Doanh thu là gì?
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh thông thường, bao gồm: bán hàng hoá, cung cấp dịch vụ, tiền lãi, tiền bản quyền, cổ tức.
Thuật ngữ tiếng Anh: Revenue
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Phân loại doanh thu
| Loại | Nội dung |
|---|---|
| Doanh thu bán hàng | Tiền bán sản phẩm, hàng hoá |
| Doanh thu cung cấp dịch vụ | Tiền thu từ dịch vụ |
| Doanh thu hoạt động tài chính | Lãi tiền gửi, lãi đầu tư, chênh lệch tỷ giá |
| Thu nhập khác | Thanh lý tài sản, tiền bồi thường |
Doanh thu thuần = Doanh thu - Giảm trừ doanh thu (chiết khấu, giảm giá, hàng trả lại, thuế tiêu thụ)
Vai trò trong vay vốn
Ngân hàng sử dụng doanh thu để:
- Đánh giá quy mô và xu hướng tăng trưởng doanh nghiệp
- Xác định hạn mức vay vốn lưu động (thường 30-50% doanh thu năm)
- Phân loại quy mô SME (siêu nhỏ/nhỏ/vừa)
- So sánh doanh thu khai báo với sao kê tài khoản ngân hàng
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp A có doanh thu 10 tỷ/năm, chi phí 8 tỷ, lợi nhuận 2 tỷ. Ngân hàng cấp hạn mức vay vốn lưu động = 40% × 10 tỷ = 4 tỷ đồng.
Câu hỏi thường gặp
Doanh thu khác lợi nhuận thế nào?
Doanh thu là tổng tiền bán hàng (trước trừ chi phí). Lợi nhuận = Doanh thu - Chi phí. Doanh thu cao không đồng nghĩa lợi nhuận cao.
Hộ kinh doanh chứng minh doanh thu bằng cách nào?
Qua sao kê tài khoản ngân hàng, sổ bán hàng, hoá đơn bán hàng, hoặc dữ liệu bán hàng trên các sàn thương mại điện tử.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tiếng Anh là gì?
Doanh thu tiếng Anh là Revenue (phổ biến ở Mỹ) hoặc Turnover (phổ biến ở Anh và Úc). Đây là dòng tiền vào từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, còn được gọi là "top line" trong báo cáo tài chính vì xuất hiện ở đầu bảng kết quả kinh doanh. Trong ngân hàng, doanh thu là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp.
Cách sử dụng
Trong hồ sơ vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu báo cáo "annual revenue" (doanh thu hàng năm) hoặc "monthly revenue" (doanh thu hàng tháng) trong ít nhất 12-24 tháng gần nhất.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Revenue / Turnover | Doanh thu |
| Net Revenue | Doanh thu thuần |
| Gross Revenue | Doanh thu gộp |
| Revenue Growth | Tăng trưởng doanh thu |
| Operating Income | Thu nhập từ hoạt động kinh doanh |
Ví dụ câu
- "The company reported annual revenue of 10 billion VND last year." — Công ty báo cáo doanh thu hàng năm là 10 tỷ đồng năm ngoái.
- "Strong revenue growth is a key factor for loan approval." — Tăng trưởng doanh thu mạnh là yếu tố quan trọng để được phê duyệt khoản vay.
Doanh thu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 売上高 (Uriage-daka) |
| Tiếng Hàn | 매출액 (Maechul-aek) |
| Tiếng Trung | 营业收入 (Yíngyè Shōurù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos / Facturación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tiếng Nhật là gì?
Doanh thu tiếng Nhật là 売上高 (phiên âm: Uriage-daka, うりあげだか) — nghĩa đen là "giá trị bán hàng". Trong báo cáo tài chính Nhật Bản (損益計算書 — Soneki Keisansho, tương đương Báo cáo Kết quả kinh doanh), 売上高 xuất hiện đầu tiên và là dòng "top line" quan trọng nhất.
Cách sử dụng
Khi đọc hợp đồng hoặc báo cáo tài chính tiếng Nhật, bạn sẽ gặp 年間売上高 (Nenkantōuriage-daka — doanh thu hàng năm) và 月間売上高 (Gekkanuriage-daka — doanh thu hàng tháng). Ngân hàng Nhật Bản thường yêu cầu 売上高証明 (chứng minh doanh thu) khi xét vay vốn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 売上高 (Uriage-daka) | Doanh thu |
| 純売上高 (Jun Uriage-daka) | Doanh thu thuần |
| 売上総利益 (Uriage Sōrieki) | Lợi nhuận gộp |
| 売上原価 (Uriage Genka) | Giá vốn hàng bán |
| 損益計算書 (Soneki Keisansho) | Báo cáo kết quả kinh doanh |
Ví dụ câu
- 「昨年の売上高は前年比20%増加しました。」 — Doanh thu năm ngoái tăng 20% so với năm trước.
- 「銀行は融資審査の際に売上高を重要な指標として使います。」 — Ngân hàng sử dụng doanh thu như chỉ số quan trọng khi thẩm định vay vốn.
Doanh thu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Revenue / Turnover |
| Tiếng Hàn | 매출액 (Maechul-aek) |
| Tiếng Trung | 营业收入 (Yíngyè Shōurù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos / Facturación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tiếng Hàn là gì?
Doanh thu tiếng Hàn là 매출액 (phiên âm: Maechul-aek) — thuật ngữ kế toán chính thức trong báo cáo tài chính Hàn Quốc (손익계산서 — Sonig Gyesanseo). Ngoài ra, 수익 (Suik) là thuật ngữ rộng hơn chỉ thu nhập/doanh thu nói chung trong ngữ cảnh kinh doanh.
Cách sử dụng
Khi ngân hàng Hàn Quốc xét duyệt vay vốn SME, họ sẽ yêu cầu 연간 매출액 (Yeon-gan Maechul-aek — doanh thu hàng năm) trong ít nhất 2-3 năm. Doanh thu tăng trưởng ổn định là tín hiệu tốt cho việc phê duyệt vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 매출액 (Maechul-aek) | Doanh thu |
| 순매출 (Sun Maechul) | Doanh thu thuần |
| 매출총이익 (Maechul Chong Iiig) | Lợi nhuận gộp |
| 매출원가 (Maechul Wonka) | Giá vốn hàng bán |
| 손익계산서 (Sonig Gyesanseo) | Báo cáo kết quả kinh doanh |
Ví dụ câu
- "작년 매출액은 전년 대비 15% 증가했습니다." — Doanh thu năm ngoái tăng 15% so với năm trước.
- "대출 심사 시 최근 2년간 매출액을 제출해야 합니다." — Khi thẩm định vay vốn, cần nộp doanh thu 2 năm gần nhất.
Doanh thu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Revenue / Turnover |
| Tiếng Nhật | 売上高 (Uriage-daka) |
| Tiếng Trung | 营业收入 (Yíngyè Shōurù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos / Facturación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tiếng Trung là gì?
Doanh thu tiếng Trung là 营业收入 (phiên âm: Yíngyè Shōurù) — doanh thu từ hoạt động kinh doanh, hoặc đơn giản là 收入 (Shōurù — thu nhập/doanh thu). Trong báo cáo tài chính (利润表 — Lìrùn Biǎo, tương đương Báo cáo kết quả kinh doanh), 营业收入 là dòng đầu tiên và quan trọng nhất.
Cách sử dụng
Khi làm việc với đối tác hoặc ngân hàng Trung Quốc, bạn sẽ gặp 年营业收入 (Nián Yíngyè Shōurù — doanh thu hàng năm) và 月均收入 (Yuèjūn Shōurù — doanh thu bình quân tháng). Đây là chỉ số bắt buộc trong hồ sơ vay vốn.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 营业收入 (Yíngyè Shōurù) | Doanh thu kinh doanh |
| 净收入 (Jìng Shōurù) | Doanh thu thuần / Thu nhập ròng |
| 毛利润 (Máo Lìrùn) | Lợi nhuận gộp |
| 营业成本 (Yíngyè Chéngběn) | Giá vốn kinh doanh |
| 利润表 (Lìrùn Biǎo) | Báo cáo kết quả kinh doanh |
Ví dụ câu
- "公司去年营业收入达到了1000万元人民币。" — Doanh thu công ty năm ngoái đạt 10 triệu nhân dân tệ.
- "银行要求提供近两年的营业收入证明材料。" — Ngân hàng yêu cầu cung cấp tài liệu chứng minh doanh thu 2 năm gần nhất.
Doanh thu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Revenue / Turnover |
| Tiếng Nhật | 売上高 (Uriage-daka) |
| Tiếng Hàn | 매출액 (Maechul-aek) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Ingresos / Facturación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Doanh thu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Doanh thu tiếng Tây Ban Nha là Ingresos (phát âm: in-GREH-sos) trong kế toán chính thức, hoặc Facturación (doanh số hóa đơn) trong ngữ cảnh kinh doanh hàng ngày. Ngoài ra, Ventas (doanh số bán hàng) cũng được dùng tương đương. Trong báo cáo tài chính (Cuenta de Resultados — Báo cáo kết quả kinh doanh), Ingresos de explotación (doanh thu hoạt động) là dòng đầu tiên.
Cách sử dụng
Khi vay vốn ngân hàng tại Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh, bạn cần chứng minh ingresos anuales (doanh thu hàng năm) qua hóa đơn (facturas) và khai thuế. Ngân hàng thường yêu cầu ít nhất 2 năm tài liệu doanh thu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ingresos | Doanh thu / Thu nhập |
| Facturación | Doanh số hóa đơn |
| Ventas | Doanh số bán hàng |
| Ingresos netos | Doanh thu thuần |
| Cuenta de Resultados | Báo cáo kết quả kinh doanh |
Ví dụ câu
- "Los ingresos anuales de la empresa superaron los 500,000 euros." — Doanh thu hàng năm của công ty vượt 500.000 euro.
- "El banco solicitó los últimos dos años de facturación para evaluar el préstamo." — Ngân hàng yêu cầu doanh số 2 năm gần nhất để đánh giá khoản vay.
Doanh thu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Revenue / Turnover |
| Tiếng Nhật | 売上高 (Uriage-daka) |
| Tiếng Hàn | 매출액 (Maechul-aek) |
| Tiếng Trung | 营业收入 (Yíngyè Shōurù) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.