Vốn lưu động là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Vốn lưu động là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Vốn lưu động

Vốn lưu động là gì?

Working Capital

Kế toán4 phút đọc26 lượt xem

Vốn lưu động là gì?

Phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Working Capital

Lĩnh vực: Kế toán

Giải thích chi tiết

Vốn lưu động (Working Capital) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vốn lưu động được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Vốn lưu động tiếng Anh là gì?

Working Capital. Working Capital is the difference between a company's current assets (cash, inventory, receivables) and its current liabilities (short-term debts, payables), reflecting its ability to meet short-term obligations and fund day-to-day operations. Positive working capital indicates healthy liquidity, while negative working capital may signal cash flow stress and difficulty covering operating expenses or short-term loan repayments. Dịch nghĩa: Vốn lưu động là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn của doanh nghiệp.

Vốn lưu động tiếng Trung là gì?

营运资金 (Yíngyùn Zījīn)。营运资金(Working Capital) 是企业流动资产(现金、存货、应收账款)与流动负债(短期借款、应付账款)之间的差额,反映企业履行短期义务及维持日常运营的能力。营运资金为正表示流动性状况良好,若为负则可能预示现金流紧张,企业难以支付经营费用或偿还短期贷款。Dịch nghĩa: Vốn lưu động là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn của doanh nghiệp.

Vốn lưu động tiếng Hàn là gì?

운전자본 (Unjeon Jabon)。**운전자본(運轉資本, Working Capital)**은 기업의 유동자산(현금, 재고자산, 매출채권)과 유동부채(단기차입금, 매입채무) 간의 차액으로, 기업이 단기 의무를 이행하고 일상적인 운영자금을 조달할 수 있는 능력을 나타냅니다. 운전자본이 양(+)이면 유동성이 양호함을 의미하며, 음(-)이면 현금흐름 압박과 함께 운영비용이나 단기 대출 상환에 어려움을 겪을 수 있음을 시사합니다. Dịch nghĩa: Vốn lưu động là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, thể hiện khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn của doanh nghiệp.

Vốn lưu động tiếng Nhật là gì?

運転資本(うんてんしほん、Working Capital)。運転資本(Working Capital) とは、企業の流動資産(現金、棚卸資産、売掛金)と流動負債(短期借入金、買掛金)との差額であり、短期的な債務を履行し日々の事業運営資金を賄う能力を示します。運転資本がプラスであれば流動性が健全であることを意味し、マイナスの場合はキャッシュフローの逼迫や、営業費用・短期借入金の返済が困難になる可能性を示唆します。Dịch nghĩa: Vốn lưu động là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn của doanh nghiệp.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ vốn lưu động thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan