạn mức
- Có thời hạn hiệu lực (thường 12 tháng), gia hạn hàng năm sau khi đánh giá lại
- Hai loại chính: Revolving Credit Line (tuần hoàn, tái sử dụng) và Non-revolving (sử dụng một lần)
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp thương mại được ngân hàng cấp credit line 10 tỷ VND thời hạn 12 tháng. Tháng 1, doanh nghiệp rút 3 tỷ mua hàng. Tháng 2, thu tiền bán hàng trả 2 tỷ, hạn mức khả dụng tăng lên 9 tỷ. Tháng 3, rút thêm 5 tỷ cho đơn hàng lớn. Dư nợ thực tế là 6 tỷ, lãi suất chỉ tính trên 6 tỷ.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Credit line là sản phẩm tín dụng phổ biến nhất cho doanh nghiệp SME tại Việt Nam, thường được gọi là "hạn mức tín dụng" hoặc "hạn mức thấu chi". Ngân hàng cấp credit line dựa trên đánh giá năng lực tài chính, doanh thu, tài sản đảm bảo và lịch sử tín dụng. Mỗi năm, ngân hàng thực hiện đánh giá lại (annual review) để quyết định duy trì, tăng hoặc giảm hạn mức. Đây là công cụ quản lý vốn lưu động hiệu quả cho doanh nghiệp có dòng tiền biến động.