Thuế GTGT là gì? Ảnh hưởng đến dòng tiền SME | BizLoan Thuế GTGT là gì? Ảnh hưởng đến dòng tiền SME | BizLoan - BizLoan

Thuế GTGT

Thuế GTGT là gì?

Value Added Tax (VAT)

Doanh nghiệp & SME8 phút đọc32 lượt xem

Thuế GTGT là gì?

Thuế giá trị gia tăng (GTGT hay VAT) là loại thuế gián thu, đánh trên phần giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Value Added Tax (VAT)

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Thuế suất

Mức thuế Áp dụng
0% Hàng hoá, dịch vụ xuất khẩu
5% Nước sạch, phân bón, thức ăn chăn nuôi, thiết bị y tế
8% Mức giảm theo Nghị quyết hỗ trợ kinh tế (tạm thời)
10% Hầu hết hàng hoá, dịch vụ thông thường

Ảnh hưởng đến dòng tiền SME

  • Thuế GTGT đầu vào: Doanh nghiệp trả khi mua hàng → được khấu trừ
  • Thuế GTGT đầu ra: Doanh nghiệp thu khi bán hàng → phải nộp cho nhà nước
  • Số thuế phải nộp = Thuế đầu ra - Thuế đầu vào

SME thường bị "kẹt" thuế GTGT khi: bán hàng trả chậm (chưa thu tiền) nhưng phải nộp thuế đầu ra theo hoá đơn → thiếu hụt dòng tiền.

Liên quan đến vay vốn

  • Nợ thuế GTGT → ảnh hưởng tiêu cực đến hồ sơ vay
  • Tờ khai thuế GTGT là tài liệu ngân hàng yêu cầu để đối chiếu doanh thu
  • Hoá đơn GTGT đầu vào là bằng chứng chi phí hợp lệ

Câu hỏi thường gặp

Hộ kinh doanh có phải nộp thuế GTGT không?

Nếu doanh thu trên 100 triệu đồng/năm → phải đăng ký nộp thuế GTGT. Dưới 100 triệu → miễn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Value Added Tax (VAT) (Thuế giá trị gia tăng, Thuế GTGT) is a consumption tax levied on the value added at each stage of production and distribution of goods and services. In Vietnam, VAT is governed by the VAT Law 2008 (amended 2013, 2016) and applies at three rates: 0 percent (export goods and services), 5 percent (essential goods and services), 8 percent (reduced during pandemic), 10 percent (standard rate). VAT-registered SMEs must file monthly or quarterly returns, issue VAT invoices, and may claim input VAT credits on business purchases. Banks reviewing SME loan applications often examine VAT payment history as an indicator of business activity and compliance. Example: The company reported VAT payable of 200 million VND for the quarter on its e-invoice portal.

Ví dụ câu

  • The SME's accountant submitted the Value Added Tax return for the quarter and remitted 150 million VND to the tax authority. — Kế toán doanh nghiệp SME đã nộp tờ khai Value Added Tax cho quý và chuyển 150 triệu VND cho cơ quan thuế.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt |

Thuế GTGT trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


付加価値税(ふかかちぜい、Thuế giá trị gia tăng, Thuế GTGT)とは、商品・サービスの生産・流通の各段階で付加された価値に対して課される消費税です。ベトナムではVATは2008年VAT法(2013年、2016年改正)によって規定され、3つの税率で適用されます:0%(輸出品・サービス)、5%(必需品・サービス)、8%(パンデミック時に軽減)、10%(標準税率)。VAT登録したSMEは、月次または四半期ごとの申告を行い、VAT請求書を発行し、事業購入に対する仕入VATクレジットを請求できます。SME融資申請を審査する銀行は、事業活動とコンプライアンスの指標としてVAT納付履歴を頻繁に検証します。例文:会社は電子請求書ポータルで四半期のVAT支払額2億VNDを報告した。

Ví dụ câu

  • 中小企業会計士は四半期の付加価値税申告書を提出し、1億5,000万VNDを税務当局に納付しました。 — Kế toán doanh nghiệp SME đã nộp tờ khai 付加価値税 cho quý và nộp 150 triệu VND cho cơ quan thuế.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt |

Thuế GTGT trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


부가 가치세(Thuế giá trị gia tăng, Thuế GTGT)는 상품 및 서비스의 생산 및 유통 각 단계에서 부가된 가치에 부과되는 소비세입니다. 베트남에서는 VAT가 2008년 VAT법(2013년, 2016년 개정)에 의해 규정되며 세 가지 세율로 적용됩니다: 0%(수출 상품 및 서비스), 5%(필수 상품 및 서비스), 8%(팬데믹 기간 동안 감면), 10%(표준 세율). VAT 등록된 SME는 월별 또는 분기별 신고를 하고 VAT 인보이스를 발행하며 사업 구매에 대한 매입 VAT 크레딧을 청구할 수 있습니다. SME 대출 신청을 심사하는 은행은 사업 활동 및 컴플라이언스 지표로 VAT 납부 이력을 자주 검토합니다. 예문: 회사는 전자 인보이스 포털에서 분기 VAT 미지급금 2억 VND를 보고했다.

Ví dụ câu

  • 중소기업 회계사는 분기 부가 가치세 신고서를 제출하고 1억 5,000만 VND를 세무 당국에 납부했습니다. — Kế toán doanh nghiệp SME đã nộp tờ khai 부가 가치세 cho quý và nộp 150 triệu VND cho cơ quan thuế.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt |

Thuế GTGT trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


增值税(zēng zhí shuì,Thuế giá trị gia tăng, Thuế GTGT)是对商品和服务在生产和分销各阶段所增加价值征收的消费税。在越南,增值税受2008年增值税法(2013年、2016年修订)约束,按三档税率征收:0%(出口商品和服务)、5%(基本商品和服务)、8%(疫情期间减征)、10%(标准税率)。已登记增值税的中小企业必须按月或按季度申报、开具增值税发票,并可就业务采购申请进项增值税抵扣。银行在审查中小企业贷款申请时,经常审查增值税缴纳历史作为业务活动和合规性的指标。示例:该公司在其电子发票门户上报告了本季度应付增值税2亿越南盾。

Ví dụ câu

  • 该中小企业的会计提交了季度增值税申报表,并向税务机关缴纳了1.5亿越南盾。 — Kế toán doanh nghiệp SME đã nộp tờ khai 增值税 cho quý và nộp 150 triệu VND cho cơ quan thuế.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt |

Thuế GTGT trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


El Impuesto al Valor Agregado (IVA) (Thuế giá trị gia tăng, Thuế GTGT) es un impuesto al consumo que grava el valor añadido en cada etapa de producción y distribución de bienes y servicios. En Vietnam, el IVA se rige por la Ley del IVA de 2008 (modificada en 2013, 2016) y se aplica a tres tasas: 0 por ciento (bienes y servicios de exportación), 5 por ciento (bienes y servicios esenciales), 8 por ciento (reducida durante la pandemia), 10 por ciento (tasa estándar). Las PYME registradas en el IVA deben presentar declaraciones mensuales o trimestrales, emitir facturas de IVA y pueden reclamar créditos de IVA soportado sobre las compras del negocio. Los bancos que revisan solicitudes de crédito PYME examinan frecuentemente el historial de pagos del IVA como indicador de actividad empresarial y cumplimiento. Ejemplo: la empresa declaró IVA a pagar de 200 millones de VND para el trimestre en su portal de facturación electrónica.

Ví dụ câu

  • El contador de la PYME presentó la declaración trimestral del Impuesto al Valor Agregado y remitió 150 millones de VND a la autoridad tributaria. — Kế toán doanh nghiệp SME đã nộp tờ khai Impuesto al Valor Agregado cho quý và nộp 150 triệu VND cho cơ quan thuế.

Thuật ngữ liên quan

| ma-so-thue | Tiếng Việt | | hoa-don-dien-tu | Tiếng Việt | | bao-cao-thue | Tiếng Việt | | tong-cuc-thue | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt |

Thuế GTGT trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan